Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jot

danh từ (n)

B2
/ˈdʒɑt//ˈdʒɑt/

Jot có nghĩa là một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

Định nghĩa Anh - Anh: A slight but appreciable amount.

Họ từ:hint(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một lượng nhỏ nhưng đáng kể”:jotB2/hintB2/touchA1/tingeB2/miteB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jotdanh từ (n)

    A slight but appreciable amount.

    Một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

    • •

      The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.

    Đồng nghĩa (SYN):hint/touch/tinge/mite/pinch/speck
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jot

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hint ↔ jot

Mục từ "jot" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hint" (một lượng nhỏ nhưng đáng kể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jot

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jot" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hint: danh từ (n).

hintdanh từ (n)/ˈhɪnt/

gợi ý gián tiếp

•

The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.

Nguồn: Moore, Frederick Ferdinand: The Samovar Girl

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jot

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "jot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • slightest hint
  • ventured to hint
  • valuable hint
  • broad hint
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jot

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jot" phân theo từng nét nghĩa (một lượng nhỏ nhưng đáng kể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jot" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ nhưng đáng kể" (ngoài ra "hint" còn biểu thị: gợi ý gián tiếp).

“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”

Đồng nghĩa với "jot" ở nét nghĩa "một lượng nhỏ nhưng đáng kể" (ngoài ra "touch" còn biểu thị: khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay)).

“The catholic intellectual interests of the times touched him but little.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jot" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jot" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jot" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jot" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng nhỏ nhưng đáng kể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jot

The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.
Moore, Frederick Ferdinand: The Samovar Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you could give me any hints that would help me in making the experiment, I should be very thankful.
Aimwell, Walter: Marcus; or, The Boy-Tamer, Nguyên văn tác phẩm
It is as much as the average person’s life is worth to hint they are sorry for him, or anything like that.
Lincoln, Joseph Crosby: The Big Mogul, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What is reported here very dimly hints at what he made us see.
Hatcher, William E. (William Eldridge): John Jasper: The unmatched Negro philosopher and preacher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Aunt Cosy ought to have given her at any rate a hint that she was carrying something valuable!
Lowndes, Marie Belloc: The lonely house, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My first notice of anything amiss was a hint dropped by a young medical man who was visiting at Cheriton.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The day will come, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The hint of danger invested the journey with a charm it had not hitherto possessed in his eyes.
Alger, Horatio, Jr.: The nugget finders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The gentlemen took their leave on this hint, and Mrs. Bunnell also withdrew.
Guernsey, Lucy Ellen: The foster-sisters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jot

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jot” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”

Nguồn: Moore, Frederick Ferdinand: The Samovar Girl

“If you could give me any hints that would help me in making the experiment, I should be very thankful.”

Nguồn: Aimwell, Walter: Marcus; or, The Boy-Tamer

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jot”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “jot”

Dữ liệu từ nguyên: hint ↔ jot

Các biến thể thuộc họ từ “jot”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jot”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jot” với tần suất cao:

318 lần trong kho sách
200 lần trong kho sách
191 lần trong kho sách
252 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jot”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jot”:

Đồng nghĩa:hinttouchtingemite

“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jot”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɑt/; US /ˈdʒɑt/.

jot (danh từ): một lượng nhỏ nhưng đáng kể

Định nghĩa tiếng Anh: A slight but appreciable amount.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hint ↔ jot

Họ từ trong dữ liệu: hint: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi318 lần trong kho sách

slightest hint

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jot" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm200 lần trong kho sách

ventured to hint

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jot" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái191 lần trong kho sách

valuable hint

Mở rộng biên độ diễn đạt với "jot".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jot”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jot

Hỏi đáp trọng tâm

jot nghĩa là gì (meaning & definition)?

jot (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɑt/) có nghĩa là một lượng nhỏ nhưng đáng kể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hint"). a slight but appreciable amount

Từ jot trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɑt/; US /ˈdʒɑt/.

Từ jot là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jot" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ jot theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một lượng nhỏ nhưng đáng kể (Ví dụ: “The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jot:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɑt/; US /ˈdʒɑt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jot:

slightest hint; ventured to hint; valuable hint; broad hint

jot được dùng trong câu như thế nào?

The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him. (Frederick Ferdinand Moore, The Samovar Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jot, mã đối chiếu EV-2054AB27. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jot" được liên kết từ mục từ "hint".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hint