Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

talks

danh từ (n)

A1
/ˈtɔks//ˈtɔks/

Talks có nghĩa là một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "talk").

Định nghĩa Anh - Anh: A discussion intended to produce an agreement.

Họ từ:negotiation(danh từ (n))/negotiate(động từ (v))/talk(động từ (v))/talkative(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.talksdanh từ (n)

    A discussion intended to produce an agreement.

    Một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận.

    Đồng nghĩa (SYN):negotiation/dialogue
  2. 2.talksđộng từ (v)

    Exchange thoughts; talk with.

    Trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak
  3. 3.talksdanh từ (n)

    An exchange of ideas via conversation.

    Thảo luận.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/talking
  4. 4.talksđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak/utter/mouth/verbalize/verbalise
  5. 5.talksđộng từ (v)

    Use language.

    Trao đổi suy nghĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak
  6. 6.talksdanh từ (n)

    Discussion; (`talk about' is a less formal alternative for `discussion of').

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):talk
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): talks

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

negotiation ↔ talks

Mục từ "talks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "negotiation, talk" (một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: talks

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "talks" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: negotiation: danh từ (n), negotiate: động từ (v), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj).

negotiationdanh từ (n)/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận

•

After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844

negotiateđộng từ (v)/nəˈɡoʊʃiˌeɪt/

thảo luận về các điều khoản của một thỏa thuận

•

But how to negotiate the business is the question now.

Nguồn: Connor, Ralph: The Prospector: A Tale of the Crow's Nest Pass

talkđộng từ (v)/ˈtɔk/

trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện

•

Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

talkativetính từ (adj)/ˈtɔkətɪv/

đầy những cuộc trò chuyện tầm thường

•

So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.

Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: talks

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "talks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: talks

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "talks" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận" (ngoài ra "negotiation" còn biểu thị: hoạt động hoặc kinh doanh đàm phán một thỏa thuận).

“After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.”

Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận" (ngoài ra "dialogue" còn biểu thị: cuộc trò chuyện giữa hai người).

“The men approached as cautiously as their condition would permit; while Anthony, overhearing the latter part of their dialogue, sat somewhat insecurely on his perch.”

Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: hành động nói chuyện với khán giả).

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời nói).

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "talks" khi diễn đạt nét nghĩa: thảo luận.

Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).

“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: talks

Negotiations with Mr. Wallingford for any part of his stock suddenly ceased.

Các cuộc đàm phán với ông Wallingford về bất kỳ phần cổ phiếu nào của ông đột ngột chấm dứt.

Chester, George Randolph: Young Wallingford, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There were exciting scenes; but the negotiations bore no immediate fruit.
Colquhoun, A. H. U. (Arthur Hugh Urquhart): The Fathers of Confederation: A Chronicle of the Birth of the Dominion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When you are ready to open negotiations, send a letter to the Bilassa camp, across the border, and I will get it.
Stratemeyer, Edward: Dave Porter and His Double; Or, The Disapperarance of the Basswood Fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were in the midst of Caesar's negotiations with Ariovistus, and had nearly finished the paragraph, when Milly suddenly looked up.
Champney, Elizabeth W. (Elizabeth Williams): Witch Winnie's Mystery, or The Old Oak Cabinet: The Story of a King's Daughter, Nguyên văn tác phẩm
This brilliant feat of arms was the prelude to peace negotiations, which led to a lengthy exchange of diplomatic notes.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Hinduism" to "Home, Earls of" Volume 13, Slice 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the negotiations for peace Henderson was one of the Scottish commissioners, and made a very favourable impression on the king.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Helmont, Jean" to "Hernosand" Volume 13, Slice 3
The negotiations looking to this end, although at one time promising, proved a failure.
Willson, Beckles: The Great Company, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: talks

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “talks” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844

“There were exciting scenes; but the negotiations bore no immediate fruit.”

Nguồn: Colquhoun, A. H. U. (Arthur Hugh Urquhart): The Fathers of Confederation: A Chronicle of the Birth of the Dominion

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “talks”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “talks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “talks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “talks”:

“After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “talks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔks/; US /ˈtɔks/.

talks (danh từ): một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận

Định nghĩa tiếng Anh: A discussion intended to produce an agreement.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

negotiation ↔ talks

Họ từ trong dữ liệu: negotiation: danh từ (n), negotiate: động từ (v), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

talks: một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "talks" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: negotiation, dialogue, talk, speak

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "talks" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

talks ↔ negotiation, dialogue, talk, speak

Nét nghĩa mở rộng: exchange thoughts; talk with (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “talks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: talks

Hỏi đáp trọng tâm

talks nghĩa là gì (meaning & definition)?

talks (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɔks/) có nghĩa là một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "talk"). a discussion intended to produce an agreement

Từ talks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɔks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔks/; US /ˈtɔks/.

Từ talks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "talks" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ talks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận - Nét nghĩa 2 [A1]: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện - Nét nghĩa 3 [A1]: thảo luận - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 6 [A1]: diễn đạt bằng lời nói

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ talks:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔks/; US /ˈtɔks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

talks được dùng trong câu như thế nào?

After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest. (Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/talks, mã đối chiếu EV-C5C494F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "talks" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "talk".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

negotiation, talk