talks
danh từ (n)
Talks có nghĩa là một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "talk").
Định nghĩa Anh - Anh: A discussion intended to produce an agreement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.talksdanh từ (n)
A discussion intended to produce an agreement.
Một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận.
- 2.talksđộng từ (v)
Exchange thoughts; talk with.
Trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện.
- 3.talksdanh từ (n)
An exchange of ideas via conversation.
Thảo luận.
- 4.talksđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 5.talksđộng từ (v)
Use language.
Trao đổi suy nghĩ.
- 6.talksdanh từ (n)
Discussion; (`talk about' is a less formal alternative for `discussion of').
Diễn đạt bằng lời nói.
Đồng nghĩa (SYN):talk
Từ nguyên học (Etymology): talks
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
negotiation ↔ talks
Mục từ "talks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "negotiation, talk" (một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận).
Họ từ & Biến thể từ loại: talks
Họ từ của "talks" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: negotiation: danh từ (n), negotiate: động từ (v), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj).
một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận
After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844
thảo luận về các điều khoản của một thỏa thuận
But how to negotiate the business is the question now.
Nguồn: Connor, Ralph: The Prospector: A Tale of the Crow's Nest Pass
trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện
Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
đầy những cuộc trò chuyện tầm thường
So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.
Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life
Cụm từ & Collocations: talks
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "talks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: talks
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "talks" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận" (ngoài ra "negotiation" còn biểu thị: hoạt động hoặc kinh doanh đàm phán một thỏa thuận).
“After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.”
Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận" (ngoài ra "dialogue" còn biểu thị: cuộc trò chuyện giữa hai người).
“The men approached as cautiously as their condition would permit; while Anthony, overhearing the latter part of their dialogue, sat somewhat insecurely on his perch.”
Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: hành động nói chuyện với khán giả).
““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
Đồng nghĩa với "talks" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời nói).
““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”
Câu dẫn chứng văn học: talks
Negotiations with Mr. Wallingford for any part of his stock suddenly ceased.Các cuộc đàm phán với ông Wallingford về bất kỳ phần cổ phiếu nào của ông đột ngột chấm dứt.
After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.There were exciting scenes; but the negotiations bore no immediate fruit.When you are ready to open negotiations, send a letter to the Bilassa camp, across the border, and I will get it.We were in the midst of Caesar's negotiations with Ariovistus, and had nearly finished the paragraph, when Milly suddenly looked up.This brilliant feat of arms was the prelude to peace negotiations, which led to a lengthy exchange of diplomatic notes.In the negotiations for peace Henderson was one of the Scottish commissioners, and made a very favourable impression on the king.The negotiations looking to this end, although at one time promising, proved a failure.Đọc mở rộng theo CEFR: talks
Từ vựng bậcA1→“After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844
“There were exciting scenes; but the negotiations bore no immediate fruit.”
Nguồn: Colquhoun, A. H. U. (Arthur Hugh Urquhart): The Fathers of Confederation: A Chronicle of the Birth of the Dominion
Cấu trúc & Vận dụng: “talks”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “talks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “talks”
Dữ liệu từ nguyên: negotiation ↔ talks
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “talks”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “talks”:
“After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest.”
Gợi ý luyện tập với “talks”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
talks (danh từ): một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận
Định nghĩa tiếng Anh: A discussion intended to produce an agreement.
negotiation ↔ talks
Họ từ trong dữ liệu: negotiation: danh từ (n), negotiate: động từ (v), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj)
talks: một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "talks" trong câu.
Đồng nghĩa: negotiation, dialogue, talk, speak
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "talks" trong câu.
talks ↔ negotiation, dialogue, talk, speak
Nét nghĩa mở rộng: exchange thoughts; talk with (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện)
Ứng dụng & Mở rộng: “talks”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “talks”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “talks”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “talks” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “talks” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: talks
Hỏi đáp trọng tâmtalks nghĩa là gì (meaning & definition)?
talks (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɔks/) có nghĩa là một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "talk"). a discussion intended to produce an agreement
Từ talks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɔks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔks/; US /ˈtɔks/.
Từ talks là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "talks" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ talks theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một cuộc thảo luận nhằm mục đích tạo ra một thỏa thuận - Nét nghĩa 2 [A1]: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện - Nét nghĩa 3 [A1]: thảo luận - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 6 [A1]: diễn đạt bằng lời nói
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ talks:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔks/; US /ˈtɔks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
talks được dùng trong câu như thế nào?
After, or, indeed, rather during his negotiations, he endeavoured to stain my character and injure my future fortune, by every calumny his malice could suggest. (Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 56, Number 350, December 1844; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)