Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

talking

động từ (v)

A1
/ˈtɔkɪŋ//ˈtɔkɪŋ/

Talking có nghĩa là trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện (dạng biến thể ngữ pháp của "talk").

Định nghĩa Anh - Anh: Exchange thoughts; talk with.

Họ từ:talk(động từ (v))/talkative(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện”:talkingA1/talkA1/speakA1/utterB2/mouthA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.talkingđộng từ (v)

    Exchange thoughts; talk with.

    Trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak
  2. 2.talkingdanh từ (n)

    An exchange of ideas via conversation.

    Thảo luận.

    Đồng nghĩa (SYN):talk
  3. 3.talkingđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak/utter/mouth/verbalize/verbalise
  4. 4.talkingđộng từ (v)

    Use language.

    Trao đổi suy nghĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak
  5. 5.talkingdanh từ (n)

    Discussion; (`talk about' is a less formal alternative for `discussion of').

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):talk
  6. 6.talkingdanh từ (n)

    The act of giving a talk to an audience.

    Sử dụng ngôn ngữ.

    Đồng nghĩa (SYN):talk
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): talking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

talk ↔ talking

Mục từ "talking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "talk" (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: talking

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "talking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj).

talkđộng từ (v)/ˈtɔk/

trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện

•

Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

talkativetính từ (adj)/ˈtɔkətɪv/

đầy những cuộc trò chuyện tầm thường

•

So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.

Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: talking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "talking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • talk about

    “Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.

    Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

  • talk together
  • began to talk
  • don't talk
  • talk nonsense
  • talk over
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: talking

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "talking" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "talking" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: hành động nói chuyện với khán giả).

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Đồng nghĩa với "talking" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời nói).

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Đồng nghĩa với "talking" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).

“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "talking" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "talking" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "talking" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: talking

“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to talk for hours.
Smith, Richard Rein: The way out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But she was evidently too harassed and miserable to talk.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 242 new series, August 1916), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is exactly what he would have said; the way in which he talks of me to every one, and most of all to myself.
Roberts, William James: Mary Russell Mitford, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And Tom among the intervals of talk and laughter was thinking of—Mary.
Appleton, Victor: Tom Swift and his great oil gusher, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“There’s always talk, of course, and often more smoke than fire.”
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry memorial award prize stories of 1923, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And he doesn’t want people to be thinking and talking of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.”
Gray, Joslyn, 1876?-: The other Miller girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"All very well for you to talk in that gay and airy way about 'forgetting,'" I retorted, nettled again.
Ruck, Berta: A land-girl's love story, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: talking

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “talking” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

“The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to talk for hours.”

Nguồn: Smith, Richard Rein: The way out

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “talking”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “talking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “talking”

Dữ liệu từ nguyên: talk ↔ talking

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “talking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “talking” với tần suất cao:

52.800 lần trong kho sách
4.834 lần trong kho sách
5.136 lần trong kho sách
4.705 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “talking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “talking”:

Đồng nghĩa:talkspeakuttermouth

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “talking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔkɪŋ/; US /ˈtɔkɪŋ/.

talking (động từ): trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện

Định nghĩa tiếng Anh: Exchange thoughts; talk with.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

talk ↔ talking

Họ từ trong dữ liệu: talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi52.800 lần trong kho sách

talk about

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.834 lần trong kho sách

talk together

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "talking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.136 lần trong kho sách

began to talk

Nét nghĩa mở rộng: an exchange of ideas via conversation (thảo luận)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And he doesn’t want people to be thinking and _____ of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: talking

And he doesn’t want people to be thinking and talking of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.”

Nguồn: Gray, Joslyn, 1876?-: The other Miller girl

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“As King Horn, in his impeccable flying kit, approached, Winship stopped _____ and peered at him with keen interest.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: talking

As King Horn, in his impeccable flying kit, approached, Winship stopped talking and peered at him with keen interest.

Nguồn: Watkins, Richard Howells: The air splasher

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “talking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: talking

Hỏi đáp trọng tâm

talking nghĩa là gì (meaning & definition)?

talking (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɔkɪŋ/) có nghĩa là trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện (dạng biến thể ngữ pháp của "talk"). exchange thoughts; talk with

Từ talking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɔk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔkɪŋ/; US /ˈtɔkɪŋ/.

Từ talking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "talking" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ talking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện - Nét nghĩa 2 [A1]: thảo luận - Nét nghĩa 3 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 4 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 5 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 6 [A1]: sử dụng ngôn ngữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ talking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔkɪŋ/; US /ˈtɔkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ talking:

talk about; talk together; began to talk; don't talk; talk nonsense

talking được dùng trong câu như thế nào?

“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's aeroplane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/talking, mã đối chiếu EV-B46D83E7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "talking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "talk".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

talk