talking
động từ (v)
Talking có nghĩa là trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện (dạng biến thể ngữ pháp của "talk").
Định nghĩa Anh - Anh: Exchange thoughts; talk with.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.talkingđộng từ (v)
Exchange thoughts; talk with.
Trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •talk about52.800 lần trong kho sách
- •talk together4.834 lần trong kho sách
- •began to talk5.136 lần trong kho sách
- •don't talk4.705 lần trong kho sách
- •talk nonsense2.110 lần trong kho sách
- •talk over7.532 lần trong kho sách
- 2.talkingdanh từ (n)
An exchange of ideas via conversation.
Thảo luận.
Đồng nghĩa (SYN):talk - 3.talkingđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 4.talkingđộng từ (v)
Use language.
Trao đổi suy nghĩ.
- 5.talkingdanh từ (n)
Discussion; (`talk about' is a less formal alternative for `discussion of').
Diễn đạt bằng lời nói.
Đồng nghĩa (SYN):talk - 6.talkingdanh từ (n)
The act of giving a talk to an audience.
Sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩa (SYN):talk
Từ nguyên học (Etymology): talking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
talk ↔ talking
Mục từ "talking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "talk" (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).
Họ từ & Biến thể từ loại: talking
Họ từ của "talking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj).
trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện
Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
đầy những cuộc trò chuyện tầm thường
So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.
Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life
Cụm từ & Collocations: talking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "talking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- talk about
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
- talk together
- began to talk
- don't talk
- talk nonsense
- talk over
Đồng nghĩa & Sắc thái: talking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "talking" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "talking" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: hành động nói chuyện với khán giả).
““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
Đồng nghĩa với "talking" ở nét nghĩa "trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời nói).
““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”
Đồng nghĩa với "talking" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).
“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "talking" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.
“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "talking" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.
Đồng nghĩa trực tiếp với "talking" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.
Câu dẫn chứng văn học: talking
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to talk for hours.But she was evidently too harassed and miserable to talk.This is exactly what he would have said; the way in which he talks of me to every one, and most of all to myself.And Tom among the intervals of talk and laughter was thinking of—Mary.“There’s always talk, of course, and often more smoke than fire.”And he doesn’t want people to be thinking and talking of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.”"All very well for you to talk in that gay and airy way about 'forgetting,'" I retorted, nettled again.Đọc mở rộng theo CEFR: talking
Từ vựng bậcA1→““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
“The Antarians frequently tricked or forced a prisoner to talk for hours.”
Nguồn: Smith, Richard Rein: The way out
Cấu trúc & Vận dụng: “talking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “talking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “talking”
Dữ liệu từ nguyên: talk ↔ talking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “talking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “talking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “talking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
talking (động từ): trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện
Định nghĩa tiếng Anh: Exchange thoughts; talk with.
talk ↔ talking
Họ từ trong dữ liệu: talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj)
talk about
““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
talk together
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "talking" trong câu.
began to talk
Nét nghĩa mở rộng: an exchange of ideas via conversation (thảo luận)
“And he doesn’t want people to be thinking and _____ of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: talking
And he doesn’t want people to be thinking and talking of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.”
Nguồn: Gray, Joslyn, 1876?-: The other Miller girl
“As King Horn, in his impeccable flying kit, approached, Winship stopped _____ and peered at him with keen interest.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: talking
As King Horn, in his impeccable flying kit, approached, Winship stopped talking and peered at him with keen interest.
Nguồn: Watkins, Richard Howells: The air splasher
Ứng dụng & Mở rộng: “talking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “talking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “talking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “talking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “talking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: talking
Hỏi đáp trọng tâmtalking nghĩa là gì (meaning & definition)?
talking (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɔkɪŋ/) có nghĩa là trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện (dạng biến thể ngữ pháp của "talk"). exchange thoughts; talk with
Từ talking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɔk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔkɪŋ/; US /ˈtɔkɪŋ/.
Từ talking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "talking" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ talking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện - Nét nghĩa 2 [A1]: thảo luận - Nét nghĩa 3 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 4 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 5 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 6 [A1]: sử dụng ngôn ngữ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ talking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔkɪŋ/; US /ˈtɔkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ talking:
talk about; talk together; began to talk; don't talk; talk nonsense
talking được dùng trong câu như thế nào?
“Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's aeroplane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)