succeeding
tính từ (adj)
Succeeding có nghĩa là (của các quan chức được bầu) được bầu nhưng chưa phục vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "succeed"), được bầu nhưng chưa phục vụ.
Định nghĩa Anh - Anh: Elected but not yet serving.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.succeedingtính từ (adj)[của các quan chức được bầu]
Elected but not yet serving.
Được bầu nhưng chưa phục vụ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •future generations1.138 lần trong kho sách
- •future prospects992 lần trong kho sách
- •future happiness1.328 lần trong kho sách
- •future plans656 lần trong kho sách
- •future husband1.141 lần trong kho sách
- •future ages523 lần trong kho sách
- 2.succeedingtính từ (adj)[của các quan chức được bầu]
Elected but not yet serving.
Được bầu nhưng chưa phục vụ.
- 3.succeedingđộng từ (v)
Attain success or reach a desired goal.
Đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.
Trái nghĩa (OPP):fail - 4.succeedingđộng từ (v)
Be the successor (of).
Là người kế vị (của).
Trái nghĩa (OPP):precede
Từ nguyên học (Etymology): succeeding
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
future ↔ succeeding
Mục từ "succeeding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "future, next, succeed" ((của các quan chức được bầu) được bầu nhưng chưa phục vụ).
Họ từ & Biến thể từ loại: succeeding
Họ từ của "succeeding" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: future: tính từ (adj), next: trạng từ (adv), succeed: động từ (v), succession: danh từ (n), successive: tính từ (adj).
chưa có hoặc sắp có
We are also going to talk about possible future trends and recommendations.
Chúng tôi cũng sẽ nói về các xu hướng và khuyến nghị có thể có trong tương lai.
Nguồn: Sport Innovation/GPS Tracking
vào thời điểm hoặc dịp ngay sau đó
Katinka was in the yard, and the next thing my wife and I knew was a noise in the road.
Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in Storyland
đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn
Feeling round, he found one of the valves open and succeeded in closing it.
Nguồn: Masters, David: The wonders of salvage
nối tiếp điều này đến điều khác trong thời gian
Flowing duration evidently implies succession, and succession involves time; for succession is a relation between something which follows and something which precedes.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 22, October, 1875, to March, 1876 A Monthly Magazine of General Literature and Science
liên tiếp đều đặn không có khoảng trống
Experience is the successive disenchantment of the things of life.
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): Pearls of Thought
Cụm từ & Collocations: succeeding
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "succeeding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- future generations
- future prospects
- future happiness
- future plans
- future husband
- future ages
Đồng nghĩa & Sắc thái: succeeding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "succeeding" phân theo từng nét nghĩa (được bầu nhưng chưa phục vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "được bầu nhưng chưa phục vụ" (ngoài ra "future" còn biểu thị: chưa có hoặc sắp có).
“We are also going to talk about possible future trends and recommendations.”
Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "được bầu nhưng chưa phục vụ" (ngoài ra "next" còn biểu thị: ngay sau đó về thời gian hoặc thứ tự).
“Katinka was in the yard, and the next thing my wife and I knew was a noise in the road.”
Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn" (ngoài ra "succeed" còn biểu thị: là người kế vị (của)).
“Feeling round, he found one of the valves open and succeeded in closing it.”
Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn" (ngoài ra "win" còn biểu thị: một chiến thắng (như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi khác)).
“The young man answered: “All I care about is to win her.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "succeeding" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "succeeding" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.
Câu dẫn chứng văn học: succeeding
We are also going to talk about possible future trends and recommendations.Chúng tôi cũng sẽ nói về các xu hướng và khuyến nghị có thể có trong tương lai.
Hashing is critical because once a hash is created it can be stored and used for future comparisons.Việc băm rất quan trọng vì một khi hàm băm được tạo, nó có thể được lưu trữ và sử dụng để so sánh trong tương lai.
Future editors of compulsive connectivity should focus more on the connectivity through the use of laptops and tablets.Các biên tập viên tương lai của kết nối bắt buộc nên tập trung nhiều hơn vào kết nối thông qua việc sử dụng máy tính xách tay và máy tính bảng.
Future research should continue to compare aerobic, resistance and combined exercise treatment to determine the best modality for improvements in health in cancer survivors.Nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục so sánh phương pháp điều trị bằng thể dục nhịp điệu, sức đề kháng và tập thể dục kết hợp để xác định phương thức tốt nhất nhằm cải thiện sức khỏe ở những người sống sót sau ung thư.
This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.
Specifically, amino acids can be separated into two groups according to the futures of their carbon fragments following deamination.The neologisms of Return... play a pivotal role in describing the journey to the remote future, which the books actually depicts.Time is crucial in supporting future learner of open and distance, because of its preciousness.Đọc mở rộng theo CEFR: succeeding
Từ vựng bậcA2→“We are also going to talk about possible future trends and recommendations.”
Chúng tôi cũng sẽ nói về các xu hướng và khuyến nghị có thể có trong tương lai.
Nguồn: Tác phẩm mở: Sport Innovation/GPS Tracking
“Hashing is critical because once a hash is created it can be stored and used for future comparisons.”
Việc băm rất quan trọng vì một khi hàm băm được tạo, nó có thể được lưu trữ và sử dụng để so sánh trong tương lai.
Nguồn: Tác phẩm mở: XQuery/Finding Duplicate Documents
Cấu trúc & Vận dụng: “succeeding”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “succeeding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “succeeding”
Dữ liệu từ nguyên: future ↔ succeeding
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “succeeding”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “succeeding” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “succeeding”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
succeeding (tính từ): được bầu nhưng chưa phục vụ
Định nghĩa tiếng Anh: Elected but not yet serving.
future ↔ succeeding
Họ từ trong dữ liệu: future: tính từ (adj), next: trạng từ (adv), succeed: động từ (v), succession: danh từ (n), successive: tính từ (adj)
future generations
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "succeeding" trong câu.
future prospects
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "succeeding" trong câu.
future happiness
Nét nghĩa mở rộng: elected but not yet serving (được bầu nhưng chưa phục vụ)
Ứng dụng & Mở rộng: “succeeding”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “succeeding”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “succeeding”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “succeeding” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “succeeding” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: succeeding
Hỏi đáp trọng tâmsucceeding nghĩa là gì (meaning & definition)?
succeeding (tính từ, phát âm Mỹ /səkˈsidɪŋ/) có nghĩa là (của các quan chức được bầu) được bầu nhưng chưa phục vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "succeed"). (of elected officers) elected but not yet serving
Từ succeeding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsidɪŋ/; US /səkˈsidɪŋ/.
Từ succeeding là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "succeeding" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ succeeding theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: được bầu nhưng chưa phục vụ - Nét nghĩa 2 [A2]: được bầu nhưng chưa phục vụ - Nét nghĩa 3 [A2]: đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn - Nét nghĩa 4 [A2]: là người kế vị (của)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ succeeding:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsidɪŋ/; US /səkˈsidɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ succeeding:
future generations; future prospects; future happiness; future plans; future husband
succeeding được dùng trong câu như thế nào?
We are also going to talk about possible future trends and recommendations. («Sport Innovation/GPS Tracking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=262200 (bản sửa đổi 2307551); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)