Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

succeeding

tính từ (adj)

A2
/səkˈsidɪŋ//səkˈsidɪŋ/

Succeeding có nghĩa là (của các quan chức được bầu) được bầu nhưng chưa phục vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "succeed"), được bầu nhưng chưa phục vụ.

Định nghĩa Anh - Anh: Elected but not yet serving.

Họ từ:future(tính từ (adj))/next(trạng từ (adv))/succeed(động từ (v))/succession(danh từ (n))/successive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được bầu nhưng chưa phục vụ”:succeedingA2/futureA1/nextA2/succeedA2/winA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.succeedingtính từ (adj)[của các quan chức được bầu]

    Elected but not yet serving.

    Được bầu nhưng chưa phục vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):future/next
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.succeedingtính từ (adj)[của các quan chức được bầu]

    Elected but not yet serving.

    Được bầu nhưng chưa phục vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):next/future
  3. 3.succeedingđộng từ (v)

    Attain success or reach a desired goal.

    Đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.

    Trái nghĩa (OPP):fail
  4. 4.succeedingđộng từ (v)

    Be the successor (of).

    Là người kế vị (của).

    Đồng nghĩa (SYN):succeed/come after/follow
    Trái nghĩa (OPP):precede
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): succeeding

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

future ↔ succeeding

Mục từ "succeeding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "future, next, succeed" ((của các quan chức được bầu) được bầu nhưng chưa phục vụ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: succeeding

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "succeeding" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: future: tính từ (adj), next: trạng từ (adv), succeed: động từ (v), succession: danh từ (n), successive: tính từ (adj).

futuretính từ (adj)/ˈfjutʃɚ/

chưa có hoặc sắp có

•

We are also going to talk about possible future trends and recommendations.

Chúng tôi cũng sẽ nói về các xu hướng và khuyến nghị có thể có trong tương lai.

Nguồn: Sport Innovation/GPS Tracking

nexttrạng từ (adv)/ˈnɛkst/

vào thời điểm hoặc dịp ngay sau đó

•

Katinka was in the yard, and the next thing my wife and I knew was a noise in the road.

Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in Storyland

succeedđộng từ (v)/səkˈsid/

đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn

•

Feeling round, he found one of the valves open and succeeded in closing it.

Nguồn: Masters, David: The wonders of salvage

successiondanh từ (n)/səkˈsɛʃən/

nối tiếp điều này đến điều khác trong thời gian

•

Flowing duration evidently implies succession, and succession involves time; for succession is a relation between something which follows and something which precedes.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 22, October, 1875, to March, 1876 A Monthly Magazine of General Literature and Science

successivetính từ (adj)/səkˈsɛsɪv/

liên tiếp đều đặn không có khoảng trống

•

Experience is the successive disenchantment of the things of life.

Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): Pearls of Thought

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: succeeding

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "succeeding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • future generations
  • future prospects
  • future happiness
  • future plans
  • future husband
  • future ages
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: succeeding

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "succeeding" phân theo từng nét nghĩa (được bầu nhưng chưa phục vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "được bầu nhưng chưa phục vụ" (ngoài ra "future" còn biểu thị: chưa có hoặc sắp có).

“We are also going to talk about possible future trends and recommendations.”

Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "được bầu nhưng chưa phục vụ" (ngoài ra "next" còn biểu thị: ngay sau đó về thời gian hoặc thứ tự).

“Katinka was in the yard, and the next thing my wife and I knew was a noise in the road.”

Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn" (ngoài ra "succeed" còn biểu thị: là người kế vị (của)).

“Feeling round, he found one of the valves open and succeeded in closing it.”

Đồng nghĩa với "succeeding" ở nét nghĩa "đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn" (ngoài ra "win" còn biểu thị: một chiến thắng (như trong một cuộc đua hoặc cuộc thi khác)).

“The young man answered: “All I care about is to win her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "succeeding" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "succeeding" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: succeeding

We are also going to talk about possible future trends and recommendations.

Chúng tôi cũng sẽ nói về các xu hướng và khuyến nghị có thể có trong tương lai.

Tác phẩm mở: Sport Innovation/GPS Tracking
Hashing is critical because once a hash is created it can be stored and used for future comparisons.

Việc băm rất quan trọng vì một khi hàm băm được tạo, nó có thể được lưu trữ và sử dụng để so sánh trong tương lai.

Tác phẩm mở: XQuery/Finding Duplicate Documents
Future editors of compulsive connectivity should focus more on the connectivity through the use of laptops and tablets.

Các biên tập viên tương lai của kết nối bắt buộc nên tập trung nhiều hơn vào kết nối thông qua việc sử dụng máy tính xách tay và máy tính bảng.

Tác phẩm mở: Lentis/Compulsive Connectivity
Future research should continue to compare aerobic, resistance and combined exercise treatment to determine the best modality for improvements in health in cancer survivors.

Nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục so sánh phương pháp điều trị bằng thể dục nhịp điệu, sức đề kháng và tập thể dục kết hợp để xác định phương thức tốt nhất nhằm cải thiện sức khỏe ở những người sống sót sau ung thư.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The role of exercise training in cancer survivors
This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.

Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Screen time vs active play in young children
Specifically, amino acids can be separated into two groups according to the futures of their carbon fragments following deamination.
Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/Amino acids
The neologisms of Return... play a pivotal role in describing the journey to the remote future, which the books actually depicts.
Tác phẩm mở: Neologisms of Stanislaw Lem
Time is crucial in supporting future learner of open and distance, because of its preciousness.
Tác phẩm mở: Open and Distance Education/Future Learner Support for MOOC Learning
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: succeeding

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “succeeding” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“We are also going to talk about possible future trends and recommendations.”

Chúng tôi cũng sẽ nói về các xu hướng và khuyến nghị có thể có trong tương lai.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sport Innovation/GPS Tracking

“Hashing is critical because once a hash is created it can be stored and used for future comparisons.”

Việc băm rất quan trọng vì một khi hàm băm được tạo, nó có thể được lưu trữ và sử dụng để so sánh trong tương lai.

Nguồn: Tác phẩm mở: XQuery/Finding Duplicate Documents

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “succeeding”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “succeeding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “succeeding”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “succeeding” với tần suất cao:

1.138 lần trong kho sách
992 lần trong kho sách
1.328 lần trong kho sách
656 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “succeeding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “succeeding”:

Đồng nghĩa:futurenextsucceedwin

“We are also going to talk about possible future trends and recommendations.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “succeeding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsidɪŋ/; US /səkˈsidɪŋ/.

succeeding (tính từ): được bầu nhưng chưa phục vụ

Định nghĩa tiếng Anh: Elected but not yet serving.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

future ↔ succeeding

Họ từ trong dữ liệu: future: tính từ (adj), next: trạng từ (adv), succeed: động từ (v), succession: danh từ (n), successive: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.138 lần trong kho sách

future generations

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "succeeding" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm992 lần trong kho sách

future prospects

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "succeeding" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.328 lần trong kho sách

future happiness

Nét nghĩa mở rộng: elected but not yet serving (được bầu nhưng chưa phục vụ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “succeeding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: succeeding

Hỏi đáp trọng tâm

succeeding nghĩa là gì (meaning & definition)?

succeeding (tính từ, phát âm Mỹ /səkˈsidɪŋ/) có nghĩa là (của các quan chức được bầu) được bầu nhưng chưa phục vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "succeed"). (of elected officers) elected but not yet serving

Từ succeeding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsidɪŋ/; US /səkˈsidɪŋ/.

Từ succeeding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "succeeding" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ succeeding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: được bầu nhưng chưa phục vụ - Nét nghĩa 2 [A2]: được bầu nhưng chưa phục vụ - Nét nghĩa 3 [A2]: đạt được thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn - Nét nghĩa 4 [A2]: là người kế vị (của)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ succeeding:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsidɪŋ/; US /səkˈsidɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ succeeding:

future generations; future prospects; future happiness; future plans; future husband

succeeding được dùng trong câu như thế nào?

We are also going to talk about possible future trends and recommendations. («Sport Innovation/GPS Tracking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=262200 (bản sửa đổi 2307551); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/succeeding, mã đối chiếu EV-8058BFA6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "succeeding" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "succeed".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

future, next, succeed