Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

snag

danh từ (n)

C2
/ˈsnæɡ//ˈsnæɡ/

Snag có nghĩa là xô.

Định nghĩa Anh - Anh: An unforeseen obstacle.

Họ từ:hitch(động từ (v))/rent(động từ (v))/rental(danh từ (n))/renter(danh từ (n))/rip(động từ (v))/rub(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xô”:snagC2/hitchC2/hang-upC2/rubB2/rentA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.snagdanh từ (n)

    An unforeseen obstacle.

    Xô.

    • •

      'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'

      'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'

    Đồng nghĩa (SYN):hitch/hang-up/rub
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.snagdanh từ (n)

    An opening made forcibly as by pulling apart.

    Một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra.

    Đồng nghĩa (SYN):rent/rip/split/tear
  3. 3.snagdanh từ (n)

    An opening made forcibly as by pulling apart.

    Một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra.

    Đồng nghĩa (SYN):rip/rent/split/tear
  4. 4.snagdanh từ (n)

    An unforeseen obstacle.

    Chà xát.

    Đồng nghĩa (SYN):rub/hang-up/hitch
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): snag

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hitch ↔ snag

Mục từ "snag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hitch, rent, rip, rub" (xô).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: snag

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "snag" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: hitch: động từ (v), rent: động từ (v), rental: danh từ (n), renter: danh từ (n), rip: động từ (v), rub: động từ (v).

hitchđộng từ (v)/ˈhɪtʃ/

để móc hoặc vướng víu

•

Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.

Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story

rentđộng từ (v)/ˈɹɛnt/

một khoản thanh toán hoặc một loạt các khoản thanh toán do bên thuê trả cho chủ sở hữu để sử dụng một số tài sản, cơ sở vật chất, thiết bị hoặc dịch vụ

•

My Devon hermitage is only a sixteenth-century cottage rented at four pounds a year.

Nguồn: Williamson, Henry: The lone swallows

rentaldanh từ (n)/ˈɹɛntəl/

cho thuê

•

If you find that the battery should be taken off, take it off without any loss of time and put on a rental battery.

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

renterdanh từ (n)/ˈɹɛntɚ/

ai đó trả tiền thuê đất hoặc một tòa nhà hoặc một chiếc xe thuộc sở hữu của người khác

•

Things go ahead finely among us anti-renters, and we shall carry all our p'ints before long!

Mọi việc đang diễn ra tốt đẹp giữa chúng tôi, những người chống lại việc cho thuê nhà, và chúng tôi sẽ sớm gánh được tất cả số tiền của mình!”

Nguồn: Cooper, James Fenimore: The Chainbearer; Or, The Littlepage Manuscripts

ripđộng từ (v)/ˈɹɪp/

xé hoặc bị rách dữ dội

•

For convenience and good results I advise ripping with a saw, a narrow wedge from the center of all boards except those intended for muskrats.

Nguồn: Kreps, Elmer Harry: Science of Trapping Describes the Fur Bearing Animals, Their Nature, Habits and Distribution, with Practical Methods for Their Capture

rubđộng từ (v)/ˈɹʌb/

di chuyển qua một cái gì đó với áp lực

•

As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.

Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: snag

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "snag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clove hitch
  • hitch rack
  • buntline hitch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: snag

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "snag" phân theo từng nét nghĩa (xô), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "snag" ở nét nghĩa "xô" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: một khoảng thời gian dành cho nghĩa vụ quân sự).

“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snag" khi diễn đạt nét nghĩa: xô.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snag" khi diễn đạt nét nghĩa: xô.

“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.”

Đồng nghĩa với "snag" ở nét nghĩa "một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra" (ngoài ra "rent" còn biểu thị: cấp quyền sử dụng hoặc chiếm hữu theo thời hạn hợp đồng).

“My Devon hermitage is only a sixteenth-century cottage rented at four pounds a year.”

Đồng nghĩa với "snag" ở nét nghĩa "một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra" (ngoài ra "rip" còn biểu thị: một người đàn ông phóng đãng trong xã hội thời thượng).

“For convenience and good results I advise ripping with a saw, a narrow wedge from the center of all boards except those intended for muskrats.”

Đồng nghĩa với "snag" ở nét nghĩa "một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra" (ngoài ra "split" còn biểu thị: một phần của chiến lợi phẩm hoặc tiền được hứa hẹn hoặc tuyên bố).

“She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: snag

'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'

'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'

Stables, Gordon: Our Home in the Silver West: A Story of Struggle and Adventure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.

Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.

Auerbach, Berthold: Landolin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.
Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.
Butler, Joseph G. (Joseph Green): A Journey Through France in War Time
Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.
Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Pluck on the Long Trail; Or, Boy Scouts in the Rockies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And after dinner, grandpa hitched up the horses and drove pa to Atterberry to catch the train for Havaner.
Masters, Edgar Lee: Mitch Miller, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We gave immediate orders for our horse to be hitched up, and hastily informed our friend of the facts.
Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The first thing we did was to harness and hitch the team to the wagon.
Meeker, Ezra: Ox-Team Days on the Oregon Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: snag

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “snag” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”

'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'

Nguồn: Stables, Gordon: Our Home in the Silver West: A Story of Struggle and Adventure

“It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.”

Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.

Nguồn: Auerbach, Berthold: Landolin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “snag”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “snag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “snag”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “snag” với tần suất cao:

65 lần trong kho sách
41 lần trong kho sách
10 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “snag”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “snag”:

Đồng nghĩa:hitchhang-uprubrent

“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “snag”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnæɡ/; US /ˈsnæɡ/.

snag (danh từ): xô

Định nghĩa tiếng Anh: An unforeseen obstacle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hitch ↔ snag

Họ từ trong dữ liệu: hitch: động từ (v), rent: động từ (v), rental: danh từ (n), renter: danh từ (n), rip: động từ (v), rub: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi65 lần trong kho sách

clove hitch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "snag" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm41 lần trong kho sách

hitch rack

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "snag" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10 lần trong kho sách

buntline hitch

Nét nghĩa mở rộng: an opening made forcibly as by pulling apart (một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “snag”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: snag

Hỏi đáp trọng tâm

snag nghĩa là gì (meaning & definition)?

snag (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsnæɡ/) có nghĩa là xô (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hitch"). an unforeseen obstacle

Từ snag trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsnæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnæɡ/; US /ˈsnæɡ/.

Từ snag là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "snag" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ snag theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: xô (Ví dụ: “'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra - Nét nghĩa 3 [B2]: một lỗ mở được tạo ra bằng cách cưỡng bức bằng cách kéo ra - Nét nghĩa 4 [B2]: chà xát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ snag:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnæɡ/; US /ˈsnæɡ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ snag:

clove hitch; hitch rack; buntline hitch

snag được dùng trong câu như thế nào?

Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual. (Arthur Preston Hankins, The She Boss: A Western Story; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/snag, mã đối chiếu EV-A7FD8712. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "snag" được liên kết từ mục từ "hitch, rent, rip, rub".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

hitch, rent, rip, rub