hang-up
danh từ (n)
Hang-up có nghĩa là hang-up (danh từ) có nghĩa là xô, xô.
Định nghĩa Anh - Anh: An unforeseen obstacle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hang-updanh từ (n)
An unforeseen obstacle.
Xô.
- •
'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'
'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clove hitch65 lần trong kho sách
- •hitch rack41 lần trong kho sách
- •buntline hitch10 lần trong kho sách
- •
- 2.hang-updanh từ (n)
An unforeseen obstacle.
Chà xát.
Từ nguyên học (Etymology): hang-up
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hitch ↔ hang-up
Mục từ "hang-up" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hitch, rub" (xô).
Họ từ & Biến thể từ loại: hang-up
Họ từ của "hang-up" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: hitch: động từ (v), rub: động từ (v).
để móc hoặc vướng víu
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.
Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story
di chuyển qua một cái gì đó với áp lực
As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.
Nguồn: Lynde, Francis: The tenderfoots
Cụm từ & Collocations: hang-up
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "hang-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clove hitch
- hitch rack
- buntline hitch
Đồng nghĩa & Sắc thái: hang-up
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hang-up" phân theo từng nét nghĩa (xô), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hang-up" ở nét nghĩa "xô" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: một khoảng thời gian dành cho nghĩa vụ quân sự).
“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hang-up" khi diễn đạt nét nghĩa: xô.
“As I have said, you’ve rubbed off some of your virtues on me, suffering some little loss of them yourself, I fancy.”
Câu dẫn chứng văn học: hang-up
'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.''Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'
It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.And after dinner, grandpa hitched up the horses and drove pa to Atterberry to catch the train for Havaner.We gave immediate orders for our horse to be hitched up, and hastily informed our friend of the facts.The first thing we did was to harness and hitch the team to the wagon.Đọc mở rộng theo CEFR: hang-up
Từ vựng bậcC2→“'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”
'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'
Nguồn: Stables, Gordon: Our Home in the Silver West: A Story of Struggle and Adventure
“It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.”
Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.
Nguồn: Auerbach, Berthold: Landolin
Cấu trúc & Vận dụng: “hang-up”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hang-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hang-up”
Dữ liệu từ nguyên: hitch ↔ hang-up
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hang-up”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hang-up” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “hang-up”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hang-up (danh từ): xô
Định nghĩa tiếng Anh: An unforeseen obstacle.
hitch ↔ hang-up
Họ từ trong dữ liệu: hitch: động từ (v), rub: động từ (v)
clove hitch
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hang-up" trong câu.
hitch rack
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hang-up" trong câu.
buntline hitch
Nét nghĩa mở rộng: an unforeseen obstacle (chà xát)
Ứng dụng & Mở rộng: “hang-up”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hang-up”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hang-up”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hang-up” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “hang-up” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hang-up
Hỏi đáp trọng tâmhang-up nghĩa là gì (meaning & definition)?
hang-up (danh từ) có nghĩa là xô (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hitch"). an unforeseen obstacle
Từ hang-up là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hang-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hang-up theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: xô (Ví dụ: “'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chà xát
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hang-up:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hang-up:
clove hitch; hitch rack; buntline hitch
hang-up được dùng trong câu như thế nào?
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual. (Arthur Preston Hankins, The She Boss: A Western Story; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)