simplest
tính từ (adj)
Simplest có nghĩa là có ít bộ phận (dạng biến thể ngữ pháp của "simple").
Định nghĩa Anh - Anh: Having few parts; not complex or complicated or involved.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.simplesttính từ (adj)
Having few parts; not complex or complicated or involved.
Có ít bộ phận.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •simple minded1.448 lần trong kho sách
- •simple hearted984 lần trong kho sách
- •simple truth1.127 lần trong kho sách
- •simple reason1.067 lần trong kho sách
- •simple model475 lần trong kho sách
- •simple enough1.728 lần trong kho sách
- 2.simplesttính từ (adj)
Easy and not involved or complicated.
Dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp.
- 3.simplesttính từ (adj)
Apart from anything else.
Ngoài bất cứ điều gì khác.
- 4.simplestdanh từ (n)
Any herbaceous plant having medicinal properties.
Đơn giản.
Đồng nghĩa (SYN):simple - 5.simplestdanh từ (n)
A person lacking intelligence or common sense.
Đơn giản.
Từ nguyên học (Etymology): simplest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
simple ↔ simplest
Mục từ "simplest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "simple" (có ít bộ phận).
Họ từ & Biến thể từ loại: simplest
Họ từ của "simplest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: simple: tính từ (adj), simplicity: danh từ (n), simply: trạng từ (adv).
có ít bộ phận
Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
chất lượng của sự đơn giản hoặc không phức tạp
This was an organization that took a love of simplicity as its motto, and believed in using simplicity in everything.
Nguồn: Kobbé, Gustav: The Mentor: The Wife in Art, Vol. 1, Num. 28, Serial No. 28
và không có gì hơn
At first Dorothy dared to believe that the mist had simply thickened between, but by peering steadily she soon knew the amazing truth.
Nguồn: Marshall, Edison: The land of forgotten men
Cụm từ & Collocations: simplest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "simplest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- simple minded
- simple hearted
- simple truth
- simple reason
- simple model
- simple enough
Đồng nghĩa & Sắc thái: simplest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "simplest" phân theo từng nét nghĩa (có ít bộ phận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "có ít bộ phận" (ngoài ra "simple" còn biểu thị: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp).
“Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.”
Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp" (ngoài ra "elementary" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc đặc điểm của trường tiểu học hoặc giáo dục tiểu học).
“To such a discipline, however elementary, the critic will not, I take it, begrudge the name "education."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "simplest" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "simplest" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp.
Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "ngoài bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "bare" còn biểu thị: hoàn toàn cởi trần).
“What he well brings out is that the bare introduction of words does not explain everything.”
Câu dẫn chứng văn học: simplest
For example, when learning where countries lay on a map, a simple picture might not portray the information in an enjoyable fashion.Ví dụ: khi tìm hiểu vị trí của các quốc gia trên bản đồ, một bức tranh đơn giản có thể không mô tả thông tin một cách thú vị.
The homology of some relatively simple spaces, such as n-spheres, can be calculated directly from the axioms.Tính tương đồng của một số không gian tương đối đơn giản, chẳng hạn như n-hình cầu, có thể được tính trực tiếp từ các tiên đề.
Note that it is very difficult to make our tests exhaustive except for very simple programs.Lưu ý rằng rất khó để thực hiện các thử nghiệm của chúng tôi một cách đầy đủ ngoại trừ các chương trình rất đơn giản.
The forum carried over from a similar simpler forum ran by Slowbob earlier, which provided a similar place of discussion.Diễn đàn được chuyển từ một diễn đàn đơn giản tương tự do Slowbob điều hành trước đó, cung cấp một nơi thảo luận tương tự.
Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.But the man with the simple, impenetrable countenance, who is thus pilloried, must radiate an aura of dignity and suffering, for an extraordinary thing happens.Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.Đọc mở rộng theo CEFR: simplest
Từ vựng bậcA2→“For example, when learning where countries lay on a map, a simple picture might not portray the information in an enjoyable fashion.”
Ví dụ: khi tìm hiểu vị trí của các quốc gia trên bản đồ, một bức tranh đơn giản có thể không mô tả thông tin một cách thú vị.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Multimedia
“The homology of some relatively simple spaces, such as n-spheres, can be calculated directly from the axioms.”
Tính tương đồng của một số không gian tương đối đơn giản, chẳng hạn như n-hình cầu, có thể được tính trực tiếp từ các tiên đề.
Nguồn: Tác phẩm mở: Topology/Eilenberg-Steenrod axioms
Cấu trúc & Vận dụng: “simplest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “simplest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “simplest”
Dữ liệu từ nguyên: simple ↔ simplest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “simplest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “simplest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “simplest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “simplest”:
“Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.”
Gợi ý luyện tập với “simplest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
simplest (tính từ): có ít bộ phận
Định nghĩa tiếng Anh: Having few parts; not complex or complicated or involved.
simple ↔ simplest
Họ từ trong dữ liệu: simple: tính từ (adj), simplicity: danh từ (n), simply: trạng từ (adv)
simple minded
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "simplest" trong câu.
simple hearted
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "simplest" trong câu.
simple truth
Nét nghĩa mở rộng: easy and not involved or complicated (dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp)
Ứng dụng & Mở rộng: “simplest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “simplest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “simplest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “simplest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “simplest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: simplest
Hỏi đáp trọng tâmsimplest nghĩa là gì (meaning & definition)?
simplest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɪmpləst/) có nghĩa là có ít bộ phận (dạng biến thể ngữ pháp của "simple"). having few parts; not complex or complicated or involved
Từ simplest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪmpləst/; US /ˈsɪmpləst/.
Từ simplest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "simplest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ simplest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: có ít bộ phận - Nét nghĩa 2 [A2]: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp - Nét nghĩa 3 [A2]: ngoài bất cứ điều gì khác - Nét nghĩa 4 [A2]: đơn giản - Nét nghĩa 5 [A2]: đơn giản
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ simplest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪmpləst/; US /ˈsɪmpləst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ simplest:
simple minded; simple hearted; simple truth; simple reason; simple model
simplest được dùng trong câu như thế nào?
Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)