Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

simplest

tính từ (adj)

A2
/ˈsɪmpləst//ˈsɪmpləst/

Simplest có nghĩa là có ít bộ phận (dạng biến thể ngữ pháp của "simple").

Định nghĩa Anh - Anh: Having few parts; not complex or complicated or involved.

Họ từ:simple(tính từ (adj))/simplicity(danh từ (n))/simply(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có ít bộ phận”:simplestA2/simpleA2/elementaryA1/uncomplicatedA2/unproblematicA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.simplesttính từ (adj)

    Having few parts; not complex or complicated or involved.

    Có ít bộ phận.

    Đồng nghĩa (SYN):simple
    Trái nghĩa (OPP):complex
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.simplesttính từ (adj)

    Easy and not involved or complicated.

    Dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp.

  3. 3.simplesttính từ (adj)

    Apart from anything else.

    Ngoài bất cứ điều gì khác.

    Đồng nghĩa (SYN):simple/bare/mere
  4. 4.simplestdanh từ (n)

    Any herbaceous plant having medicinal properties.

    Đơn giản.

    Đồng nghĩa (SYN):simple
  5. 5.simplestdanh từ (n)

    A person lacking intelligence or common sense.

    Đơn giản.

    Đồng nghĩa (SYN):simple/simpleton
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): simplest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

simple ↔ simplest

Mục từ "simplest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "simple" (có ít bộ phận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: simplest

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "simplest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: simple: tính từ (adj), simplicity: danh từ (n), simply: trạng từ (adv).

simpletính từ (adj)/ˈsɪmpəl/

có ít bộ phận

•

Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

simplicitydanh từ (n)/sɪmˈplɪsəti/

chất lượng của sự đơn giản hoặc không phức tạp

•

This was an organization that took a love of simplicity as its motto, and believed in using simplicity in everything.

Nguồn: Kobbé, Gustav: The Mentor: The Wife in Art, Vol. 1, Num. 28, Serial No. 28

simplytrạng từ (adv)/ˈsɪmpli/

và không có gì hơn

•

At first Dorothy dared to believe that the mist had simply thickened between, but by peering steadily she soon knew the amazing truth.

Nguồn: Marshall, Edison: The land of forgotten men

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: simplest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "simplest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • simple minded
  • simple hearted
  • simple truth
  • simple reason
  • simple model
  • simple enough
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: simplest

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "simplest" phân theo từng nét nghĩa (có ít bộ phận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "có ít bộ phận" (ngoài ra "simple" còn biểu thị: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp).

“Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.”

Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp" (ngoài ra "elementary" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc đặc điểm của trường tiểu học hoặc giáo dục tiểu học).

“To such a discipline, however elementary, the critic will not, I take it, begrudge the name "education."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "simplest" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "simplest" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp.

Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "ngoài bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "bare" còn biểu thị: hoàn toàn cởi trần).

“What he well brings out is that the bare introduction of words does not explain everything.”

Đồng nghĩa với "simplest" ở nét nghĩa "ngoài bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "mere" còn biểu thị: không có gì nhiều hơn quy định).

“The sails themselves were improved in cut, being no longer mere bags to hold the wind, but of a “close-textured, dazzlingly-white canvas.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: simplest

For example, when learning where countries lay on a map, a simple picture might not portray the information in an enjoyable fashion.

Ví dụ: khi tìm hiểu vị trí của các quốc gia trên bản đồ, một bức tranh đơn giản có thể không mô tả thông tin một cách thú vị.

Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Multimedia
The homology of some relatively simple spaces, such as n-spheres, can be calculated directly from the axioms.

Tính tương đồng của một số không gian tương đối đơn giản, chẳng hạn như n-hình cầu, có thể được tính trực tiếp từ các tiên đề.

Tác phẩm mở: Topology/Eilenberg-Steenrod axioms
Note that it is very difficult to make our tests exhaustive except for very simple programs.

Lưu ý rằng rất khó để thực hiện các thử nghiệm của chúng tôi một cách đầy đủ ngoại trừ các chương trình rất đơn giản.

Tác phẩm mở: Foundations of Computer Science/Algorithm Complexity
The forum carried over from a similar simpler forum ran by Slowbob earlier, which provided a similar place of discussion.

Diễn đàn được chuyển từ một diễn đàn đơn giản tương tự do Slowbob điều hành trước đó, cung cấp một nơi thảo luận tương tự.

Tác phẩm mở: The History of Trench Wars/The Golden Age
Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the man with the simple, impenetrable countenance, who is thus pilloried, must radiate an aura of dignity and suffering, for an extraordinary thing happens.
Ludwig, Emil: Napoleon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: simplest

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “simplest” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“For example, when learning where countries lay on a map, a simple picture might not portray the information in an enjoyable fashion.”

Ví dụ: khi tìm hiểu vị trí của các quốc gia trên bản đồ, một bức tranh đơn giản có thể không mô tả thông tin một cách thú vị.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Multimedia

“The homology of some relatively simple spaces, such as n-spheres, can be calculated directly from the axioms.”

Tính tương đồng của một số không gian tương đối đơn giản, chẳng hạn như n-hình cầu, có thể được tính trực tiếp từ các tiên đề.

Nguồn: Tác phẩm mở: Topology/Eilenberg-Steenrod axioms

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “simplest”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “simplest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “simplest”

Dữ liệu từ nguyên: simple ↔ simplest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “simplest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “simplest” với tần suất cao:

1.448 lần trong kho sách
984 lần trong kho sách
1.127 lần trong kho sách
1.067 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “simplest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “simplest”:

“Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “simplest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪmpləst/; US /ˈsɪmpləst/.

simplest (tính từ): có ít bộ phận

Định nghĩa tiếng Anh: Having few parts; not complex or complicated or involved.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

simple ↔ simplest

Họ từ trong dữ liệu: simple: tính từ (adj), simplicity: danh từ (n), simply: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.448 lần trong kho sách

simple minded

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "simplest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm984 lần trong kho sách

simple hearted

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "simplest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.127 lần trong kho sách

simple truth

Nét nghĩa mở rộng: easy and not involved or complicated (dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “simplest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: simplest

Hỏi đáp trọng tâm

simplest nghĩa là gì (meaning & definition)?

simplest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɪmpləst/) có nghĩa là có ít bộ phận (dạng biến thể ngữ pháp của "simple"). having few parts; not complex or complicated or involved

Từ simplest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪmpləst/; US /ˈsɪmpləst/.

Từ simplest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "simplest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ simplest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có ít bộ phận - Nét nghĩa 2 [A2]: dễ dàng và không liên quan hoặc phức tạp - Nét nghĩa 3 [A2]: ngoài bất cứ điều gì khác - Nét nghĩa 4 [A2]: đơn giản - Nét nghĩa 5 [A2]: đơn giản

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ simplest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪmpləst/; US /ˈsɪmpləst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ simplest:

simple minded; simple hearted; simple truth; simple reason; simple model

simplest được dùng trong câu như thế nào?

Nina smiled at the swell of her breasts beneath the simple suit she wore and wondered how they looked undraped. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/simplest, mã đối chiếu EV-68D7A024. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "simplest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "simple".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

simple