shortest
tính từ (adj)
Shortest có nghĩa là ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao) (dạng biến thể ngữ pháp của "short").
Định nghĩa Anh - Anh: Measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shortesttính từ (adj)
Measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height.
Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao).
- •
The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •short distance12.435 lần trong kho sách
- •stopped short7.783 lần trong kho sách
- •short time33.800 lần trong kho sách
- •cut short4.318 lần trong kho sách
- •short term2.505 lần trong kho sách
- •short space2.615 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): shortest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
short ↔ shortest
Mục từ "shortest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "short" (ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)).
Họ từ & Biến thể từ loại: shortest
Họ từ của "shortest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: short: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), shortness: danh từ (n).
ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)
The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.
Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State
trong một thời gian ngắn
One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Winning his game
tính chất có phạm vi không gian ngắn
Owing to the shortness of transport, some difficulty was experienced in moving forward, and the force was obliged to advance in two divisions.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Our Soldiers: Gallant Deeds of the British Army during Victoria's Reign
Cụm từ & Collocations: shortest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shortest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- short distance
The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State
- stopped short
- short time
No doubt for the future he will call you simply Jane, and speak of you a short time hence as la Contessa Gandolfi.”
Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
- cut short
- short term
- short space
Đồng nghĩa & Sắc thái: shortest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shortest" phân theo từng nét nghĩa (ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shortest" khi diễn đạt nét nghĩa: ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao).
“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”
Đồng nghĩa với "shortest" ở nét nghĩa "ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)" (ngoài ra "brief" còn biểu thị: trong thời gian ngắn hoặc khoảng cách).
“I will send her a card, trusting she will excuse the brief notice."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shortest" khi diễn đạt nét nghĩa: ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao).
Đồng nghĩa với "shortest" ở nét nghĩa "ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”
Câu dẫn chứng văn học: shortest
The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.In short, the aim is to make a bulletin rather than a popular science journal."Leonard Fairfield," cried Violante, who had conquered, or felt ashamed, of her short-lived anger.A bird of curves, back short and broad, body deep and round, breast broad and deep, with a low-set keel.Access to this entrance is gained by a short and narrow path.No doubt for the future he will call you simply Jane, and speak of you a short time hence as la Contessa Gandolfi.”Cover with a nice crust either light or short, and bake a nice brown.But, the inquiry is frequently made how shall we manage our trees, to produce fine flavored fruit in a short time.Đọc mở rộng theo CEFR: shortest
Từ vựng bậcA1→“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”
Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State
“In short, the aim is to make a bulletin rather than a popular science journal.”
Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899
Cấu trúc & Vận dụng: “shortest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shortest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shortest”
Dữ liệu từ nguyên: short ↔ shortest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shortest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shortest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shortest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shortest (tính từ): ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)
Định nghĩa tiếng Anh: Measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height.
short ↔ shortest
Họ từ trong dữ liệu: short: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), shortness: danh từ (n)
short distance
“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”
stopped short
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shortest" trong câu.
short time
“No doubt for the future he will call you simply Jane, and speak of you a short time hence as la Contessa Gandolfi.””
Ứng dụng & Mở rộng: “shortest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shortest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shortest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shortest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “shortest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shortest
Hỏi đáp trọng tâmshortest nghĩa là gì (meaning & definition)?
shortest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃɔɹtɪst/) có nghĩa là ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao) (dạng biến thể ngữ pháp của "short"). measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height
Từ shortest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɔɹtɪst/; US /ˈʃɔɹtɪst/.
Từ shortest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shortest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ shortest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao) (Ví dụ: “The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shortest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɔɹtɪst/; US /ˈʃɔɹtɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shortest:
short distance; stopped short; short time; cut short; short term
shortest được dùng trong câu như thế nào?
The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree. (Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota, North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)