Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

concise

tính từ (adj)

A1

Concise có nghĩa là concise (tính từ) có nghĩa là ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao), ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao).

Định nghĩa Anh - Anh: Measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height.

Họ từ:short(tính từ (adj))/shortly(trạng từ (adv))/shortness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)”:conciseA1/shortA1/briefB1/smallA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.concisetính từ (adj)

    Measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height.

    Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao).

    • •

      The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.

    Đồng nghĩa (SYN):short/brief/small
    Trái nghĩa (OPP):long/tall
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): concise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

short ↔ concise

Mục từ "concise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "short" (ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: concise

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "concise" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: short: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), shortness: danh từ (n).

shorttính từ (adj)/ˈʃɔɹt/

ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)

•

The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.

Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

shortlytrạng từ (adv)/ˈʃɔɹtli/

trong một thời gian ngắn

•

One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Winning his game

shortnessdanh từ (n)/ˈʃɔɹtnəs/

tính chất có phạm vi không gian ngắn

•

Owing to the shortness of transport, some difficulty was experienced in moving forward, and the force was obliged to advance in two divisions.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Our Soldiers: Gallant Deeds of the British Army during Victoria's Reign

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: concise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "concise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • short distance

    The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.

    Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

  • stopped short
  • short time

    No doubt for the future he will call you simply Jane, and speak of you a short time hence as la Contessa Gandolfi.”

    Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

  • cut short
  • short term
  • short space
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: concise

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concise" phân theo từng nét nghĩa (ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "concise" khi diễn đạt nét nghĩa: ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao).

“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”

Đồng nghĩa với "concise" ở nét nghĩa "ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)" (ngoài ra "brief" còn biểu thị: trong thời gian ngắn hoặc khoảng cách).

“I will send her a card, trusting she will excuse the brief notice."”

Đồng nghĩa với "concise" ở nét nghĩa "ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: concise

The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In short, the aim is to make a bulletin rather than a popular science journal.
Various: Bird-Lore, Volume I—1899, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Leonard Fairfield," cried Violante, who had conquered, or felt ashamed, of her short-lived anger.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 71, No. 438, April 1852, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A bird of curves, back short and broad, body deep and round, breast broad and deep, with a low-set keel.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Access to this entrance is gained by a short and narrow path.
Starr, Frederick, 1858-1933 [Editor]: Readings from Modern Mexican Authors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No doubt for the future he will call you simply Jane, and speak of you a short time hence as la Contessa Gandolfi.”
Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
Cover with a nice crust either light or short, and bake a nice brown.
Johnson, Grace: Fast-Day Cookery; or, Meals without Meat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, the inquiry is frequently made how shall we manage our trees, to produce fine flavored fruit in a short time.
Koogle, J. D.: The Farmer's Own Book: A treatise on the numerous diseases of the horse with an explanation of their symptoms, and the course of treatment to be pursued; also a treatise on the diseases of horned cattle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: concise

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “concise” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”

Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

“In short, the aim is to make a bulletin rather than a popular science journal.”

Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “concise”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “concise”

Dữ liệu từ nguyên: short ↔ concise

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “concise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “concise” với tần suất cao:

12.435 lần trong kho sách
7.783 lần trong kho sách
33.800 lần trong kho sách
4.318 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “concise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “concise”:

Đồng nghĩa:shortbriefsmall

“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “concise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

concise (tính từ): ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)

Định nghĩa tiếng Anh: Measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

short ↔ concise

Họ từ trong dữ liệu: short: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), shortness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.435 lần trong kho sách

short distance

“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.783 lần trong kho sách

stopped short

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái33.800 lần trong kho sách

short time

“No doubt for the future he will call you simply Jane, and speak of you a short time hence as la Contessa Gandolfi.””

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “concise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: concise

Hỏi đáp trọng tâm

concise nghĩa là gì (meaning & definition)?

concise (tính từ) có nghĩa là ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "short"). measuring a small distance from end to end, or lasting for a brief period of time; low in height

Từ concise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "concise" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ concise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao) (Ví dụ: “The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ concise:

short distance; stopped short; short time; cut short; short term

concise được dùng trong câu như thế nào?

The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree. (Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota, North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/concise, mã đối chiếu EV-AD64EF2A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "concise" được liên kết từ mục từ "short".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

short