seeing
danh từ (n)
Seeing có nghĩa là sử dụng bình thường khả năng thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "see").
Định nghĩa Anh - Anh: Normal use of the faculty of vision.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.seeingdanh từ (n)
Normal use of the faculty of vision.
Sử dụng bình thường khả năng thị giác.
- 2.seeingđộng từ (v)
Perceive by sight or have the power to perceive by sight.
Nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác.
Đồng nghĩa (SYN):see - 3.seeingđộng từ (v)
Perceive (an idea or situation) mentally.
Nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần.
- 4.seeingđộng từ (v)
Perceive or be contemporaneous with.
Nhận thức hoặc đồng thời với.
- 5.seeingdanh từ (n)
The seat within a bishop's diocese where his cathedral is located.
Xem.
Đồng nghĩa (SYN):see
Từ nguyên học (Etymology): seeing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
eyesight ↔ seeing
Mục từ "seeing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eyesight, see" (sử dụng bình thường khả năng thị giác).
Họ từ & Biến thể từ loại: seeing
Họ từ của "seeing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: eyesight: danh từ (n), see: động từ (v).
sử dụng bình thường khả năng thị giác
Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails
nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác
Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other.
Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
Cụm từ & Collocations: seeing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "seeing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: seeing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seeing" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng bình thường khả năng thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seeing" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng bình thường khả năng thị giác.
“"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "seeing" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng bình thường khả năng thị giác.
Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "understand" còn biểu thị: biết và hiểu bản chất hoặc ý nghĩa của).
“The difference between good and evil must be a difference which men themselves recognize and understand.”
Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "realize" còn biểu thị: nhận thức đầy đủ hoặc nhận thức được).
“But now the time is ripe because the newly gained philosophy of life may be realized.”
Câu dẫn chứng văn học: seeing
This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.
“You’re right, I do believe, Thad,” muttered Giraffe, who had splendid hearing, as well as wonderful eyesight.“Bạn nói đúng, tôi tin vậy, Thad,” Hươu cao cổ, người có thính giác tuyệt vời cũng như thị lực tuyệt vời, lẩm bẩm.
"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.Wasn't there an eyesight test or something like that for officers of the law?In one corner of the room a doctor in uniform was testing eyesight.They hoped as he grew older he might yet receive his eyesight, although both eyes were white and sightless.The sky was simply darkness overhead; even the flying clouds pursued their way invisibly to human eyesight.By feeling rather than eyesight she knew the door to the treasure room was closed.Đọc mở rộng theo CEFR: seeing
Từ vựng bậcA1→“This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.”
Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.
Nguồn: Finnemore, John: The Wolf Patrol: A Tale of Baden-Powell's Boy Scouts
““You’re right, I do believe, Thad,” muttered Giraffe, who had splendid hearing, as well as wonderful eyesight.”
“Bạn nói đúng, tôi tin vậy, Thad,” Hươu cao cổ, người có thính giác tuyệt vời cũng như thị lực tuyệt vời, lẩm bẩm.
Nguồn: Carter, Herbert, active 1909-1917: The Boy Scouts Down in Dixie; or, The Strange Secret of Alligator Swamp
Cấu trúc & Vận dụng: “seeing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seeing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “seeing”
Dữ liệu từ nguyên: eyesight ↔ seeing
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seeing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seeing”:
“"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.”
Gợi ý luyện tập với “seeing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
seeing (danh từ): sử dụng bình thường khả năng thị giác
Định nghĩa tiếng Anh: Normal use of the faculty of vision.
eyesight ↔ seeing
Họ từ trong dữ liệu: eyesight: danh từ (n), see: động từ (v)
seeing: sử dụng bình thường khả năng thị giác
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seeing" trong câu.
Đồng nghĩa: eyesight, sightedness, see, understand
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seeing" trong câu.
seeing ↔ eyesight, sightedness, see, understand
Nét nghĩa mở rộng: perceive by sight or have the power to perceive by sight (nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác)
Ứng dụng & Mở rộng: “seeing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “seeing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “seeing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “seeing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “seeing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: seeing
Hỏi đáp trọng tâmseeing nghĩa là gì (meaning & definition)?
seeing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsiɪŋ/) có nghĩa là sử dụng bình thường khả năng thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "see"). normal use of the faculty of vision
Từ seeing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsi/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiɪŋ/; US /ˈsiɪŋ/.
Từ seeing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "seeing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ seeing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sử dụng bình thường khả năng thị giác - Nét nghĩa 2 [A1]: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác - Nét nghĩa 3 [A1]: nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần - Nét nghĩa 4 [A1]: nhận thức hoặc đồng thời với - Nét nghĩa 5 [A1]: xem
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seeing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiɪŋ/; US /ˈsiɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
seeing được dùng trong câu như thế nào?
"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line. (Victor Appleton, Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)