Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seeing

danh từ (n)

A1
/ˈsiɪŋ//ˈsiɪŋ/

Seeing có nghĩa là sử dụng bình thường khả năng thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "see").

Định nghĩa Anh - Anh: Normal use of the faculty of vision.

Họ từ:eyesight(danh từ (n))/see(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sử dụng bình thường khả năng thị giác”:seeingA1/eyesightB1/sightednessB1/seeA1/understandA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seeingdanh từ (n)

    Normal use of the faculty of vision.

    Sử dụng bình thường khả năng thị giác.

    Đồng nghĩa (SYN):eyesight/sightedness
  2. 2.seeingđộng từ (v)

    Perceive by sight or have the power to perceive by sight.

    Nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác.

    Đồng nghĩa (SYN):see
  3. 3.seeingđộng từ (v)

    Perceive (an idea or situation) mentally.

    Nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):see/understand/realize/realise
  4. 4.seeingđộng từ (v)

    Perceive or be contemporaneous with.

    Nhận thức hoặc đồng thời với.

    Đồng nghĩa (SYN):see/witness/find
  5. 5.seeingdanh từ (n)

    The seat within a bishop's diocese where his cathedral is located.

    Xem.

    Đồng nghĩa (SYN):see
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seeing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eyesight ↔ seeing

Mục từ "seeing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eyesight, see" (sử dụng bình thường khả năng thị giác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: seeing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "seeing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: eyesight: danh từ (n), see: động từ (v).

eyesightdanh từ (n)/ˈaɪˌsaɪt/

sử dụng bình thường khả năng thị giác

•

Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.

Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails

seeđộng từ (v)/ˈsi/

nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác

•

Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other.

Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seeing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "seeing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seeing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seeing" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng bình thường khả năng thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "seeing" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng bình thường khả năng thị giác.

“"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "seeing" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng bình thường khả năng thị giác.

Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "understand" còn biểu thị: biết và hiểu bản chất hoặc ý nghĩa của).

“The difference between good and evil must be a difference which men themselves recognize and understand.”

Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "realize" còn biểu thị: nhận thức đầy đủ hoặc nhận thức được).

“But now the time is ripe because the newly gained philosophy of life may be realized.”

Đồng nghĩa với "seeing" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "realise" còn biểu thị: kiếm được từ một số giao dịch thương mại hoặc kinh doanh).

“Only recently have biographers realised the true scope of their task.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seeing

This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.

Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.

Finnemore, John: The Wolf Patrol: A Tale of Baden-Powell's Boy Scouts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You’re right, I do believe, Thad,” muttered Giraffe, who had splendid hearing, as well as wonderful eyesight.

“Bạn nói đúng, tôi tin vậy, Thad,” Hươu cao cổ, người có thính giác tuyệt vời cũng như thị lực tuyệt vời, lẩm bẩm.

Carter, Herbert, active 1909-1917: The Boy Scouts Down in Dixie; or, The Strange Secret of Alligator Swamp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.
Appleton, Victor: Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wasn't there an eyesight test or something like that for officers of the law?
Rees, Arthur J. (Arthur John): The Moon Rock, Nguyên văn tác phẩm
In one corner of the room a doctor in uniform was testing eyesight.
Hutchinson, A. S. M. (Arthur Stuart-Menteth): If Winter Comes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They hoped as he grew older he might yet receive his eyesight, although both eyes were white and sightless.
Driggs, John B. (John Beach): Short Sketches from Oldest America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sky was simply darkness overhead; even the flying clouds pursued their way invisibly to human eyesight.
Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 01, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By feeling rather than eyesight she knew the door to the treasure room was closed.
Marlowe, Amy Bell: Frances of the Ranges; Or, The Old Ranchman's Treasure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seeing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seeing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.”

Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.

Nguồn: Finnemore, John: The Wolf Patrol: A Tale of Baden-Powell's Boy Scouts

““You’re right, I do believe, Thad,” muttered Giraffe, who had splendid hearing, as well as wonderful eyesight.”

“Bạn nói đúng, tôi tin vậy, Thad,” Hươu cao cổ, người có thính giác tuyệt vời cũng như thị lực tuyệt vời, lẩm bẩm.

Nguồn: Carter, Herbert, active 1909-1917: The Boy Scouts Down in Dixie; or, The Strange Secret of Alligator Swamp

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seeing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seeing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seeing”

Dữ liệu từ nguyên: eyesight ↔ seeing

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seeing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seeing”:

“"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seeing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiɪŋ/; US /ˈsiɪŋ/.

seeing (danh từ): sử dụng bình thường khả năng thị giác

Định nghĩa tiếng Anh: Normal use of the faculty of vision.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eyesight ↔ seeing

Họ từ trong dữ liệu: eyesight: danh từ (n), see: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

seeing: sử dụng bình thường khả năng thị giác

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seeing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: eyesight, sightedness, see, understand

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seeing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

seeing ↔ eyesight, sightedness, see, understand

Nét nghĩa mở rộng: perceive by sight or have the power to perceive by sight (nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seeing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seeing

Hỏi đáp trọng tâm

seeing nghĩa là gì (meaning & definition)?

seeing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsiɪŋ/) có nghĩa là sử dụng bình thường khả năng thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "see"). normal use of the faculty of vision

Từ seeing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsi/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiɪŋ/; US /ˈsiɪŋ/.

Từ seeing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seeing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ seeing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sử dụng bình thường khả năng thị giác - Nét nghĩa 2 [A1]: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác - Nét nghĩa 3 [A1]: nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần - Nét nghĩa 4 [A1]: nhận thức hoặc đồng thời với - Nét nghĩa 5 [A1]: xem

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seeing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiɪŋ/; US /ˈsiɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

seeing được dùng trong câu như thế nào?

"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line. (Victor Appleton, Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seeing, mã đối chiếu EV-55DBE7F2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "seeing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "see".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

eyesight, see