sightedness
danh từ (n)
Sightedness có nghĩa là sightedness (danh từ) có nghĩa là sử dụng bình thường khả năng thị giác, sử dụng bình thường khả năng thị giác.
Định nghĩa Anh - Anh: Normal use of the faculty of vision.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sightednessdanh từ (n)
Normal use of the faculty of vision.
Sử dụng bình thường khả năng thị giác.
- •
This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.
Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.
- •
Từ nguyên học (Etymology): sightedness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
eyesight ↔ sightedness
Mục từ "sightedness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eyesight" (sử dụng bình thường khả năng thị giác).
Họ từ & Biến thể từ loại: sightedness
Họ từ của "sightedness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: eyesight: danh từ (n).
sử dụng bình thường khả năng thị giác
Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails
Cụm từ & Collocations: sightedness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sightedness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: sightedness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sightedness" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng bình thường khả năng thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sightedness" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng bình thường khả năng thị giác.
“"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.”
Câu dẫn chứng văn học: sightedness
This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.
“You’re right, I do believe, Thad,” muttered Giraffe, who had splendid hearing, as well as wonderful eyesight.“Bạn nói đúng, tôi tin vậy, Thad,” Hươu cao cổ, người có thính giác tuyệt vời cũng như thị lực tuyệt vời, lẩm bẩm.
"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line.Wasn't there an eyesight test or something like that for officers of the law?In one corner of the room a doctor in uniform was testing eyesight.They hoped as he grew older he might yet receive his eyesight, although both eyes were white and sightless.The sky was simply darkness overhead; even the flying clouds pursued their way invisibly to human eyesight.By feeling rather than eyesight she knew the door to the treasure room was closed.Đọc mở rộng theo CEFR: sightedness
Từ vựng bậcB1→“This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.”
Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.
Nguồn: Finnemore, John: The Wolf Patrol: A Tale of Baden-Powell's Boy Scouts
““You’re right, I do believe, Thad,” muttered Giraffe, who had splendid hearing, as well as wonderful eyesight.”
“Bạn nói đúng, tôi tin vậy, Thad,” Hươu cao cổ, người có thính giác tuyệt vời cũng như thị lực tuyệt vời, lẩm bẩm.
Nguồn: Carter, Herbert, active 1909-1917: The Boy Scouts Down in Dixie; or, The Strange Secret of Alligator Swamp
Cấu trúc & Vận dụng: “sightedness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sightedness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sightedness”
Dữ liệu từ nguyên: eyesight ↔ sightedness
Gợi ý luyện tập với “sightedness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sightedness (danh từ): sử dụng bình thường khả năng thị giác
Định nghĩa tiếng Anh: Normal use of the faculty of vision.
eyesight ↔ sightedness
Họ từ trong dữ liệu: eyesight: danh từ (n)
sightedness: sử dụng bình thường khả năng thị giác
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sightedness" trong câu.
Đồng nghĩa: eyesight, seeing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sightedness" trong câu.
sightedness ↔ eyesight, seeing
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sightedness".
Ứng dụng & Mở rộng: “sightedness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sightedness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sightedness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sightedness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sightedness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sightedness
Hỏi đáp trọng tâmsightedness nghĩa là gì (meaning & definition)?
sightedness (danh từ) có nghĩa là sử dụng bình thường khả năng thị giác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eyesight"). normal use of the faculty of vision
Từ sightedness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sightedness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sightedness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sử dụng bình thường khả năng thị giác (Ví dụ: “This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sightedness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
sightedness được dùng trong câu như thế nào?
"Bless my failing eyesight!" exclaimed Mr. Damon, as he shot the motor-car ahead again in a straight line. (Victor Appleton, Tom Swift and His Electric Locomotive; Or, Two Miles a Minute on the Rails; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)