scenes
danh từ (n)
Scenes có nghĩa là nơi xảy ra một số hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "scene").
Định nghĩa Anh - Anh: The place where some action occurs.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.scenesdanh từ (n)
The place where some action occurs.
Nơi xảy ra một số hành động.
- •
The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.
Đồng nghĩa (SYN):sceneCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •scene of action1.560 lần trong kho sách
- •behind the scene2.175 lần trong kho sách
- •whole scene2.662 lần trong kho sách
- •terrible scene993 lần trong kho sách
- •change of scene1.268 lần trong kho sách
- •strange scene987 lần trong kho sách
- •
- 2.scenesdanh từ (n)
An incident (real or imaginary).
Một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng).
Đồng nghĩa (SYN):scene - 3.scenesdanh từ (n)
The visual percept of a region.
Nhận thức trực quan của một khu vực.
Từ nguyên học (Etymology): scenes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
scene ↔ scenes
Mục từ "scenes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scene" (nơi xảy ra một số hành động).
Họ từ & Biến thể từ loại: scenes
Họ từ của "scenes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: scene: danh từ (n), scenery: danh từ (n), scenic: tính từ (adj).
nơi xảy ra một số hành động
As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.
Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand
các cấu trúc được sơn của một sân khấu nhằm gợi ý một địa điểm cụ thể
These Extravaganzas, from the pen of Planché, with scenery by Beverley, and all under the management of Vestris, afterwards became quite the rage.
Nguồn: Broadbent, R. J.: A History of Pantomime
có phong cảnh thiên nhiên đẹp mắt, giàu giá trị thưởng ngoạn
Thus all things conspired on this fateful day to produce the great scenic effect which decided the future life of Mademoiselle Cormon.
Vì vậy, tất cả mọi thứ đã âm mưu vào ngày định mệnh này để tạo ra hiệu ứng phong cảnh tuyệt vời quyết định cuộc sống tương lai của Mademoiselle Cormon.
Nguồn: Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town
Cụm từ & Collocations: scenes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "scenes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- scene of action
- behind the scene
- whole scene
- terrible scene
- change of scene
- strange scene
Đồng nghĩa & Sắc thái: scenes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scenes" phân theo từng nét nghĩa (nơi xảy ra một số hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nơi xảy ra một số hành động" (ngoài ra "scene" còn biểu thị: một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng)).
“As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.”
Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "view" còn biểu thị: một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv).
“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”
Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "aspect" còn biểu thị: một tính năng hoặc yếu tố riêng biệt trong một vấn đề).
“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”
Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "prospect" còn biểu thị: khả năng thành công trong tương lai).
“Auntie Bell hesitated, but the subject weighed heavily on her mind, and the prospect of sympathy was sweet.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scenes" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức trực quan của một khu vực.
Câu dẫn chứng văn học: scenes
Talking about the filming, Lee said: "There's this one scene with everybody on motorbikes that every time I see it I just crack up.Nói về việc quay phim, Lee nói: “Có một cảnh mọi người đi xe máy mà mỗi lần nhìn thấy tôi đều bật cười.
As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.The master of the manor had quitted the scene unmourned.The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.Each night a tearful audience frantically applauded Miss West at the end of her big scene, calling her again and again before the curtain.Bayport, in the Cape Cod region, is the scene of this tale of village doings.I have seen many wild gatherings at the scene of a big fight, but few to surpass this one.Came a muffled curse, and the flash of a pistol lit up the scene.Đọc mở rộng theo CEFR: scenes
Từ vựng bậcA2→“As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.”
Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand
“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”
Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus
Cấu trúc & Vận dụng: “scenes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scenes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “scenes”
Dữ liệu từ nguyên: scene ↔ scenes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “scenes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “scenes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “scenes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
scenes (danh từ): nơi xảy ra một số hành động
Định nghĩa tiếng Anh: The place where some action occurs.
scene ↔ scenes
Họ từ trong dữ liệu: scene: danh từ (n), scenery: danh từ (n), scenic: tính từ (adj)
scene of action
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scenes" trong câu.
behind the scene
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scenes" trong câu.
whole scene
Nét nghĩa mở rộng: an incident (real or imaginary) (một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng))
“The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: scenes
The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.
Nguồn: Planché, J. R. (James Robinson): Descent of the Danube, from Ratisbon to Vienna, during the autumn of 1827
““The charm of the book resides in the _____ which are passed in company with Eldress Abby.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: scenes
“The charm of the book resides in the scenes which are passed in company with Eldress Abby.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Ứng dụng & Mở rộng: “scenes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “scenes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “scenes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “scenes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “scenes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: scenes
Hỏi đáp trọng tâmscenes nghĩa là gì (meaning & definition)?
scenes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsinz/) có nghĩa là nơi xảy ra một số hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "scene"). the place where some action occurs
Từ scenes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsinz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsinz/; US /ˈsinz/.
Từ scenes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "scenes" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ scenes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nơi xảy ra một số hành động (Ví dụ: “The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng) - Nét nghĩa 3 [A2]: nhận thức trực quan của một khu vực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scenes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsinz/; US /ˈsinz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ scenes:
scene of action; behind the scene; whole scene; terrible scene; change of scene
scenes được dùng trong câu như thế nào?
As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed. (Walter Adolphe Roberts, The haunting hand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)