Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

scenes

danh từ (n)

A2
/ˈsinz//ˈsinz/

Scenes có nghĩa là nơi xảy ra một số hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "scene").

Định nghĩa Anh - Anh: The place where some action occurs.

Họ từ:scene(danh từ (n))/scenery(danh từ (n))/scenic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nơi xảy ra một số hành động”:scenesA2/sceneA2/viewA2/aspectB1/prospectB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.scenesdanh từ (n)

    The place where some action occurs.

    Nơi xảy ra một số hành động.

    • •

      The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.

    Đồng nghĩa (SYN):scene
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.scenesdanh từ (n)

    An incident (real or imaginary).

    Một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng).

    Đồng nghĩa (SYN):scene
  3. 3.scenesdanh từ (n)

    The visual percept of a region.

    Nhận thức trực quan của một khu vực.

    Đồng nghĩa (SYN):scene/view/aspect/prospect/vista/panorama
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): scenes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scene ↔ scenes

Mục từ "scenes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scene" (nơi xảy ra một số hành động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: scenes

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "scenes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: scene: danh từ (n), scenery: danh từ (n), scenic: tính từ (adj).

scenedanh từ (n)/ˈsin/

nơi xảy ra một số hành động

•

As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.

Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand

scenerydanh từ (n)/ˈsinɚi/

các cấu trúc được sơn của một sân khấu nhằm gợi ý một địa điểm cụ thể

•

These Extravaganzas, from the pen of Planché, with scenery by Beverley, and all under the management of Vestris, afterwards became quite the rage.

Nguồn: Broadbent, R. J.: A History of Pantomime

scenictính từ (adj)/ˈsinɪk/

có phong cảnh thiên nhiên đẹp mắt, giàu giá trị thưởng ngoạn

•

Thus all things conspired on this fateful day to produce the great scenic effect which decided the future life of Mademoiselle Cormon.

Vì vậy, tất cả mọi thứ đã âm mưu vào ngày định mệnh này để tạo ra hiệu ứng phong cảnh tuyệt vời quyết định cuộc sống tương lai của Mademoiselle Cormon.

Nguồn: Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: scenes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "scenes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scene of action
  • behind the scene
  • whole scene
  • terrible scene
  • change of scene
  • strange scene
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: scenes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scenes" phân theo từng nét nghĩa (nơi xảy ra một số hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nơi xảy ra một số hành động" (ngoài ra "scene" còn biểu thị: một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng)).

“As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.”

Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "view" còn biểu thị: một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv).

“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”

Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "aspect" còn biểu thị: một tính năng hoặc yếu tố riêng biệt trong một vấn đề).

“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”

Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "prospect" còn biểu thị: khả năng thành công trong tương lai).

“Auntie Bell hesitated, but the subject weighed heavily on her mind, and the prospect of sympathy was sweet.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scenes" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức trực quan của một khu vực.

Đồng nghĩa với "scenes" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan của một khu vực" (ngoài ra "panorama" còn biểu thị: một bức tranh (hoặc một loạt ảnh) thể hiện một cảnh liên tục).

“Our gaze becomes too much inward, and we lose sight of life's grand panorama while thus closed in.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: scenes

Talking about the filming, Lee said: "There's this one scene with everybody on motorbikes that every time I see it I just crack up.

Nói về việc quay phim, Lee nói: “Có một cảnh mọi người đi xe máy mà mỗi lần nhìn thấy tôi đều bật cười.

Wikipedia contributors: Everybody's Fool
As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.
Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The master of the manor had quitted the scene unmourned.
Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.
Planché, J. R. (James Robinson): Descent of the Danube, from Ratisbon to Vienna, during the autumn of 1827, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Each night a tearful audience frantically applauded Miss West at the end of her big scene, calling her again and again before the curtain.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
Bayport, in the Cape Cod region, is the scene of this tale of village doings.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
I have seen many wild gatherings at the scene of a big fight, but few to surpass this one.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Came a muffled curse, and the flash of a pistol lit up the scene.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: scenes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “scenes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.”

Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand

“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”

Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “scenes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scenes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “scenes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “scenes” với tần suất cao:

1.560 lần trong kho sách
2.175 lần trong kho sách
2.662 lần trong kho sách
993 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scenes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scenes”:

“As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “scenes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsinz/; US /ˈsinz/.

scenes (danh từ): nơi xảy ra một số hành động

Định nghĩa tiếng Anh: The place where some action occurs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scene ↔ scenes

Họ từ trong dữ liệu: scene: danh từ (n), scenery: danh từ (n), scenic: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.560 lần trong kho sách

scene of action

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scenes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.175 lần trong kho sách

behind the scene

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scenes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.662 lần trong kho sách

whole scene

Nét nghĩa mở rộng: an incident (real or imaginary) (một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: scenes

The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.

Nguồn: Planché, J. R. (James Robinson): Descent of the Danube, from Ratisbon to Vienna, during the autumn of 1827

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““The charm of the book resides in the _____ which are passed in company with Eldress Abby.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: scenes

“The charm of the book resides in the scenes which are passed in company with Eldress Abby.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “scenes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: scenes

Hỏi đáp trọng tâm

scenes nghĩa là gì (meaning & definition)?

scenes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsinz/) có nghĩa là nơi xảy ra một số hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "scene"). the place where some action occurs

Từ scenes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsinz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsinz/; US /ˈsinz/.

Từ scenes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "scenes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ scenes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nơi xảy ra một số hành động (Ví dụ: “The pencil of a Salvator Rosa could alone do justice to these wondrous scenes.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự việc (có thật hoặc tưởng tượng) - Nét nghĩa 3 [A2]: nhận thức trực quan của một khu vực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scenes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsinz/; US /ˈsinz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ scenes:

scene of action; behind the scene; whole scene; terrible scene; change of scene

scenes được dùng trong câu như thế nào?

As she watched the filming of secondary shots, she felt relief that her first important scene had been postponed. (Walter Adolphe Roberts, The haunting hand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/scenes, mã đối chiếu EV-31D25DE1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "scenes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "scene".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

scene