Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

savvy

động từ (v)

C2
/ˈsævi//ˈsævi/
Biến thể:
savvies/ˈsæviz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
savvied/ˈsævid/
(Quá khứ / Phân từ)
savvying/ˈsæviɪŋ/
(Dạng V-ing)

Savvy có nghĩa là hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Get the meaning of something.

Họ từ:apprehend(động từ (v))/apprehensive(tính từ (adj))/grasp(danh từ (n))/understanding(danh từ (n))/understandable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hiểu ý nghĩa của cái gì đó”:savvyC2/apprehendC2/grokC2/get the pictureC2/comprehendC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.savvyđộng từ (v)

    Get the meaning of something.

    Hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

  2. 2.savvyđộng từ (v)

    Get the meaning of something.

    Hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

  3. 3.savvydanh từ (n)

    The cognitive condition of someone who understands.

    Được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): savvy

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apprehend ↔ savvy

Mục từ "savvy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "apprehend, grasp, understanding" (hiểu ý nghĩa của cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: savvy

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "savvy" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: apprehend: động từ (v), apprehensive: tính từ (adj), grasp: danh từ (n), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj).

apprehendđộng từ (v)/ˌæpɹɪˈhɛnd/

hiểu ý nghĩa của cái gì đó

•

They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828

apprehensivetính từ (adj)/ˌæp.rɪˈhen.sɪv/

lo âu, e ngại về điều không hay có thể xảy ra

•

We had become used to blizzards, but on this occasion several factors made us somewhat apprehensive.

Nguồn: Mawson, Douglas, Sir: The Home of the Blizzard Being the Story of the Australasian Antarctic Expedition, 1911-1914

graspdanh từ (n)/ˈɡɹæsp/

sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó

•

In those days (twenty years ago) Cuba was in the merciless grasp of the military.

Nguồn: Ripley, Eliza: From flag to flag

understandingdanh từ (n)/ˌʌndɚˈstændɪŋ/

được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm

•

A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The open conspiracy

understandabletính từ (adj)/ˌʌndɚˈstændəbəl/

có khả năng được nắm bắt hoặc hiểu

•

The systematic manufacture of Roman money is more understandable, because it flourished just when that money was most eagerly sought.

Nguồn: Hazlitt, William Carew: The Confessions of a Collector

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: savvy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "savvy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: savvy

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "savvy" phân theo từng nét nghĩa (hiểu ý nghĩa của cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "savvy" ở nét nghĩa "hiểu ý nghĩa của cái gì đó" (ngoài ra "apprehend" còn biểu thị: tạm giữ).

“They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "savvy" khi diễn đạt nét nghĩa: hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "savvy" khi diễn đạt nét nghĩa: hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "savvy" khi diễn đạt nét nghĩa: hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

Đồng nghĩa với "savvy" ở nét nghĩa "hiểu ý nghĩa của cái gì đó" (ngoài ra "dig" còn biểu thị: địa điểm khám phá khảo cổ).

“After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "savvy" khi diễn đạt nét nghĩa: hiểu ý nghĩa của cái gì đó.

“In those days (twenty years ago) Cuba was in the merciless grasp of the military.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: savvy

They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The danger to be apprehended for the peace of Germany was far greater than any possible advantage that could be expected from his mission.
Baird, Henry Martyn: History of the Rise of the Huguenots, Vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While ye stay your thoughts within these bounds, ye apprehend in yourselves great odds between one thing and another.
Binning, Hugh: The Works of the Rev. Hugh Binning, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Don't you see, events must have pointed to him clearly, or they would never have dared to apprehend him.
Hocking, Joseph: The Day of Judgment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the other hand the purpose of scripture has come to be more adequately apprehended.
Eiselen, Frederick Carl: The Christian View of the Old Testament, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No rain has fallen since last August; provisions are enormously dear, and a general famine was apprehended.
Various: The International Monthly, Volume 3, No. 4, July, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We apprehend you in the king's name, and you must immediately accompany us to Edinburgh."
Wilson, John Mackay, 1804-1835 [Compiler]: Wilson's Tales of the Borders and of Scotland, Volume 12, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Agnes must have come into the room so quietly that the unknown person did not apprehend her presence.
Hill, Grace Brooks: The Corner House Girls' Odd Find Where they made it, and What the Strange Discovery led to, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: savvy

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “savvy” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828

“The danger to be apprehended for the peace of Germany was far greater than any possible advantage that could be expected from his mission.”

Nguồn: Baird, Henry Martyn: History of the Rise of the Huguenots, Vol. 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “savvy”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “savvy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “savvy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “savvy”:

“They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “savvy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsævi/; US /ˈsævi/.

savvy (động từ): hiểu ý nghĩa của cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Get the meaning of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apprehend ↔ savvy

Họ từ trong dữ liệu: apprehend: động từ (v), apprehensive: tính từ (adj), grasp: danh từ (n), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

savvy: hiểu ý nghĩa của cái gì đó

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "savvy" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: apprehend, grok, get the picture, comprehend

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "savvy" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

savvy ↔ apprehend, grok, get the picture, comprehend

Nét nghĩa mở rộng: get the meaning of something (hiểu ý nghĩa của cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “savvy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: savvy

Hỏi đáp trọng tâm

savvy nghĩa là gì (meaning & definition)?

savvy (động từ, phát âm Mỹ /ˈsævi/) có nghĩa là hiểu ý nghĩa của cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "apprehend"). get the meaning of something

Từ savvy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsæv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsævi/; US /ˈsævi/.

Từ savvy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "savvy" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: savvies; Quá khứ / Phân từ: savvied; Dạng V-ing: savvying.

Các nét nghĩa của từ savvy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: hiểu ý nghĩa của cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B2]: hiểu ý nghĩa của cái gì đó - Nét nghĩa 3 [B2]: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ savvy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsævi/; US /ˈsævi/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: savvies; Quá khứ / Phân từ: savvied; Dạng V-ing: savvying.

savvy được dùng trong câu như thế nào?

They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended. (Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/savvy, mã đối chiếu EV-B26FDF05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "savvy" được liên kết từ mục từ "apprehend, grasp, understanding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

apprehend, grasp, understanding