Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

apprehension

danh từ (n)

B2
/ˌæpɹɪˈhɛnʃən//ˌæpɹɪˈhɛnʃən/

Apprehension có nghĩa là tạm giữ.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of apprehending (especially apprehending a criminal).

Họ từ:arrest(động từ (v))/dread(động từ (v))/dreadful(tính từ (adj))/understanding(danh từ (n))/understandable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tạm giữ”:apprehensionB2/arrestB1/catchA1/collarB1/pinchB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.apprehensiondanh từ (n)

    The act of apprehending (especially apprehending a criminal).

    Tạm giữ.

    • •

      As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.apprehensiondanh từ (n)

    Fearful expectation or anticipation.

    Sợ hãi.

    Đồng nghĩa (SYN):dread/apprehensiveness
  3. 3.apprehensiondanh từ (n)

    The cognitive condition of someone who understands.

    Được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.

    Đồng nghĩa (SYN):understanding/discernment/savvy
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): apprehension

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arrest ↔ apprehension

Mục từ "apprehension" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arrest, dread, understanding" (tạm giữ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: apprehension

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "apprehension" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: arrest: động từ (v), dread: động từ (v), dreadful: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj).

arrestđộng từ (v)/ɚˈɛst/

hành động bắt giữ (đặc biệt là bắt giữ một tên tội phạm)

•

As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886

dreadđộng từ (v)/ˈdɹɛd/

sợ hãi hoặc sợ hãi

•

What I chiefly dreaded was the possibility that Christine might betray herself before she could recover from her surprise.

Nguồn: Bridges, Victor: Greensea Island: A Mystery of the Essex Coast

dreadfultính từ (adj)/ˈdɹɛdfəl/

gây ra sự sợ hãi hoặc sợ hãi hoặc khủng bố

•

The banker maintained a silence, a dreadful and prolonged silence.

Nguồn: Leroux, Gaston: The Dark Road: further adventures of Chéri-Bibi

understandingdanh từ (n)/ˌʌndɚˈstændɪŋ/

được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm

•

A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The open conspiracy

understandabletính từ (adj)/ˌʌndɚˈstændəbəl/

có khả năng được nắm bắt hoặc hiểu

•

The systematic manufacture of Roman money is more understandable, because it flourished just when that money was most eagerly sought.

Nguồn: Hazlitt, William Carew: The Confessions of a Collector

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: apprehension

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "apprehension". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • arrest the progress
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: apprehension

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "apprehension" phân theo từng nét nghĩa (tạm giữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "apprehension" ở nét nghĩa "tạm giữ" (ngoài ra "arrest" còn biểu thị: thu hút và sửa chữa).

“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”

Đồng nghĩa với "apprehension" ở nét nghĩa "tạm giữ" (ngoài ra "catch" còn biểu thị: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ).

“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”

Đồng nghĩa với "apprehension" ở nét nghĩa "tạm giữ" (ngoài ra "collar" còn biểu thị: một dải băng vừa vặn quanh cổ và thường được gấp lại).

“And it mixed itself oddly with another face, a pale face framed in a high coat collar, and adorned with a very sharp nose.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "apprehension" khi diễn đạt nét nghĩa: tạm giữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "apprehension" khi diễn đạt nét nghĩa: tạm giữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "apprehension" khi diễn đạt nét nghĩa: sợ hãi.

“What I chiefly dreaded was the possibility that Christine might betray herself before she could recover from her surprise.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: apprehension

As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.
Koester, Frank: Under the desert stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The winds raged and thick snow fell for five days; it blinded the soldiers and lay so thick as to arrest their march.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By this committee, many suspicious persons were arrested, among whom was Jim McArthur.
Pitts, J. R. S. (James Robert Soda): Life and bloody career of the executed criminal, James Copeland, the great Southern land pirate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was convicted through the united testimony of Mr. Branford, Ray, and the detective who had caused his arrest.
Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“If we have to make any arrests, we don’t want to warn them in advance.”
Sears, Edward S.: The shadow on the spark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For in all Polynesia, though arrested now for a time, there has been within the hundred years from discovery a fading away.
La Farge, John: Reminiscences of the South Seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was arrested and lived for a while under police surveillance.
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: apprehension

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “apprehension” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886

“The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.”

Nguồn: Koester, Frank: Under the desert stars

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “apprehension”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “apprehension” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “apprehension”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “apprehension” với tần suất cao:

267 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “apprehension”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “apprehension”:

Đồng nghĩa:arrestcatchcollarpinch

“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “apprehension”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/; US /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/.

apprehension (danh từ): tạm giữ

Định nghĩa tiếng Anh: The act of apprehending (especially apprehending a criminal).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arrest ↔ apprehension

Họ từ trong dữ liệu: arrest: động từ (v), dread: động từ (v), dreadful: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi267 lần trong kho sách

arrest the progress

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "apprehension" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm267 lần trong kho sách

arrest the progress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "apprehension" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái267 lần trong kho sách

arrest the progress

Nét nghĩa mở rộng: fearful expectation or anticipation (sợ hãi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “apprehension”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: apprehension

Hỏi đáp trọng tâm

apprehension nghĩa là gì (meaning & definition)?

apprehension (danh từ, phát âm Mỹ /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/) có nghĩa là tạm giữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arrest"). the act of apprehending (especially apprehending a criminal)

Từ apprehension trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/; US /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/.

Từ apprehension là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "apprehension" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ apprehension theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tạm giữ (Ví dụ: “As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”) - Nét nghĩa 2 [B2]: sợ hãi - Nét nghĩa 3 [B2]: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ apprehension:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/; US /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ apprehension:

arrest the progress

apprehension được dùng trong câu như thế nào?

As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’ (Various, Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/apprehension, mã đối chiếu EV-16C3FE92. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "apprehension" được liên kết từ mục từ "arrest, dread, understanding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

arrest, dread, understanding