apprehension
danh từ (n)
Apprehension có nghĩa là tạm giữ.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of apprehending (especially apprehending a criminal).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.apprehensiondanh từ (n)
The act of apprehending (especially apprehending a criminal).
Tạm giữ.
- •
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •arrest the progress267 lần trong kho sách
- •
- 2.apprehensiondanh từ (n)
Fearful expectation or anticipation.
Sợ hãi.
- 3.apprehensiondanh từ (n)
The cognitive condition of someone who understands.
Được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.
Từ nguyên học (Etymology): apprehension
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
arrest ↔ apprehension
Mục từ "apprehension" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arrest, dread, understanding" (tạm giữ).
Họ từ & Biến thể từ loại: apprehension
Họ từ của "apprehension" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: arrest: động từ (v), dread: động từ (v), dreadful: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj).
hành động bắt giữ (đặc biệt là bắt giữ một tên tội phạm)
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886
sợ hãi hoặc sợ hãi
What I chiefly dreaded was the possibility that Christine might betray herself before she could recover from her surprise.
Nguồn: Bridges, Victor: Greensea Island: A Mystery of the Essex Coast
gây ra sự sợ hãi hoặc sợ hãi hoặc khủng bố
The banker maintained a silence, a dreadful and prolonged silence.
Nguồn: Leroux, Gaston: The Dark Road: further adventures of Chéri-Bibi
được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm
A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The open conspiracy
có khả năng được nắm bắt hoặc hiểu
The systematic manufacture of Roman money is more understandable, because it flourished just when that money was most eagerly sought.
Nguồn: Hazlitt, William Carew: The Confessions of a Collector
Cụm từ & Collocations: apprehension
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "apprehension". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- arrest the progress
Đồng nghĩa & Sắc thái: apprehension
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "apprehension" phân theo từng nét nghĩa (tạm giữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "apprehension" ở nét nghĩa "tạm giữ" (ngoài ra "arrest" còn biểu thị: thu hút và sửa chữa).
“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”
Đồng nghĩa với "apprehension" ở nét nghĩa "tạm giữ" (ngoài ra "catch" còn biểu thị: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ).
“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”
Đồng nghĩa với "apprehension" ở nét nghĩa "tạm giữ" (ngoài ra "collar" còn biểu thị: một dải băng vừa vặn quanh cổ và thường được gấp lại).
“And it mixed itself oddly with another face, a pale face framed in a high coat collar, and adorned with a very sharp nose.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "apprehension" khi diễn đạt nét nghĩa: tạm giữ.
Câu dẫn chứng văn học: apprehension
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.The winds raged and thick snow fell for five days; it blinded the soldiers and lay so thick as to arrest their march.By this committee, many suspicious persons were arrested, among whom was Jim McArthur.He was convicted through the united testimony of Mr. Branford, Ray, and the detective who had caused his arrest.“If we have to make any arrests, we don’t want to warn them in advance.”For in all Polynesia, though arrested now for a time, there has been within the hundred years from discovery a fading away.He was arrested and lived for a while under police surveillance.Đọc mở rộng theo CEFR: apprehension
Từ vựng bậcB2→“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886
“The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.”
Nguồn: Koester, Frank: Under the desert stars
Cấu trúc & Vận dụng: “apprehension”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “apprehension” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “apprehension”
Dữ liệu từ nguyên: arrest ↔ apprehension
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “apprehension”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “apprehension” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “apprehension”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
apprehension (danh từ): tạm giữ
Định nghĩa tiếng Anh: The act of apprehending (especially apprehending a criminal).
arrest ↔ apprehension
Họ từ trong dữ liệu: arrest: động từ (v), dread: động từ (v), dreadful: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj)
arrest the progress
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "apprehension" trong câu.
arrest the progress
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "apprehension" trong câu.
arrest the progress
Nét nghĩa mở rộng: fearful expectation or anticipation (sợ hãi)
Ứng dụng & Mở rộng: “apprehension”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “apprehension”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “apprehension”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “apprehension” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “apprehension” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: apprehension
Hỏi đáp trọng tâmapprehension nghĩa là gì (meaning & definition)?
apprehension (danh từ, phát âm Mỹ /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/) có nghĩa là tạm giữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arrest"). the act of apprehending (especially apprehending a criminal)
Từ apprehension trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/; US /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/.
Từ apprehension là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "apprehension" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ apprehension theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tạm giữ (Ví dụ: “As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”) - Nét nghĩa 2 [B2]: sợ hãi - Nét nghĩa 3 [B2]: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ apprehension:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/; US /ˌæpɹɪˈhɛnʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ apprehension:
arrest the progress
apprehension được dùng trong câu như thế nào?
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’ (Various, Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)