discernment
danh từ (n)
Discernment có nghĩa là sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ).
Định nghĩa Anh - Anh: Delicate discrimination (especially of aesthetic values).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.discernmentdanh từ (n)
Delicate discrimination (especially of aesthetic values).
Sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ).
- •
Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.
Bên dưới sự chế nhạo đánh dấu cách họ đối xử với nhau là sự gợi ý về tình bạn tốt không thể nhầm lẫn và sự đánh giá nhanh chóng tâm trạng của nhau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •keen appreciation222 lần trong kho sách
- •lack of appreciation96 lần trong kho sách
- •humorous appreciation35 lần trong kho sách
- •
- 2.discernmentdanh từ (n)
Delicate discrimination (especially of aesthetic values).
Có hương vị.
- 3.discernmentdanh từ (n)
The cognitive condition of someone who understands.
Được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.
Từ nguyên học (Etymology): discernment
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
appreciation ↔ discernment
Mục từ "discernment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "appreciation, taste, understanding" (sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: discernment
Họ từ của "discernment" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: appreciation: danh từ (n), taste: danh từ (n), tasteless: tính từ (adj), tasty: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj).
sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó
I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.
Nguồn: Baudesson, Henry: Indo-China and its primitive people
cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan
He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.
Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)
thiếu hương vị
My poem has also a staircase; these tasteless verses are the steps.
Bài thơ của tôi cũng có một cầu thang; những câu thơ vô vị này là những bậc thang.
Nguồn: Cattopadhyaya, Bankimacandra: The Poison Tree: A Tale of Hindu Life in Bengal
làm hài lòng cảm giác vị giác
While the tasty cap, the crowning glory of the mature British matron, of and below, a certain class, was altogether lacking.
Nguồn: Wright, Mabel Osgood: The Open Window: Tales of the Months
được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm
A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The open conspiracy
có khả năng được nắm bắt hoặc hiểu
The systematic manufacture of Roman money is more understandable, because it flourished just when that money was most eagerly sought.
Nguồn: Hazlitt, William Carew: The Confessions of a Collector
Cụm từ & Collocations: discernment
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "discernment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- keen appreciation
- lack of appreciation
- humorous appreciation
Đồng nghĩa & Sắc thái: discernment
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "discernment" phân theo từng nét nghĩa (sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "discernment" ở nét nghĩa "sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)" (ngoài ra "appreciation" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).
“I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.”
Đồng nghĩa với "discernment" ở nét nghĩa "sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)" (ngoài ra "taste" còn biểu thị: cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan).
“He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "discernment" khi diễn đạt nét nghĩa: sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ).
Đồng nghĩa với "discernment" ở nét nghĩa "được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm" (ngoài ra "understanding" còn biểu thị: tình trạng nhận thức của một người hiểu).
“A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "discernment" khi diễn đạt nét nghĩa: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.
Câu dẫn chứng văn học: discernment
Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.Bên dưới sự chế nhạo đánh dấu cách họ đối xử với nhau là sự gợi ý về tình bạn tốt không thể nhầm lẫn và sự đánh giá nhanh chóng tâm trạng của nhau.
That the appreciation of this embodiment of the laughable is relative, may not be at once evident.Việc đánh giá cao hiện thân của cái đáng cười này là tương đối, có thể không rõ ràng ngay lập tức.
I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.Mr. Suggs advanced with his usual appreciation of an important occasion.I do look forward to your criticisms, which, to my shame and glory, are always grand appreciations.Hospitality is gauged by the number of cups of spirit dealt out, and appreciation of it--by the number of cups consumed."I dislike his personality extremely, but his pencil has a sure touch and those sketches showed an appreciation of values."The study of a collection of old furniture has an interest beyond the mere appreciation of the beauty it displays.Đọc mở rộng theo CEFR: discernment
Từ vựng bậcB2→“Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.”
Bên dưới sự chế nhạo đánh dấu cách họ đối xử với nhau là sự gợi ý về tình bạn tốt không thể nhầm lẫn và sự đánh giá nhanh chóng tâm trạng của nhau.
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: Through One Administration
“That the appreciation of this embodiment of the laughable is relative, may not be at once evident.”
Việc đánh giá cao hiện thân của cái đáng cười này là tương đối, có thể không rõ ràng ngay lập tức.
Nguồn: Sully, James: An Essay on Laughter: Its Forms, Its Causes, Its Development and Its Value
Cấu trúc & Vận dụng: “discernment”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “discernment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “discernment”
Dữ liệu từ nguyên: appreciation ↔ discernment
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “discernment”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “discernment” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “discernment”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “discernment”:
“I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.”
Gợi ý luyện tập với “discernment”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
discernment (danh từ): sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh: Delicate discrimination (especially of aesthetic values).
appreciation ↔ discernment
Họ từ trong dữ liệu: appreciation: danh từ (n), taste: danh từ (n), tasteless: tính từ (adj), tasty: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj)
keen appreciation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "discernment" trong câu.
lack of appreciation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "discernment" trong câu.
humorous appreciation
Nét nghĩa mở rộng: delicate discrimination (especially of aesthetic values) (có hương vị)
Ứng dụng & Mở rộng: “discernment”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “discernment”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “discernment”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “discernment” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “discernment” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: discernment
Hỏi đáp trọng tâmdiscernment nghĩa là gì (meaning & definition)?
discernment (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈsɝnmənt/) có nghĩa là sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "appreciation"). delicate discrimination (especially of aesthetic values)
Từ discernment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝnmənt/; US /dɪˈsɝnmənt/.
Từ discernment là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "discernment" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ discernment theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ) (Ví dụ: “Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: có hương vị - Nét nghĩa 3 [B2]: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ discernment:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝnmənt/; US /dɪˈsɝnmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ discernment:
keen appreciation; lack of appreciation; humorous appreciation
discernment được dùng trong câu như thế nào?
I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira. (Henry Baudesson, Indo-China and its primitive people; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)