Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

discernment

danh từ (n)

B2
/dɪˈsɝnmənt//dɪˈsɝnmənt/

Discernment có nghĩa là sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ).

Định nghĩa Anh - Anh: Delicate discrimination (especially of aesthetic values).

Họ từ:appreciation(danh từ (n))/taste(danh từ (n))/tasteless(tính từ (adj))/tasty(tính từ (adj))/understanding(danh từ (n))/understandable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.discernmentdanh từ (n)

    Delicate discrimination (especially of aesthetic values).

    Sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ).

    • •

      Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.

      Bên dưới sự chế nhạo đánh dấu cách họ đối xử với nhau là sự gợi ý về tình bạn tốt không thể nhầm lẫn và sự đánh giá nhanh chóng tâm trạng của nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):appreciation/taste/perceptiveness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.discernmentdanh từ (n)

    Delicate discrimination (especially of aesthetic values).

    Có hương vị.

    Đồng nghĩa (SYN):taste/appreciation/perceptiveness
  3. 3.discernmentdanh từ (n)

    The cognitive condition of someone who understands.

    Được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.

    Đồng nghĩa (SYN):understanding/apprehension/savvy
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): discernment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

appreciation ↔ discernment

Mục từ "discernment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "appreciation, taste, understanding" (sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: discernment

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "discernment" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: appreciation: danh từ (n), taste: danh từ (n), tasteless: tính từ (adj), tasty: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj).

appreciationdanh từ (n)/əˌpɹiʃiˈeɪʃən/

sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó

•

I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.

Nguồn: Baudesson, Henry: Indo-China and its primitive people

tastedanh từ (n)/ˈteɪst/

cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan

•

He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.

Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)

tastelesstính từ (adj)/ˈteɪstləs/

thiếu hương vị

•

My poem has also a staircase; these tasteless verses are the steps.

Bài thơ của tôi cũng có một cầu thang; những câu thơ vô vị này là những bậc thang.

Nguồn: Cattopadhyaya, Bankimacandra: The Poison Tree: A Tale of Hindu Life in Bengal

tastytính từ (adj)/ˈteɪsti/

làm hài lòng cảm giác vị giác

•

While the tasty cap, the crowning glory of the mature British matron, of and below, a certain class, was altogether lacking.

Nguồn: Wright, Mabel Osgood: The Open Window: Tales of the Months

understandingdanh từ (n)/ˌʌndɚˈstændɪŋ/

được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm

•

A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The open conspiracy

understandabletính từ (adj)/ˌʌndɚˈstændəbəl/

có khả năng được nắm bắt hoặc hiểu

•

The systematic manufacture of Roman money is more understandable, because it flourished just when that money was most eagerly sought.

Nguồn: Hazlitt, William Carew: The Confessions of a Collector

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: discernment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "discernment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • keen appreciation
  • lack of appreciation
  • humorous appreciation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: discernment

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "discernment" phân theo từng nét nghĩa (sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "discernment" ở nét nghĩa "sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)" (ngoài ra "appreciation" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).

“I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.”

Đồng nghĩa với "discernment" ở nét nghĩa "sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)" (ngoài ra "taste" còn biểu thị: cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan).

“He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "discernment" khi diễn đạt nét nghĩa: sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ).

Đồng nghĩa với "discernment" ở nét nghĩa "được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm" (ngoài ra "understanding" còn biểu thị: tình trạng nhận thức của một người hiểu).

“A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "discernment" khi diễn đạt nét nghĩa: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "discernment" khi diễn đạt nét nghĩa: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: discernment

Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.

Bên dưới sự chế nhạo đánh dấu cách họ đối xử với nhau là sự gợi ý về tình bạn tốt không thể nhầm lẫn và sự đánh giá nhanh chóng tâm trạng của nhau.

Burnett, Frances Hodgson: Through One Administration, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That the appreciation of this embodiment of the laughable is relative, may not be at once evident.

Việc đánh giá cao hiện thân của cái đáng cười này là tương đối, có thể không rõ ràng ngay lập tức.

Sully, James: An Essay on Laughter: Its Forms, Its Causes, Its Development and Its Value, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.
Baudesson, Henry: Indo-China and its primitive people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Suggs advanced with his usual appreciation of an important occasion.
Richardson, Norval: The Lead of Honour, Nguyên văn tác phẩm
I do look forward to your criticisms, which, to my shame and glory, are always grand appreciations.
Lawrence, D. H. (David Herbert): Sons and Lovers, Nguyên văn tác phẩm
Hospitality is gauged by the number of cups of spirit dealt out, and appreciation of it--by the number of cups consumed.
Cochrane, Henry Park: Among the Burmans: A Record of Fifteen Years of Work and its Fruitage
"I dislike his personality extremely, but his pencil has a sure touch and those sketches showed an appreciation of values."
Burnham, Clara Louise: The Key Note: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The study of a collection of old furniture has an interest beyond the mere appreciation of the beauty it displays.
Pollen, John Hungerford: Ancient and Modern Furniture and Woodwork, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: discernment

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “discernment” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.”

Bên dưới sự chế nhạo đánh dấu cách họ đối xử với nhau là sự gợi ý về tình bạn tốt không thể nhầm lẫn và sự đánh giá nhanh chóng tâm trạng của nhau.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: Through One Administration

“That the appreciation of this embodiment of the laughable is relative, may not be at once evident.”

Việc đánh giá cao hiện thân của cái đáng cười này là tương đối, có thể không rõ ràng ngay lập tức.

Nguồn: Sully, James: An Essay on Laughter: Its Forms, Its Causes, Its Development and Its Value

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “discernment”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “discernment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “discernment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “discernment” với tần suất cao:

222 lần trong kho sách
96 lần trong kho sách
35 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “discernment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “discernment”:

“I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “discernment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝnmənt/; US /dɪˈsɝnmənt/.

discernment (danh từ): sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)

Định nghĩa tiếng Anh: Delicate discrimination (especially of aesthetic values).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

appreciation ↔ discernment

Họ từ trong dữ liệu: appreciation: danh từ (n), taste: danh từ (n), tasteless: tính từ (adj), tasty: tính từ (adj), understanding: danh từ (n), understandable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi222 lần trong kho sách

keen appreciation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "discernment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm96 lần trong kho sách

lack of appreciation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "discernment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái35 lần trong kho sách

humorous appreciation

Nét nghĩa mở rộng: delicate discrimination (especially of aesthetic values) (có hương vị)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “discernment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: discernment

Hỏi đáp trọng tâm

discernment nghĩa là gì (meaning & definition)?

discernment (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈsɝnmənt/) có nghĩa là sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "appreciation"). delicate discrimination (especially of aesthetic values)

Từ discernment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝnmənt/; US /dɪˈsɝnmənt/.

Từ discernment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "discernment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ discernment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ) (Ví dụ: “Beneath the very derision which marked their treatment of each other was a suggestion of unmistakable good fellowship and quick appreciation of each other's moods.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: có hương vị - Nét nghĩa 3 [B2]: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ discernment:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝnmənt/; US /dɪˈsɝnmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ discernment:

keen appreciation; lack of appreciation; humorous appreciation

discernment được dùng trong câu như thế nào?

I exhibited my appreciation of the honour by offering him a large glass of Madeira. (Henry Baudesson, Indo-China and its primitive people; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/discernment, mã đối chiếu EV-9C18551D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "discernment" được liên kết từ mục từ "appreciation, taste, understanding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

appreciation, taste, understanding