grok
động từ (v)
Grok có nghĩa là grok (động từ) có nghĩa là hiểu ý nghĩa của cái gì đó, hiểu ý nghĩa của cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Get the meaning of something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.grokđộng từ (v)
Get the meaning of something.
Hiểu ý nghĩa của cái gì đó.
- •
They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.
- •
- 2.grokđộng từ (v)
Get the meaning of something.
Hiểu ý nghĩa của cái gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): grok
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
apprehend ↔ grok
Mục từ "grok" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "apprehend, grasp" (hiểu ý nghĩa của cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: grok
Họ từ của "grok" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: apprehend: động từ (v), apprehensive: tính từ (adj), grasp: danh từ (n).
hiểu ý nghĩa của cái gì đó
They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828
lo âu, e ngại về điều không hay có thể xảy ra
We had become used to blizzards, but on this occasion several factors made us somewhat apprehensive.
Nguồn: Mawson, Douglas, Sir: The Home of the Blizzard Being the Story of the Australasian Antarctic Expedition, 1911-1914
sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó
In those days (twenty years ago) Cuba was in the merciless grasp of the military.
Nguồn: Ripley, Eliza: From flag to flag
Cụm từ & Collocations: grok
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "grok". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: grok
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grok" phân theo từng nét nghĩa (hiểu ý nghĩa của cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "grok" ở nét nghĩa "hiểu ý nghĩa của cái gì đó" (ngoài ra "apprehend" còn biểu thị: tạm giữ).
“They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "grok" khi diễn đạt nét nghĩa: hiểu ý nghĩa của cái gì đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "grok" khi diễn đạt nét nghĩa: hiểu ý nghĩa của cái gì đó.
Đồng nghĩa với "grok" ở nét nghĩa "hiểu ý nghĩa của cái gì đó" (ngoài ra "dig" còn biểu thị: địa điểm khám phá khảo cổ).
“After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”
Câu dẫn chứng văn học: grok
They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.The danger to be apprehended for the peace of Germany was far greater than any possible advantage that could be expected from his mission.While ye stay your thoughts within these bounds, ye apprehend in yourselves great odds between one thing and another."Don't you see, events must have pointed to him clearly, or they would never have dared to apprehend him.On the other hand the purpose of scripture has come to be more adequately apprehended.No rain has fallen since last August; provisions are enormously dear, and a general famine was apprehended.We apprehend you in the king's name, and you must immediately accompany us to Edinburgh."Agnes must have come into the room so quietly that the unknown person did not apprehend her presence.Đọc mở rộng theo CEFR: grok
Từ vựng bậcC2→“They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828
“The danger to be apprehended for the peace of Germany was far greater than any possible advantage that could be expected from his mission.”
Nguồn: Baird, Henry Martyn: History of the Rise of the Huguenots, Vol. 1
Cấu trúc & Vận dụng: “grok”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grok” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “grok”
Dữ liệu từ nguyên: apprehend ↔ grok
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grok”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grok”:
“They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”
Gợi ý luyện tập với “grok”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
grok (động từ): hiểu ý nghĩa của cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Get the meaning of something.
apprehend ↔ grok
Họ từ trong dữ liệu: apprehend: động từ (v), apprehensive: tính từ (adj), grasp: danh từ (n)
grok: hiểu ý nghĩa của cái gì đó
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grok" trong câu.
Đồng nghĩa: apprehend, get the picture, comprehend, savvy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grok" trong câu.
grok ↔ apprehend, get the picture, comprehend, savvy
Nét nghĩa mở rộng: get the meaning of something (hiểu ý nghĩa của cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “grok”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “grok”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “grok”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “grok” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “grok” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: grok
Hỏi đáp trọng tâmgrok nghĩa là gì (meaning & definition)?
grok (động từ) có nghĩa là hiểu ý nghĩa của cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "apprehend"). get the meaning of something
Từ grok là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "grok" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: groks; Quá khứ / Phân từ: groked; Dạng V-ing: groking.
Các nét nghĩa của từ grok theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: hiểu ý nghĩa của cái gì đó (Ví dụ: “They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hiểu ý nghĩa của cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grok:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: groks; Quá khứ / Phân từ: groked; Dạng V-ing: groking.
grok được dùng trong câu như thế nào?
They told me afterwards that this was only a manoeuvre to ascertain if all was ready for the unloading, and no danger to be apprehended. (Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 12, No. 347, December 20, 1828; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)