retiring
tính từ (adj)
Retiring có nghĩa là để vượt qua một điểm nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "retire").
Định nghĩa Anh - Anh: Of a person who has held and relinquished a position or office.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.retiringtính từ (adj)
Of a person who has held and relinquished a position or office.
Để vượt qua một điểm nhất định.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •half past16.581 lần trong kho sách
- •past nine2.283 lần trong kho sách
- •past eleven1.960 lần trong kho sách
- •past eight2.230 lần trong kho sách
- •past seven2.033 lần trong kho sách
- •past ten2.634 lần trong kho sách
- 2.retiringđộng từ (v)
Go into retirement.
Nghỉ hưu.
Đồng nghĩa (SYN):retire - 3.retiringđộng từ (v)
Withdraw from active participation.
Rút khỏi sự tham gia tích cực.
- 4.retiringđộng từ (v)
Pull back or move away or backward.
Kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
Từ nguyên học (Etymology): retiring
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
past ↔ retiring
Mục từ "retiring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "past, retire" (để vượt qua một điểm nhất định).
Họ từ & Biến thể từ loại: retiring
Họ từ của "retiring" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: past: tính từ (adj), retire: động từ (v), retirement: danh từ (n).
sớm hơn thời điểm hiện tại
It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
nghỉ hưu
The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
tình trạng rút lui khỏi công việc kinh doanh hoặc nghề nghiệp của một người
You are defeated by Adam Ward's retirement from business," came the strange reply.
Nguồn: Wright, Harold Bell: Helen of the Old House
Cụm từ & Collocations: retiring
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "retiring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- half past
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Gerard, Louise: Bride of the night
- past nine
- past eleven
- past eight
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Gerard, Louise: Bride of the night
- past seven
- past ten
Đồng nghĩa & Sắc thái: retiring
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "retiring" phân theo từng nét nghĩa (để vượt qua một điểm nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "để vượt qua một điểm nhất định" (ngoài ra "past" còn biểu thị: sớm hơn thời điểm hiện tại).
““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "retiring" khi diễn đạt nét nghĩa: để vượt qua một điểm nhất định.
Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "nghỉ hưu" (ngoài ra "retire" còn biểu thị: rút khỏi sự tham gia tích cực).
“The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.”
Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "rút khỏi sự tham gia tích cực" (ngoài ra "withdraw" còn biểu thị: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại).
“Since this was written, the police have been withdrawn from New York cabarets, another confession of the failure to enforce the law.”
Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại" (ngoài ra "retreat" còn biểu thị: rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bại).
“For all the magnificence of his appearance, and his natural coolness, he came very near retreating ignominiously, and Eirene saw it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "retiring" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
Câu dẫn chứng văn học: retiring
Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.
This will result in either a flip or walk past then back finish.Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.
However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.
Without participation from various parties governance would fail to progress past its initial stages.Nếu không có sự tham gia của các bên khác nhau, quản trị sẽ không thể vượt qua giai đoạn ban đầu.
Compatibility is the degree to which an innovation is consistent with existing values, norms, past experiences, and the needs of potential adopters.Khả năng tương thích là mức độ mà một sự đổi mới phù hợp với các giá trị, chuẩn mực, kinh nghiệm trong quá khứ và nhu cầu của những người áp dụng tiềm năng.
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.He went on, harshly dragging the sensitive nature before him over the thorny past.Đọc mở rộng theo CEFR: retiring
Từ vựng bậcA2→“Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.”
Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/Orienting
“This will result in either a flip or walk past then back finish.”
Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Dog Care/Training/Clicker training
Cấu trúc & Vận dụng: “retiring”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “retiring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “retiring”
Dữ liệu từ nguyên: past ↔ retiring
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “retiring”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “retiring” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “retiring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
retiring (tính từ): để vượt qua một điểm nhất định
Định nghĩa tiếng Anh: Of a person who has held and relinquished a position or office.
past ↔ retiring
Họ từ trong dữ liệu: past: tính từ (adj), retire: động từ (v), retirement: danh từ (n)
half past
““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”
past nine
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "retiring" trong câu.
past eleven
Nét nghĩa mở rộng: go into retirement (nghỉ hưu)
Ứng dụng & Mở rộng: “retiring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “retiring”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “retiring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “retiring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “retiring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: retiring
Hỏi đáp trọng tâmretiring nghĩa là gì (meaning & definition)?
retiring (tính từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/) có nghĩa là để vượt qua một điểm nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "retire"). of a person who has held and relinquished a position or office
Từ retiring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/; US /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/.
Từ retiring là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "retiring" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ retiring theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: để vượt qua một điểm nhất định - Nét nghĩa 2 [A2]: nghỉ hưu - Nét nghĩa 3 [A2]: rút khỏi sự tham gia tích cực - Nét nghĩa 4 [A2]: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ retiring:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/; US /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ retiring:
half past; past nine; past eleven; past eight; past seven
retiring được dùng trong câu như thế nào?
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)