Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

retiring

tính từ (adj)

A2
/ɹɪˈtaɪɹɪŋ//ɹɪˈtaɪɹɪŋ/

Retiring có nghĩa là để vượt qua một điểm nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "retire").

Định nghĩa Anh - Anh: Of a person who has held and relinquished a position or office.

Họ từ:past(tính từ (adj))/retire(động từ (v))/retirement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “để vượt qua một điểm nhất định”:retiringA2/pastA1/precedingA1/retireA2/withdrawB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.retiringtính từ (adj)

    Of a person who has held and relinquished a position or office.

    Để vượt qua một điểm nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):past/preceding
  2. 2.retiringđộng từ (v)

    Go into retirement.

    Nghỉ hưu.

    Đồng nghĩa (SYN):retire
  3. 3.retiringđộng từ (v)

    Withdraw from active participation.

    Rút khỏi sự tham gia tích cực.

    Đồng nghĩa (SYN):retire/withdraw
  4. 4.retiringđộng từ (v)

    Pull back or move away or backward.

    Kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): retiring

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

past ↔ retiring

Mục từ "retiring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "past, retire" (để vượt qua một điểm nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: retiring

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "retiring" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: past: tính từ (adj), retire: động từ (v), retirement: danh từ (n).

pasttính từ (adj)/ˈpæst/

sớm hơn thời điểm hiện tại

•

It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

retiređộng từ (v)/ɹɪˈtaɪɹ/

nghỉ hưu

•

The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.

Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet

retirementdanh từ (n)/ɹiˈtaɪɚmənt/

tình trạng rút lui khỏi công việc kinh doanh hoặc nghề nghiệp của một người

•

You are defeated by Adam Ward's retirement from business," came the strange reply.

Nguồn: Wright, Harold Bell: Helen of the Old House

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: retiring

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "retiring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • half past

    “It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.

    Gerard, Louise: Bride of the night

  • past nine
  • past eleven
  • past eight

    “It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.

    Gerard, Louise: Bride of the night

  • past seven
  • past ten
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: retiring

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "retiring" phân theo từng nét nghĩa (để vượt qua một điểm nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "để vượt qua một điểm nhất định" (ngoài ra "past" còn biểu thị: sớm hơn thời điểm hiện tại).

““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "retiring" khi diễn đạt nét nghĩa: để vượt qua một điểm nhất định.

Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "nghỉ hưu" (ngoài ra "retire" còn biểu thị: rút khỏi sự tham gia tích cực).

“The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.”

Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "rút khỏi sự tham gia tích cực" (ngoài ra "withdraw" còn biểu thị: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại).

“Since this was written, the police have been withdrawn from New York cabarets, another confession of the failure to enforce the law.”

Đồng nghĩa với "retiring" ở nét nghĩa "kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại" (ngoài ra "retreat" còn biểu thị: rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bại).

“For all the magnificence of his appearance, and his natural coolness, he came very near retreating ignominiously, and Eirene saw it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "retiring" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: retiring

Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.

Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.

Tác phẩm mở: Animal Behavior/Orienting
This will result in either a flip or walk past then back finish.

Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.

Tác phẩm mở: Dog Care/Training/Clicker training
However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.

Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.

Tác phẩm mở: General Biology/Introduction to Evolution
Without participation from various parties governance would fail to progress past its initial stages.

Nếu không có sự tham gia của các bên khác nhau, quản trị sẽ không thể vượt qua giai đoạn ban đầu.

Tác phẩm mở: Governing the Internet/Introduction to Internet Governance
Compatibility is the degree to which an innovation is consistent with existing values, norms, past experiences, and the needs of potential adopters.

Khả năng tương thích là mức độ mà một sự đổi mới phù hợp với các giá trị, chuẩn mực, kinh nghiệm trong quá khứ và nhu cầu của những người áp dụng tiềm năng.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Defining Innovation
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He went on, harshly dragging the sensitive nature before him over the thorny past.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: retiring

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “retiring” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.”

Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/Orienting

“This will result in either a flip or walk past then back finish.”

Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Dog Care/Training/Clicker training

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “retiring”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “retiring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “retiring”

Dữ liệu từ nguyên: past ↔ retiring

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “retiring”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “retiring” với tần suất cao:

16.581 lần trong kho sách
2.283 lần trong kho sách
1.960 lần trong kho sách
2.230 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “retiring”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “retiring”:

““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “retiring”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/; US /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/.

retiring (tính từ): để vượt qua một điểm nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Of a person who has held and relinquished a position or office.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

past ↔ retiring

Họ từ trong dữ liệu: past: tính từ (adj), retire: động từ (v), retirement: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.581 lần trong kho sách

half past

““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.283 lần trong kho sách

past nine

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "retiring" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.960 lần trong kho sách

past eleven

Nét nghĩa mở rộng: go into retirement (nghỉ hưu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “retiring”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: retiring

Hỏi đáp trọng tâm

retiring nghĩa là gì (meaning & definition)?

retiring (tính từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/) có nghĩa là để vượt qua một điểm nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "retire"). of a person who has held and relinquished a position or office

Từ retiring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/; US /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/.

Từ retiring là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "retiring" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ retiring theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: để vượt qua một điểm nhất định - Nét nghĩa 2 [A2]: nghỉ hưu - Nét nghĩa 3 [A2]: rút khỏi sự tham gia tích cực - Nét nghĩa 4 [A2]: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ retiring:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/; US /ɹɪˈtaɪɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ retiring:

half past; past nine; past eleven; past eight; past seven

retiring được dùng trong câu như thế nào?

“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/retiring, mã đối chiếu EV-BF6BB35C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "retiring" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "retire".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

past, retire