preceding
tính từ (adj)
Preceding có nghĩa là để vượt qua một điểm nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "precede").
Định nghĩa Anh - Anh: Of a person who has held and relinquished a position or office.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.precedingtính từ (adj)
Of a person who has held and relinquished a position or office.
Để vượt qua một điểm nhất định.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •half past16.581 lần trong kho sách
- •past nine2.283 lần trong kho sách
- •past eleven1.960 lần trong kho sách
- •past eight2.230 lần trong kho sách
- •past seven2.033 lần trong kho sách
- •past ten2.634 lần trong kho sách
- 2.precedingđộng từ (v)
Be earlier in time.
Đến sớm hơn.
- 3.precedingđộng từ (v)
Come before.
Đến trước.
- 4.precedingđộng từ (v)
Be the predecessor of.
Là người tiền nhiệm.
Trái nghĩa (OPP):succeed
Từ nguyên học (Etymology): preceding
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
past ↔ preceding
Mục từ "preceding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "past, precede" (để vượt qua một điểm nhất định).
Họ từ & Biến thể từ loại: preceding
Họ từ của "preceding" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: past: tính từ (adj), precede: động từ (v), predecessor: danh từ (n).
sớm hơn thời điểm hiện tại
It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
đến sớm hơn
It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.
Nguồn: Joseph, Helen Haiman: A Book of Marionettes
người đi trước bạn về mặt thời gian (như khi nắm giữ một chức vụ hoặc chức vụ)
This second audiencia governed with great satisfaction, correcting the abuses of its predecessor and devoting itself to various improvements.
Nguồn: Cunningham, Charles Henry: The Audiencia in the Spanish Colonies As illustrated by the Audiencia of Manila (1583-1800)
Cụm từ & Collocations: preceding
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "preceding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- half past
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Gerard, Louise: Bride of the night
- past nine
- past eleven
- past eight
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Gerard, Louise: Bride of the night
- past seven
- past ten
Đồng nghĩa & Sắc thái: preceding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "preceding" phân theo từng nét nghĩa (để vượt qua một điểm nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "preceding" ở nét nghĩa "để vượt qua một điểm nhất định" (ngoài ra "past" còn biểu thị: sớm hơn thời điểm hiện tại).
““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "preceding" khi diễn đạt nét nghĩa: để vượt qua một điểm nhất định.
Đồng nghĩa với "preceding" ở nét nghĩa "đến sớm hơn" (ngoài ra "precede" còn biểu thị: đến trước).
“It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.”
Câu dẫn chứng văn học: preceding
Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.
This will result in either a flip or walk past then back finish.Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.
However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.
Without participation from various parties governance would fail to progress past its initial stages.Nếu không có sự tham gia của các bên khác nhau, quản trị sẽ không thể vượt qua giai đoạn ban đầu.
Compatibility is the degree to which an innovation is consistent with existing values, norms, past experiences, and the needs of potential adopters.Khả năng tương thích là mức độ mà một sự đổi mới phù hợp với các giá trị, chuẩn mực, kinh nghiệm trong quá khứ và nhu cầu của những người áp dụng tiềm năng.
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.He went on, harshly dragging the sensitive nature before him over the thorny past.Đọc mở rộng theo CEFR: preceding
Từ vựng bậcB2→“Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.”
Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/Orienting
“This will result in either a flip or walk past then back finish.”
Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Dog Care/Training/Clicker training
Cấu trúc & Vận dụng: “preceding”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “preceding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “preceding”
Dữ liệu từ nguyên: past ↔ preceding
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “preceding”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “preceding” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “preceding”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
preceding (tính từ): để vượt qua một điểm nhất định
Định nghĩa tiếng Anh: Of a person who has held and relinquished a position or office.
past ↔ preceding
Họ từ trong dữ liệu: past: tính từ (adj), precede: động từ (v), predecessor: danh từ (n)
half past
““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”
past nine
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "preceding" trong câu.
past eleven
Nét nghĩa mở rộng: be earlier in time (đến sớm hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “preceding”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “preceding”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “preceding”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “preceding” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “preceding” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: preceding
Hỏi đáp trọng tâmpreceding nghĩa là gì (meaning & definition)?
preceding (tính từ, phát âm Mỹ /pɹiˈsidɪŋ/) có nghĩa là để vượt qua một điểm nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "precede"). of a person who has held and relinquished a position or office
Từ preceding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈsidɪŋ/; US /pɹiˈsidɪŋ/.
Từ preceding là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "preceding" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ preceding theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: để vượt qua một điểm nhất định - Nét nghĩa 2 [B2]: đến sớm hơn - Nét nghĩa 3 [B2]: đến trước - Nét nghĩa 4 [B2]: là người tiền nhiệm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ preceding:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈsidɪŋ/; US /pɹiˈsidɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ preceding:
half past; past nine; past eleven; past eight; past seven
preceding được dùng trong câu như thế nào?
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)