receptive
tính từ (adj)
Receptive có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
Định nghĩa Anh - Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.receptivetính từ (adj)
Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.
Thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
- •
Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.
Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Trái nghĩa (OPP):oblivious - •
- 2.receptivetính từ (adj)
Of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.
Của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.
Từ nguyên học (Etymology): receptive
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attuned ↔ receptive
Mục từ "receptive" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attuned, sensory" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).
Họ từ & Biến thể từ loại: receptive
Họ từ của "receptive" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: attuned: tính từ (adj), sensory: tính từ (adj), sensation: danh từ (n), sense: danh từ (n).
thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.
Nguồn: Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone
của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương
The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.
Nguồn: Montessori, Maria: The Montessori Method Scientific Pedagogy as Applied to Child Education in 'The Children's Houses' with Additions and Revisions by the Author
một nhận thức cơ bản chưa được giải thích về sự kích thích
His thoughts beat a rapid crescendo, activating emotions, stimulating sensations of angry rage.
Nguồn: McConnell, James V.: "Phone Me in Central Park"
một nhận thức có ý thức chung
The brain is under the senses, which emanate from that organ, and are thence distributed.
Nguồn: Hartmann, Jacob: The Creation of God
Cụm từ & Collocations: receptive
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "receptive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: receptive
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "receptive" phân theo từng nét nghĩa (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "receptive" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”
Đồng nghĩa với "receptive" ở nét nghĩa "thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén" (ngoài ra "accustomed" còn biểu thị: theo thói quen hoặc thích nghi với).
“Not being accustomed to put up with such salutations, I returned the compliment with my whip across his naked shoulders.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "receptive" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
Đồng nghĩa với "receptive" ở nét nghĩa "của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương" (ngoài ra "sensory" còn biểu thị: liên quan hoặc bắt nguồn từ các giác quan).
“The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "receptive" khi diễn đạt nét nghĩa: của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.
Câu dẫn chứng văn học: receptive
Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.Everything is not attuned to a key-note as it should be.I do not think we know how exquisitely nature's many voices are attuned to harmony and to each other.Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.It is unseen, and like the Marconi waves, it passes through intervening obstacles and seeks the person attuned to receive it.In the then state of the heart and of the imagination these best stirred and attuned them.Đọc mở rộng theo CEFR: receptive
Từ vựng bậcC2→“Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”
Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Nguồn: Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West
“Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.”
Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition
Cấu trúc & Vận dụng: “receptive”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “receptive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “receptive”
Dữ liệu từ nguyên: attuned ↔ receptive
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “receptive”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “receptive”:
“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”
Gợi ý luyện tập với “receptive”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
receptive (tính từ): thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
Định nghĩa tiếng Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.
attuned ↔ receptive
Họ từ trong dữ liệu: attuned: tính từ (adj), sensory: tính từ (adj), sensation: danh từ (n), sense: danh từ (n)
receptive: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "receptive" trong câu.
Đồng nghĩa: attuned, accustomed, harmonized, sensory
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "receptive" trong câu.
receptive ↔ attuned, accustomed, harmonized, sensory
Nét nghĩa mở rộng: of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system (của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương)
Ứng dụng & Mở rộng: “receptive”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “receptive”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “receptive”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “receptive” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “receptive” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: receptive
Hỏi đáp trọng tâmreceptive nghĩa là gì (meaning & definition)?
receptive (tính từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈsɛptɪv/) có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attuned"). accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment
Từ receptive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsɛptɪv/; US /ɹɪˈsɛptɪv/.
Từ receptive là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "receptive" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ receptive theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (Ví dụ: “Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ receptive:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsɛptɪv/; US /ɹɪˈsɛptɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
receptive được dùng trong câu như thế nào?
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore. (Henry J. Coke, Tracks of a Rolling Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)