Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

receptive

tính từ (adj)

C2
/ɹɪˈsɛptɪv//ɹɪˈsɛptɪv/

Receptive có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

Định nghĩa Anh - Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.

Họ từ:attuned(tính từ (adj))/sensory(tính từ (adj))/sensation(danh từ (n))/sense(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thích nghi”:receptiveC2/attunedC2/accustomedC1/harmonizedC2/sensoryB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.receptivetính từ (adj)

    Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.

    Thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

    • •

      Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.

      Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

    Đồng nghĩa (SYN):attuned/accustomed/harmonized
    Trái nghĩa (OPP):oblivious
  2. 2.receptivetính từ (adj)

    Of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.

    Của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.

    Đồng nghĩa (SYN):sensory/centripetal
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): receptive

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attuned ↔ receptive

Mục từ "receptive" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attuned, sensory" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: receptive

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "receptive" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: attuned: tính từ (adj), sensory: tính từ (adj), sensation: danh từ (n), sense: danh từ (n).

attunedtính từ (adj)/əˈtund/

thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

•

He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.

Nguồn: Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone

sensorytính từ (adj)/ˈsɛnsɚi/

của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương

•

The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.

Nguồn: Montessori, Maria: The Montessori Method Scientific Pedagogy as Applied to Child Education in 'The Children's Houses' with Additions and Revisions by the Author

sensationdanh từ (n)/sɛnˈseɪʃən/

một nhận thức cơ bản chưa được giải thích về sự kích thích

•

His thoughts beat a rapid crescendo, activating emotions, stimulating sensations of angry rage.

Nguồn: McConnell, James V.: "Phone Me in Central Park"

sensedanh từ (n)/ˈsɛns/

một nhận thức có ý thức chung

•

The brain is under the senses, which emanate from that organ, and are thence distributed.

Nguồn: Hartmann, Jacob: The Creation of God

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: receptive

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "receptive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: receptive

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "receptive" phân theo từng nét nghĩa (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "receptive" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”

Đồng nghĩa với "receptive" ở nét nghĩa "thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén" (ngoài ra "accustomed" còn biểu thị: theo thói quen hoặc thích nghi với).

“Not being accustomed to put up with such salutations, I returned the compliment with my whip across his naked shoulders.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "receptive" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

Đồng nghĩa với "receptive" ở nét nghĩa "của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương" (ngoài ra "sensory" còn biểu thị: liên quan hoặc bắt nguồn từ các giác quan).

“The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "receptive" khi diễn đạt nét nghĩa: của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: receptive

Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.

Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.

Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.
Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Everything is not attuned to a key-note as it should be.
Wilde, Oscar: Essays and Lectures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I do not think we know how exquisitely nature's many voices are attuned to harmony and to each other.
Emerson, Charles Wesley: Evolution of Expression, Volume 2—Revised A Compilation of Selections Illustrating the Four Stages of Development in Art As Applied to Oratory; Twenty-Eighth Edition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.
Meade, L. T.: The Rebel of the School, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is unseen, and like the Marconi waves, it passes through intervening obstacles and seeks the person attuned to receive it.
Atkinson, William Walker: The Hindu-Yogi Science of Breath, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the then state of the heart and of the imagination these best stirred and attuned them.
Zincke, F. Barham (Foster Barham): A month in Switzerland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: receptive

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “receptive” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”

Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

Nguồn: Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West

“Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.”

Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “receptive”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “receptive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “receptive”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “receptive”:

“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “receptive”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsɛptɪv/; US /ɹɪˈsɛptɪv/.

receptive (tính từ): thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

Định nghĩa tiếng Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attuned ↔ receptive

Họ từ trong dữ liệu: attuned: tính từ (adj), sensory: tính từ (adj), sensation: danh từ (n), sense: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

receptive: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "receptive" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: attuned, accustomed, harmonized, sensory

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "receptive" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

receptive ↔ attuned, accustomed, harmonized, sensory

Nét nghĩa mở rộng: of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system (của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “receptive”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: receptive

Hỏi đáp trọng tâm

receptive nghĩa là gì (meaning & definition)?

receptive (tính từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈsɛptɪv/) có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attuned"). accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment

Từ receptive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsɛptɪv/; US /ɹɪˈsɛptɪv/.

Từ receptive là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "receptive" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ receptive theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (Ví dụ: “Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ receptive:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsɛptɪv/; US /ɹɪˈsɛptɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

receptive được dùng trong câu như thế nào?

He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore. (Henry J. Coke, Tracks of a Rolling Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/receptive, mã đối chiếu EV-F1AC95A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "receptive" được liên kết từ mục từ "attuned, sensory".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

attuned, sensory