oblivious
tính từ (adj)
Oblivious có nghĩa là oblivious (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén), mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.oblivioustính từ (adj)
Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment).
Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).
- •
Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.
Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Trái nghĩa (OPP):attuned - •
Từ nguyên học (Etymology): oblivious
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attuned ↔ oblivious
Mục từ "oblivious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attuned" (Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)).
Họ từ & Biến thể từ loại: oblivious
Họ từ của "oblivious" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: attuned: tính từ (adj).
thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.
Nguồn: Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone
Cụm từ & Collocations: oblivious
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "oblivious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: oblivious
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oblivious" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: oblivious
Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.Everything is not attuned to a key-note as it should be.I do not think we know how exquisitely nature's many voices are attuned to harmony and to each other.Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.It is unseen, and like the Marconi waves, it passes through intervening obstacles and seeks the person attuned to receive it.In the then state of the heart and of the imagination these best stirred and attuned them.Đọc mở rộng theo CEFR: oblivious
Từ vựng bậcB1→“Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”
Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Nguồn: Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West
“Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.”
Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition
Cấu trúc & Vận dụng: “oblivious”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oblivious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “oblivious”
Dữ liệu từ nguyên: attuned ↔ oblivious
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “oblivious”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “oblivious”:
“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”
Gợi ý luyện tập với “oblivious”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
oblivious (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment).
attuned ↔ oblivious
Họ từ trong dữ liệu: attuned: tính từ (adj)
oblivious: Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oblivious" trong câu.
oblivious (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oblivious" trong câu.
oblivious (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "oblivious".
Ứng dụng & Mở rộng: “oblivious”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “oblivious”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “oblivious”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “oblivious” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “oblivious” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: oblivious
Hỏi đáp trọng tâmoblivious nghĩa là gì (meaning & definition)?
oblivious (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attuned"). Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment)
Từ oblivious là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "oblivious" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ oblivious theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén) (Ví dụ: “Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oblivious:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
oblivious được dùng trong câu như thế nào?
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore. (Henry J. Coke, Tracks of a Rolling Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)