Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

oblivious

tính từ (adj)

B1

Oblivious có nghĩa là oblivious (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén), mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment).

Họ từ:attuned(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi”:obliviousB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oblivioustính từ (adj)

    Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment).

    Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).

    • •

      Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.

      Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

    Trái nghĩa (OPP):attuned
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): oblivious

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attuned ↔ oblivious

Mục từ "oblivious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attuned" (Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: oblivious

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "oblivious" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: attuned: tính từ (adj).

attunedtính từ (adj)/əˈtund/

thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

•

He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.

Nguồn: Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: oblivious

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "oblivious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: oblivious

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oblivious" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: oblivious

Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.

Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.

Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.
Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Everything is not attuned to a key-note as it should be.
Wilde, Oscar: Essays and Lectures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I do not think we know how exquisitely nature's many voices are attuned to harmony and to each other.
Emerson, Charles Wesley: Evolution of Expression, Volume 2—Revised A Compilation of Selections Illustrating the Four Stages of Development in Art As Applied to Oratory; Twenty-Eighth Edition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.
Meade, L. T.: The Rebel of the School, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is unseen, and like the Marconi waves, it passes through intervening obstacles and seeks the person attuned to receive it.
Atkinson, William Walker: The Hindu-Yogi Science of Breath, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the then state of the heart and of the imagination these best stirred and attuned them.
Zincke, F. Barham (Foster Barham): A month in Switzerland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: oblivious

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “oblivious” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”

Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

Nguồn: Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West

“Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.”

Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “oblivious”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oblivious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “oblivious”

Dữ liệu từ nguyên: attuned ↔ oblivious

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “oblivious”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “oblivious”:

“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “oblivious”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

oblivious (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attuned ↔ oblivious

Họ từ trong dữ liệu: attuned: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

oblivious: Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oblivious" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

oblivious (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oblivious" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

oblivious (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "oblivious".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “oblivious”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: oblivious

Hỏi đáp trọng tâm

oblivious nghĩa là gì (meaning & definition)?

oblivious (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attuned"). Opposite in meaning to attuned (accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment)

Từ oblivious là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "oblivious" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ oblivious theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "attuned" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén) (Ví dụ: “Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oblivious:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

oblivious được dùng trong câu như thế nào?

He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore. (Henry J. Coke, Tracks of a Rolling Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/oblivious, mã đối chiếu EV-2EDED095. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "oblivious" được liên kết từ mục từ "attuned".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

attuned