Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

centripetal

tính từ (adj)

B1

Centripetal có nghĩa là centripetal (tính từ) có nghĩa là của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương, của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.

Định nghĩa Anh - Anh: Of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.

Họ từ:sensory(tính từ (adj))/sensation(danh từ (n))/sense(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.centripetaltính từ (adj)

    Of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.

    Của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.

    • •

      By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings.

      Bằng cách hiểu cách tương tác với các giác quan cơ bản, các cá nhân có thể tham gia vào các hoạt động giác quan nhằm khơi dậy những liên tưởng và cảm xúc tích cực.

    Đồng nghĩa (SYN):sensory/receptive
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): centripetal

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sensory ↔ centripetal

Mục từ "centripetal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sensory" (của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: centripetal

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "centripetal" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: sensory: tính từ (adj), sensation: danh từ (n), sense: danh từ (n).

sensorytính từ (adj)/ˈsɛnsɚi/

của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương

•

The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.

Nguồn: Montessori, Maria: The Montessori Method Scientific Pedagogy as Applied to Child Education in 'The Children's Houses' with Additions and Revisions by the Author

sensationdanh từ (n)/sɛnˈseɪʃən/

một nhận thức cơ bản chưa được giải thích về sự kích thích

•

His thoughts beat a rapid crescendo, activating emotions, stimulating sensations of angry rage.

Nguồn: McConnell, James V.: "Phone Me in Central Park"

sensedanh từ (n)/ˈsɛns/

một nhận thức có ý thức chung

•

The brain is under the senses, which emanate from that organ, and are thence distributed.

Nguồn: Hartmann, Jacob: The Creation of God

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: centripetal

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "centripetal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sensory inputs
  • sensory input
  • sensory stimuli
  • sensory deprivation
  • sensory organs

    The sensory organs listed above are unreliable under such conditions.

    United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964

  • sensory receptors
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: centripetal

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "centripetal" phân theo từng nét nghĩa (của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "centripetal" ở nét nghĩa "của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương" (ngoài ra "sensory" còn biểu thị: liên quan hoặc bắt nguồn từ các giác quan).

“The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "centripetal" khi diễn đạt nét nghĩa: của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: centripetal

By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings.

Bằng cách hiểu cách tương tác với các giác quan cơ bản, các cá nhân có thể tham gia vào các hoạt động giác quan nhằm khơi dậy những liên tưởng và cảm xúc tích cực.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2024/Sense hacking
The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.
Montessori, Maria: The Montessori Method Scientific Pedagogy as Applied to Child Education in 'The Children's Houses' with Additions and Revisions by the Author, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There appeared to be no sensory disorders, and in particular no hallucinations.
Southard, Elmer Ernest: Shell-shock and other neuropsychiatric problems, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The enlarged terminal portion of the canal of the sensory club almost invariably contains a number of the small-sized floating cells.
Conant, Franklin Story: The Cubomedusæ
Sectioning the sensory nerves going to this portion of the foot is advisable in driving horses.
Craig, Robert Alexander: Common Diseases of Farm Animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While the other children cultivate more the centro-motor portion, the sensory, the intellectual, is neglected.
Preyer, William T.: The Mind of the Child, Part II The Development of the Intellect, International Education Series Edited By William T. Harris, Volume IX., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No very definite evidence was present of serious impairment either of motor or sensory nerves, and the man was got up and walked with crutches.
Makins, George Henry: Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is advisable in the more favorable cases to cut the sensory nerves of the foot.
Craig, Robert Alexander: Common Diseases of Farm Animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: centripetal

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “centripetal” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings.”

Bằng cách hiểu cách tương tác với các giác quan cơ bản, các cá nhân có thể tham gia vào các hoạt động giác quan nhằm khơi dậy những liên tưởng và cảm xúc tích cực.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2024/Sense hacking

“By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings.”

Bằng cách hiểu cách tương tác với các giác quan cơ bản, các cá nhân có thể tham gia vào các hoạt động giác quan nhằm khơi dậy những liên tưởng và cảm xúc tích cực.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “centripetal”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “centripetal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “centripetal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “centripetal” với tần suất cao:

48 lần trong kho sách
141 lần trong kho sách
46 lần trong kho sách
32 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “centripetal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “centripetal”:

Đồng nghĩa:sensoryreceptive

“The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “centripetal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

centripetal (tính từ): của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương

Định nghĩa tiếng Anh: Of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sensory ↔ centripetal

Họ từ trong dữ liệu: sensory: tính từ (adj), sensation: danh từ (n), sense: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi48 lần trong kho sách

sensory inputs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "centripetal" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm141 lần trong kho sách

sensory input

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "centripetal" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái46 lần trong kho sách

sensory stimuli

Mở rộng biên độ diễn đạt với "centripetal".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “centripetal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: centripetal

Hỏi đáp trọng tâm

centripetal nghĩa là gì (meaning & definition)?

centripetal (tính từ) có nghĩa là của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sensory"). of a nerve fiber or impulse originating outside and passing toward the central nervous system

Từ centripetal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "centripetal" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ centripetal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương (Ví dụ: “By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ centripetal:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ centripetal:

sensory inputs; sensory input; sensory stimuli; sensory deprivation; sensory organs

centripetal được dùng trong câu như thế nào?

The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting. (Maria Montessori, The Montessori Method Scientific Pedagogy as Applied to Child Education in 'The Children's Houses' with Additions and Revisions by the Author; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/centripetal, mã đối chiếu EV-0EC41801. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "centripetal" được liên kết từ mục từ "sensory".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sensory