harmonized
tính từ (adj)
Harmonized có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
Định nghĩa Anh - Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.harmonizedtính từ (adj)
Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.
Thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
- •
Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.
Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Trái nghĩa (OPP):oblivious - •
- 2.harmonizedtính từ (adj)
Involving or characterized by harmony.
Phụ âm.
Từ nguyên học (Etymology): harmonized
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attuned ↔ harmonized
Mục từ "harmonized" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attuned, consonant" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).
Họ từ & Biến thể từ loại: harmonized
Họ từ của "harmonized" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: attuned: tính từ (adj), consonant: danh từ (n).
thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.
Nguồn: Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone
một âm thanh lời nói không phải là nguyên âm
Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
Cụm từ & Collocations: harmonized
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "harmonized". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: harmonized
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "harmonized" phân theo từng nét nghĩa (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.
Đồng nghĩa với "harmonized" ở nét nghĩa "thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén" (ngoài ra "accustomed" còn biểu thị: theo thói quen hoặc thích nghi với).
“Not being accustomed to put up with such salutations, I returned the compliment with my whip across his naked shoulders.”
Đồng nghĩa với "harmonized" ở nét nghĩa "phụ âm" (ngoài ra "consonant" còn biểu thị: trong việc giữ).
“Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.
Câu dẫn chứng văn học: harmonized
Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.Everything is not attuned to a key-note as it should be.I do not think we know how exquisitely nature's many voices are attuned to harmony and to each other.Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.It is unseen, and like the Marconi waves, it passes through intervening obstacles and seeks the person attuned to receive it.In the then state of the heart and of the imagination these best stirred and attuned them.Đọc mở rộng theo CEFR: harmonized
Từ vựng bậcC2→“Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”
Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Nguồn: Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West
“Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.”
Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition
Cấu trúc & Vận dụng: “harmonized”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “harmonized” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “harmonized”
Dữ liệu từ nguyên: attuned ↔ harmonized
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “harmonized”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “harmonized”:
“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”
Gợi ý luyện tập với “harmonized”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
harmonized (tính từ): thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
Định nghĩa tiếng Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.
attuned ↔ harmonized
Họ từ trong dữ liệu: attuned: tính từ (adj), consonant: danh từ (n)
harmonized: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "harmonized" trong câu.
Đồng nghĩa: attuned, receptive, accustomed, consonant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "harmonized" trong câu.
harmonized ↔ attuned, receptive, accustomed, consonant
Nét nghĩa mở rộng: involving or characterized by harmony (phụ âm)
Ứng dụng & Mở rộng: “harmonized”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “harmonized”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “harmonized”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “harmonized” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “harmonized” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: harmonized
Hỏi đáp trọng tâmharmonized nghĩa là gì (meaning & definition)?
harmonized (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɑɹməˌnaɪzd/) có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attuned"). accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment
Từ harmonized trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹməˌnaɪzd/; US /ˈhɑɹməˌnaɪzd/.
Từ harmonized là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "harmonized" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ harmonized theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (Ví dụ: “Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phụ âm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ harmonized:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹməˌnaɪzd/; US /ˈhɑɹməˌnaɪzd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
harmonized được dùng trong câu như thế nào?
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore. (Henry J. Coke, Tracks of a Rolling Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)