Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

harmonized

tính từ (adj)

C2
/ˈhɑɹməˌnaɪzd//ˈhɑɹməˌnaɪzd/

Harmonized có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

Định nghĩa Anh - Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.

Họ từ:attuned(tính từ (adj))/consonant(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thích nghi”:harmonizedC2/attunedC2/receptiveC2/accustomedC1/consonantB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.harmonizedtính từ (adj)

    Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.

    Thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

    • •

      Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.

      Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

    Đồng nghĩa (SYN):attuned/receptive/accustomed
    Trái nghĩa (OPP):oblivious
  2. 2.harmonizedtính từ (adj)

    Involving or characterized by harmony.

    Phụ âm.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): harmonized

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attuned ↔ harmonized

Mục từ "harmonized" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attuned, consonant" (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: harmonized

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "harmonized" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: attuned: tính từ (adj), consonant: danh từ (n).

attunedtính từ (adj)/əˈtund/

thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

•

He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.

Nguồn: Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone

consonantdanh từ (n)/ˈkɑnsənənt/

một âm thanh lời nói không phải là nguyên âm

•

Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: harmonized

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "harmonized". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: harmonized

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "harmonized" phân theo từng nét nghĩa (thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén.

Đồng nghĩa với "harmonized" ở nét nghĩa "thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén" (ngoài ra "accustomed" còn biểu thị: theo thói quen hoặc thích nghi với).

“Not being accustomed to put up with such salutations, I returned the compliment with my whip across his naked shoulders.”

Đồng nghĩa với "harmonized" ở nét nghĩa "phụ âm" (ngoài ra "consonant" còn biểu thị: trong việc giữ).

“Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonized" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: harmonized

Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.

Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.

Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition
He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.
Coke, Henry J. (Henry John): Tracks of a Rolling Stone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Everything is not attuned to a key-note as it should be.
Wilde, Oscar: Essays and Lectures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I do not think we know how exquisitely nature's many voices are attuned to harmony and to each other.
Emerson, Charles Wesley: Evolution of Expression, Volume 2—Revised A Compilation of Selections Illustrating the Four Stages of Development in Art As Applied to Oratory; Twenty-Eighth Edition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.
Meade, L. T.: The Rebel of the School, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is unseen, and like the Marconi waves, it passes through intervening obstacles and seeks the person attuned to receive it.
Atkinson, William Walker: The Hindu-Yogi Science of Breath, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the then state of the heart and of the imagination these best stirred and attuned them.
Zincke, F. Barham (Foster Barham): A month in Switzerland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: harmonized

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “harmonized” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”

Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.

Nguồn: Reid, Mayne: The Quadroon: Adventures in the Far West

“Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.”

Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Situated Cognition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “harmonized”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “harmonized” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “harmonized”

Dữ liệu từ nguyên: attuned ↔ harmonized

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “harmonized”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “harmonized”:

“He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “harmonized”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹməˌnaɪzd/; US /ˈhɑɹməˌnaɪzd/.

harmonized (tính từ): thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

Định nghĩa tiếng Anh: Accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attuned ↔ harmonized

Họ từ trong dữ liệu: attuned: tính từ (adj), consonant: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

harmonized: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "harmonized" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: attuned, receptive, accustomed, consonant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "harmonized" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

harmonized ↔ attuned, receptive, accustomed, consonant

Nét nghĩa mở rộng: involving or characterized by harmony (phụ âm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “harmonized”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: harmonized

Hỏi đáp trọng tâm

harmonized nghĩa là gì (meaning & definition)?

harmonized (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɑɹməˌnaɪzd/) có nghĩa là thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attuned"). accustomed, receptive, or responsive to a particular situation, need, or environment

Từ harmonized trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹməˌnaɪzd/; US /ˈhɑɹməˌnaɪzd/.

Từ harmonized là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "harmonized" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ harmonized theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: thích nghi, hòa nhịp hoặc thấu hiểu nhạy bén (Ví dụ: “Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phụ âm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ harmonized:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹməˌnaɪzd/; US /ˈhɑɹməˌnaɪzd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

harmonized được dùng trong câu như thế nào?

He was always attuned to the highest pitch,—most good-natured, but most excitable where music was to the fore. (Henry J. Coke, Tracks of a Rolling Stone; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/harmonized, mã đối chiếu EV-DA652D62. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "harmonized" được liên kết từ mục từ "attuned, consonant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

attuned, consonant