harmonised
tính từ (adj)
Harmonised có nghĩa là harmonised (tính từ) có nghĩa là phụ âm, phụ âm.
Định nghĩa Anh - Anh: Involving or characterized by harmony.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.harmonisedtính từ (adj)
Involving or characterized by harmony.
Phụ âm.
- •
Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.
Cả hai kết luận đều phù hợp với những sự thật đã biết về cuộc đời của Udall.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •consonant vowel39 lần trong kho sách
- •unvoiced consonant17 lần trong kho sách
- •consonant gradation13 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): harmonised
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
consonant ↔ harmonised
Mục từ "harmonised" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "consonant" (phụ âm).
Họ từ & Biến thể từ loại: harmonised
Họ từ của "harmonised" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: consonant: danh từ (n).
một âm thanh lời nói không phải là nguyên âm
Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
Cụm từ & Collocations: harmonised
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "harmonised". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- consonant vowel
- unvoiced consonant
- consonant gradation
Đồng nghĩa & Sắc thái: harmonised
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "harmonised" phân theo từng nét nghĩa (phụ âm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "harmonised" ở nét nghĩa "phụ âm" (ngoài ra "consonant" còn biểu thị: trong việc giữ).
“Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonised" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonised" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.
Câu dẫn chứng văn học: harmonised
Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.Cả hai kết luận đều phù hợp với những sự thật đã biết về cuộc đời của Udall.
Pharyngeal consonants are usually pronounced at two parts of the pharynx, upper and lower.Phụ âm hầu thường được phát âm ở hai phần của họng, trên và dưới.
The two plural endings, ах and ях, follow the same rules as the instrumental and dative plurals: after consonants, o, or а, use the ending ах.Hai đuôi số nhiều, ах và ях, tuân theo các quy tắc giống như số nhiều nhạc cụ và tặng cách: sau các phụ âm o hoặc а, sử dụng đuôi ах.
Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.For example; the names of letters, whether vowels or consonants, do not correspond to their sounds, with the exception of epsilon, upsilon, omicron, omega.Little Dan'l had a fascinating way of misplacing her consonants in long words.I do not know which to prefer; but the plan of Mr. Steele is most consonant to the English practice.It must be confessed that this was a mode of "gracing" a courtier peculiarly consonant to the disposition of her majesty.Đọc mở rộng theo CEFR: harmonised
Từ vựng bậcB1→“Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.”
Cả hai kết luận đều phù hợp với những sự thật đã biết về cuộc đời của Udall.
Nguồn: Udall, Nicholas: Roister Doister Written, probably also represented, before 1553. Carefully edited from the unique copy, now at Eton College
“Pharyngeal consonants are usually pronounced at two parts of the pharynx, upper and lower.”
Phụ âm hầu thường được phát âm ở hai phần của họng, trên và dưới.
Nguồn: Wikipedia contributors: Voiceless upper-pharyngeal plosive
Cấu trúc & Vận dụng: “harmonised”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “harmonised” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “harmonised”
Dữ liệu từ nguyên: consonant ↔ harmonised
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “harmonised”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “harmonised” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “harmonised”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “harmonised”:
“Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.”
Gợi ý luyện tập với “harmonised”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
harmonised (tính từ): phụ âm
Định nghĩa tiếng Anh: Involving or characterized by harmony.
consonant ↔ harmonised
Họ từ trong dữ liệu: consonant: danh từ (n)
consonant vowel
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "harmonised" trong câu.
unvoiced consonant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "harmonised" trong câu.
consonant gradation
Mở rộng biên độ diễn đạt với "harmonised".
Ứng dụng & Mở rộng: “harmonised”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “harmonised”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “harmonised”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “harmonised” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “harmonised” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: harmonised
Hỏi đáp trọng tâmharmonised nghĩa là gì (meaning & definition)?
harmonised (tính từ) có nghĩa là phụ âm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "consonant"). involving or characterized by harmony
Từ harmonised là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "harmonised" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ harmonised theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phụ âm (Ví dụ: “Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ harmonised:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ harmonised:
consonant vowel; unvoiced consonant; consonant gradation
harmonised được dùng trong câu như thế nào?
Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity. (, The Encyclopedia, Volume 1 of 28; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)