Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

harmonic

tính từ (adj)

B1
/hɑɹˈmɑnɪk//hɑɹˈmɑnɪk/

Harmonic có nghĩa là phụ âm.

Định nghĩa Anh - Anh: Involving or characterized by harmony.

Họ từ:consonant(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phụ âm”:harmonicB1/consonantB1/harmonicalB1/harmonizedB1/harmonisedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.harmonictính từ (adj)

    Involving or characterized by harmony.

    Phụ âm.

    • •

      Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.

      Cả hai kết luận đều phù hợp với những sự thật đã biết về cuộc đời của Udall.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): harmonic

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

consonant ↔ harmonic

Mục từ "harmonic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "consonant" (phụ âm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: harmonic

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "harmonic" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: consonant: danh từ (n).

consonantdanh từ (n)/ˈkɑnsənənt/

một âm thanh lời nói không phải là nguyên âm

•

Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: harmonic

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "harmonic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • consonant vowel
  • unvoiced consonant
  • consonant gradation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: harmonic

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "harmonic" phân theo từng nét nghĩa (phụ âm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "harmonic" ở nét nghĩa "phụ âm" (ngoài ra "consonant" còn biểu thị: trong việc giữ).

“Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonic" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonic" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "harmonic" khi diễn đạt nét nghĩa: phụ âm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: harmonic

Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.

Cả hai kết luận đều phù hợp với những sự thật đã biết về cuộc đời của Udall.

Udall, Nicholas: Roister Doister Written, probably also represented, before 1553. Carefully edited from the unique copy, now at Eton College, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pharyngeal consonants are usually pronounced at two parts of the pharynx, upper and lower.

Phụ âm hầu thường được phát âm ở hai phần của họng, trên và dưới.

Wikipedia contributors: Voiceless upper-pharyngeal plosive
The two plural endings, ах and ях, follow the same rules as the instrumental and dative plurals: after consonants, o, or а, use the ending ах.

Hai đuôi số nhiều, ах và ях, tuân theo các quy tắc giống như số nhiều nhạc cụ và tặng cách: sau các phụ âm o hoặc а, sử dụng đuôi ах.

Tác phẩm mở: Russian/Grammar/Prepositional case
Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.
The Encyclopedia, Volume 1 of 28, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For example; the names of letters, whether vowels or consonants, do not correspond to their sounds, with the exception of epsilon, upsilon, omicron, omega.
Plato, 428? BCE-348? BCE: Cratylus
Little Dan'l had a fascinating way of misplacing her consonants in long words.
Freeman, Mary Eleanor Wilkins: The Copy-Cat, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I do not know which to prefer; but the plan of Mr. Steele is most consonant to the English practice.
Clarkson, Thomas: Thoughts on the Necessity of Improving the Condition of the Slaves in the British Colonies With a View to Their Ultimate Emancipation; and on the Practicability, the Safety, and the Advantages of the Latter Measure., Tiếng Anh (Anh - Anh)
It must be confessed that this was a mode of "gracing" a courtier peculiarly consonant to the disposition of her majesty.
Aikin, Lucy: Memoirs of the Court of Queen Elizabeth
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: harmonic

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “harmonic” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.”

Cả hai kết luận đều phù hợp với những sự thật đã biết về cuộc đời của Udall.

Nguồn: Udall, Nicholas: Roister Doister Written, probably also represented, before 1553. Carefully edited from the unique copy, now at Eton College

“Pharyngeal consonants are usually pronounced at two parts of the pharynx, upper and lower.”

Phụ âm hầu thường được phát âm ở hai phần của họng, trên và dưới.

Nguồn: Wikipedia contributors: Voiceless upper-pharyngeal plosive

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “harmonic”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “harmonic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “harmonic”

Dữ liệu từ nguyên: consonant ↔ harmonic

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “harmonic”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “harmonic” với tần suất cao:

39 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
13 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “harmonic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “harmonic”:

“Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “harmonic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /hɑɹˈmɑnɪk/; US /hɑɹˈmɑnɪk/.

harmonic (tính từ): phụ âm

Định nghĩa tiếng Anh: Involving or characterized by harmony.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

consonant ↔ harmonic

Họ từ trong dữ liệu: consonant: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi39 lần trong kho sách

consonant vowel

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "harmonic" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17 lần trong kho sách

unvoiced consonant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "harmonic" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13 lần trong kho sách

consonant gradation

Mở rộng biên độ diễn đạt với "harmonic".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “harmonic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: harmonic

Hỏi đáp trọng tâm

harmonic nghĩa là gì (meaning & definition)?

harmonic (tính từ, phát âm Mỹ /hɑɹˈmɑnɪk/) có nghĩa là phụ âm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "consonant"). involving or characterized by harmony

Từ harmonic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /hɑɹˈmɑnɪk/; US /hɑɹˈmɑnɪk/.

Từ harmonic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "harmonic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ harmonic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phụ âm (Ví dụ: “Conclusions both of them consonant with the known facts of Udall's life.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ harmonic:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /hɑɹˈmɑnɪk/; US /hɑɹˈmɑnɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ harmonic:

consonant vowel; unvoiced consonant; consonant gradation

harmonic được dùng trong câu như thế nào?

Adoration is permitted, and the use of the terms ``sacrifice'' and ``altar'' maintained as being consonant with scripture and antiquity. (, The Encyclopedia, Volume 1 of 28; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/harmonic, mã đối chiếu EV-14CA72C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "harmonic" được liên kết từ mục từ "consonant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

consonant