Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

positioned

danh từ (n)

A2
/pəˈzɪʃənd//pəˈzɪʃənd/

Positioned có nghĩa là phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "position").

Định nghĩa Anh - Anh: The particular portion of space occupied by something.

Họ từ:position(danh từ (n))/posit(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.positioneddanh từ (n)

    The particular portion of space occupied by something.

    Phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):position/place
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.positioneddanh từ (n)

    A point occupied by troops for tactical reasons.

    Một điểm bị quân đội chiếm đóng vì lý do chiến thuật.

    Đồng nghĩa (SYN):position/military position
  3. 3.positioneddanh từ (n)

    A way of regarding situations or topics etc.

    Một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv.

    Đồng nghĩa (SYN):position/view/perspective
  4. 4.positionedđộng từ (v)

    Cause to be in an appropriate place, state, or relation.

    Vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):position
  5. 5.positionedđộng từ (v)

    Put into a certain place or abstract location.

    Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):position/put/set/place/pose/lay
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): positioned

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

position ↔ positioned

Mục từ "positioned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "position" (phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: positioned

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "positioned" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: position: danh từ (n), posit: động từ (v).

positiondanh từ (n)/pəˈzɪʃən/

phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó

•

He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?

Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15)

positđộng từ (v)/ˈpɑzət/

đặt (cái gì đó ở đâu đó) một cách chắc chắn

•

The first result of this need is that something known or already experienced, and recorded in the memory, is posited as the cause.

Nguồn: Nietzsche, Friedrich Wilhelm: The Twilight of the Idols; or, How to Philosophize with the Hammer. The Antichrist Complete Works, Volume Sixteen

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: positioned

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "positioned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • social position
  • relative position
  • false position
  • present position
  • exact position
  • former position
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: positioned

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "positioned" phân theo từng nét nghĩa (phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "positioned" ở nét nghĩa "phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó" (ngoài ra "position" còn biểu thị: một điểm bị quân đội chiếm đóng vì lý do chiến thuật).

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Đồng nghĩa với "positioned" ở nét nghĩa "phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó" (ngoài ra "place" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "positioned" khi diễn đạt nét nghĩa: một điểm bị quân đội chiếm đóng vì lý do chiến thuật.

Đồng nghĩa với "positioned" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "view" còn biểu thị: hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát).

“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”

Đồng nghĩa với "positioned" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "perspective" còn biểu thị: sự xuất hiện của sự vật so với nhau được xác định bởi khoảng cách của chúng với người xem).

“So let me try and put my efforts into perspective.”

Đồng nghĩa với "positioned" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "put" còn biểu thị: nguyên nhân ở một trạng thái nhất định).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: positioned

He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?
United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The effect is always dependent upon, or in mathematical language, is a function of, the quantity of the agent; and generally of its position also.
Moritz, Robert Édouard, 1868-1940 [Compiler]: Memorabilia Mathematica; or, the Philomath's Quotation-Book
Then, too, he will try to bring up reserves, who with bayonet and bomb will attack their old position.
Vickers, Leslie: Training for the Trenches A Practical Handbook Based upon Personal Experience During the First Two Years of the War in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The little centre piece is bent, placed in position, and soldered with soft solder.
Sleffel, Charles Conrad: The Library of Work and Play: Working in Metals, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He will become a more valuable employe; while adding variety, the performance of more than one task is training him for a more advanced position.
American School of Correspondence: Cyclopedia of Commerce, Accountancy, Business Administration, v. 01 (of 10), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My delight is in the undisturbed equanimity of my mind, and the positive rest of my position.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 3 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Men were busy all that evening throwing up entrenchments and placing guns in position, and thus continued night and day for some time.
McCall, D.: Three years in the service, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He occupied several positions under the new government, but finally retired to literary work.
Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 04, October 1883, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: positioned

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “positioned” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15)

“The effect is always dependent upon, or in mathematical language, is a function of, the quantity of the agent; and generally of its position also.”

Nguồn: Moritz, Robert Édouard, 1868-1940 [Compiler]: Memorabilia Mathematica; or, the Philomath's Quotation-Book

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “positioned”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “positioned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “positioned”

Dữ liệu từ nguyên: position ↔ positioned

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “positioned”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “positioned” với tần suất cao:

2.367 lần trong kho sách
1.395 lần trong kho sách
1.271 lần trong kho sách
2.441 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “positioned”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “positioned”:

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “positioned”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈzɪʃənd/; US /pəˈzɪʃənd/.

positioned (danh từ): phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The particular portion of space occupied by something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

position ↔ positioned

Họ từ trong dữ liệu: position: danh từ (n), posit: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.367 lần trong kho sách

social position

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "positioned" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.395 lần trong kho sách

relative position

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "positioned" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.271 lần trong kho sách

false position

Nét nghĩa mở rộng: a point occupied by troops for tactical reasons (một điểm bị quân đội chiếm đóng vì lý do chiến thuật)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “positioned”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: positioned

Hỏi đáp trọng tâm

positioned nghĩa là gì (meaning & definition)?

positioned (danh từ, phát âm Mỹ /pəˈzɪʃənd/) có nghĩa là phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "position"). the particular portion of space occupied by something

Từ positioned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈzɪʃənd/; US /pəˈzɪʃənd/.

Từ positioned là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "positioned" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ positioned theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: một điểm bị quân đội chiếm đóng vì lý do chiến thuật - Nét nghĩa 3 [A2]: một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv - Nét nghĩa 4 [A2]: vị trí - Nét nghĩa 5 [A2]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ positioned:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈzɪʃənd/; US /pəˈzɪʃənd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ positioned:

social position; relative position; false position; present position; exact position

positioned được dùng trong câu như thế nào?

He indicated no particular animosity toward people of wealth and position? (United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/positioned, mã đối chiếu EV-240EC7B9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "positioned" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "position".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

position