offices
danh từ (n)
Offices có nghĩa là địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư (dạng biến thể ngữ pháp của "office").
Định nghĩa Anh - Anh: Place of business where professional or clerical duties are performed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.officesdanh từ (n)
Place of business where professional or clerical duties are performed.
Địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư.
- •
He was the chartered libertine of all the offices, for as a Forest Officer he had no equal.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •post office10.648 lần trong kho sách
- •telegraph office1.429 lần trong kho sách
- •printing office991 lần trong kho sách
- •private office1.191 lần trong kho sách
- •foreign office970 lần trong kho sách
- •holy office777 lần trong kho sách
- •
- 2.officesdanh từ (n)
An administrative unit of government.
Một đơn vị hành chính của chính phủ.
- 3.officesdanh từ (n)
The actions and activities assigned to or required or expected of a person or group.
Các hành động và hoạt động được giao hoặc yêu cầu hoặc mong đợi của một người hoặc một nhóm.
Từ nguyên học (Etymology): offices
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
office ↔ offices
Mục từ "offices" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "office" (địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư).
Họ từ & Biến thể từ loại: offices
Họ từ của "offices" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: office: danh từ (n), official: tính từ (adj), officially: trạng từ (adv).
địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư
He walked to the ticket office, where he asked about the transportation.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trail of deception
có thẩm quyền chính thức hoặc sự trừng phạt
I merely ordered that, if invitations to a meeting were sent out, one of my officials should attend as a so-called “listening post.
Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 11
trong vai trò chính thức
Rich people, since the income tax, are officially those who pay the tax but not the surtax.
Nguồn: Various: The Unpopular Review, Volume II Number 3
Cụm từ & Collocations: offices
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "offices". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- post office
- telegraph office
- printing office
- private office
- foreign office
- holy office
Đồng nghĩa & Sắc thái: offices
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offices" phân theo từng nét nghĩa (địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "offices" ở nét nghĩa "địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư" (ngoài ra "office" còn biểu thị: một đơn vị hành chính của chính phủ).
“He walked to the ticket office, where he asked about the transportation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "offices" khi diễn đạt nét nghĩa: địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư.
Đồng nghĩa với "offices" ở nét nghĩa "một đơn vị hành chính của chính phủ" (ngoài ra "agency" còn biểu thị: một doanh nghiệp phục vụ các doanh nghiệp khác).
“I arrived at the agency early in April, and found that the fields had been left for a year untilled and in a filthy condition.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "offices" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị hành chính của chính phủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "offices" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị hành chính của chính phủ.
Câu dẫn chứng văn học: offices
He walked to the ticket office, where he asked about the transportation.Again and again the warning is repeated that so solemn, and indeed terrible, an office must not lightly be undertaken.She turned hot and cold when she thought of what Brice had been through, that next day, at the office.From the window of my room at the hotel, I can look into the office of a big wholesale house across the street.The transaction took place at the office of the Land Improvement Company, on the day after the funeral.At the moment when I took charge of the Criminal Investigation Department the Central Office was busy over the robbery of the pearl necklace.I think we had better agree upon some line of action before we invite the delegation to the office.I found the air in the main office impregnated with mystery and suspicion.Đọc mở rộng theo CEFR: offices
Từ vựng bậcA1→“He walked to the ticket office, where he asked about the transportation.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trail of deception
“Again and again the warning is repeated that so solemn, and indeed terrible, an office must not lightly be undertaken.”
Nguồn: Summers, Montague: The history of witchcraft and demonology
Cấu trúc & Vận dụng: “offices”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offices” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “offices”
Dữ liệu từ nguyên: office ↔ offices
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “offices”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “offices” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “offices”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “offices”:
“He walked to the ticket office, where he asked about the transportation.”
Gợi ý luyện tập với “offices”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
offices (danh từ): địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư
Định nghĩa tiếng Anh: Place of business where professional or clerical duties are performed.
office ↔ offices
Họ từ trong dữ liệu: office: danh từ (n), official: tính từ (adj), officially: trạng từ (adv)
post office
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offices" trong câu.
telegraph office
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offices" trong câu.
printing office
Nét nghĩa mở rộng: an administrative unit of government (một đơn vị hành chính của chính phủ)
“He was the chartered libertine of all the _____, for as a Forest Officer he had no equal.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: offices
He was the chartered libertine of all the offices, for as a Forest Officer he had no equal.
Nguồn: Kipling, Rudyard: Many inventions
Ứng dụng & Mở rộng: “offices”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “offices”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “offices”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “offices” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “offices” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: offices
Hỏi đáp trọng tâmoffices nghĩa là gì (meaning & definition)?
offices (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔfəsəz/) có nghĩa là địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư (dạng biến thể ngữ pháp của "office"). place of business where professional or clerical duties are performed
Từ offices trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfəsəz/; US /ˈɔfəsəz/.
Từ offices là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "offices" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ offices theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: địa điểm kinh doanh nơi thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hoặc văn thư (Ví dụ: “He was the chartered libertine of all the offices, for as a Forest Officer he had no equal.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một đơn vị hành chính của chính phủ - Nét nghĩa 3 [A1]: các hành động và hoạt động được giao hoặc yêu cầu hoặc mong đợi của một người hoặc một nhóm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offices:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfəsəz/; US /ˈɔfəsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ offices:
post office; telegraph office; printing office; private office; foreign office
offices được dùng trong câu như thế nào?
He walked to the ticket office, where he asked about the transportation. (W. C. Tuttle, The trail of deception; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)