offers
động từ (v)
Offers có nghĩa là hành động chào hàng bằng lời nói (dạng biến thể ngữ pháp của "offer").
Định nghĩa Anh - Anh: Make available or accessible, provide or furnish.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.offersđộng từ (v)
Make available or accessible, provide or furnish.
Hành động chào hàng bằng lời nói.
Đồng nghĩa (SYN):offerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •opportunity offer1.425 lần trong kho sách
- •accepted the offer890 lần trong kho sách
- •offer of marriage887 lần trong kho sách
- •accept the offer700 lần trong kho sách
- •offer a reward599 lần trong kho sách
- •generous offer588 lần trong kho sách
- 2.offersđộng từ (v)
Present for acceptance or rejection.
Một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu).
- 3.offersđộng từ (v)
Agree freely.
Một nỗ lực thường ngắn gọn.
- 4.offersdanh từ (n)
The verbal act of offering.
Làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp.
- 5.offersdanh từ (n)
Something offered (as a proposal or bid).
Hiện diện để chấp nhận hoặc từ chối.
- 6.offersdanh từ (n)
A usually brief attempt.
Tự do đồng ý.
Từ nguyên học (Etymology): offers
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
offer ↔ offers
Mục từ "offers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "offer" (hành động chào hàng bằng lời nói).
Họ từ & Biến thể từ loại: offers
Họ từ của "offers" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: offer: động từ (v).
hành động chào hàng bằng lời nói
She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.
Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power
Cụm từ & Collocations: offers
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "offers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- opportunity offer
- accepted the offer
- offer of marriage
- accept the offer
- offer a reward
- generous offer
Đồng nghĩa & Sắc thái: offers
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offers" phân theo từng nét nghĩa (hành động chào hàng bằng lời nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "offers" ở nét nghĩa "hành động chào hàng bằng lời nói" (ngoài ra "offer" còn biểu thị: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu)).
“She would go to De Fell, the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "offers" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu).
Đồng nghĩa với "offers" ở nét nghĩa "một nỗ lực thường ngắn gọn" (ngoài ra "volunteer" còn biểu thị: người tự nguyện nhập ngũ).
“During the discussion with Dr. Ding I was informed that the experimental persons volunteered for the experiment.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "offers" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp.
Đồng nghĩa với "offers" ở nét nghĩa "tự do đồng ý" (ngoài ra "crack" còn biểu thị: một lối mở hẹp).
“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”
Câu dẫn chứng văn học: offers
She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.“And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.“The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.The present Garden has only a few changes from the plan Scanlon and I offered.Still the offer may have been made, as will be evident later.The only deliverance from suffering is through sacrifice—through offering.Acquilla rose and offering her arm drew me through the crowd which in response to a peremptory gesture, immediately dissolved and left us free.“You simply spoil that child, Wilfred,” said his wife, and she did not offer to go with him.Đọc mở rộng theo CEFR: offers
Từ vựng bậcA2→“She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production.”
Nguồn: Wallace, Edgar: The hand of power
““And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.”
Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star
Cấu trúc & Vận dụng: “offers”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “offers”
Dữ liệu từ nguyên: offer ↔ offers
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “offers”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “offers” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “offers”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
offers (động từ): hành động chào hàng bằng lời nói
Định nghĩa tiếng Anh: Make available or accessible, provide or furnish.
offer ↔ offers
Họ từ trong dữ liệu: offer: động từ (v)
opportunity offer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offers" trong câu.
accepted the offer
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offers" trong câu.
offer of marriage
Nét nghĩa mở rộng: present for acceptance or rejection (một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu))
““The book is a useful presentment of its subject in many respects, and _____ a safe guide to the practitioner, as far as it goes.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: offers
“The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
Ứng dụng & Mở rộng: “offers”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “offers”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “offers”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “offers” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “offers” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: offers
Hỏi đáp trọng tâmoffers nghĩa là gì (meaning & definition)?
offers (động từ, phát âm Mỹ /ˈɔfɚz/) có nghĩa là hành động chào hàng bằng lời nói (dạng biến thể ngữ pháp của "offer"). make available or accessible, provide or furnish
Từ offers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfɚz/; US /ˈɔfɚz/.
Từ offers là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "offers" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ offers theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động chào hàng bằng lời nói - Nét nghĩa 2 [A2]: một cái gì đó được cung cấp (như một đề xuất hoặc giá thầu) - Nét nghĩa 3 [A2]: một nỗ lực thường ngắn gọn - Nét nghĩa 4 [A2]: làm cho có sẵn hoặc có thể truy cập được, cung cấp hoặc cung cấp - Nét nghĩa 5 [A2]: hiện diện để chấp nhận hoặc từ chối - Nét nghĩa 6 [A2]: tự do đồng ý
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offers:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfɚz/; US /ˈɔfɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ offers:
opportunity offer; accepted the offer; offer of marriage; accept the offer; offer a reward
offers được dùng trong câu như thế nào?
She would go to De Fell--the urbane young manager, who had offered her a part in his new production. (Edgar Wallace, The hand of power; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)