Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

numberings

danh từ (n)

A1

Numberings có nghĩa là numberings (danh từ) có nghĩa là tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân (dạng biến thể ngữ pháp của "number"), tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân.

Định nghĩa Anh - Anh: The property possessed by a sum or total or indefinite quantity of units or individuals.

Họ từ:number(danh từ (n))/numerical(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.numberingsdanh từ (n)

    The property possessed by a sum or total or indefinite quantity of units or individuals.

    Tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):number/figure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.numberingsdanh từ (n)

    A concept of quantity involving zero and units.

    Một khái niệm về đại lượng bao gồm số 0 và đơn vị.

    Đồng nghĩa (SYN):number
  3. 3.numberingsdanh từ (n)

    A short theatrical performance that is part of a longer program.

    Một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):number/act/routine/turn/bit
  4. 4.numberingsđộng từ (v)

    Add up in number or quantity.

    Con số.

    Đồng nghĩa (SYN):number/total/add up/come/amount
  5. 5.numberingsđộng từ (v)

    Give numbers to.

    Con số.

    Đồng nghĩa (SYN):number
  6. 6.numberingsđộng từ (v)

    Enumerate.

    Con số.

    Đồng nghĩa (SYN):number/list
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): numberings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

number ↔ numberings

Mục từ "numberings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "number" (tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: numberings

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "numberings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: number: danh từ (n), numerical: tính từ (adj).

numberdanh từ (n)/ˈnʌmbɚ/

tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân

•

Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.

Nguồn: Gibbon, Frederick P.: The 42nd (East Lancashire) Division 1914-1918

numericaltính từ (adj)/nuˈmɛɹəkəl/

được đo hoặc thể hiện bằng số

•

If you take numerical strength as your basis, in the Punjab and Eastern Bengal Mahomedans are in a decisive majority.

Nguồn: Morley, John: Indian speeches (1907-1909)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: numberings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "numberings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • large number

    A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.

    Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula

  • greater number

    “The greater number of the men,” he says, “were ordinary prisoners—in the ordinary stages, and still under the usual surveillance.”

    Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861)

  • great number

    It is reckoned six hundred leagues in circumference, and on it are a great number of large and small islands.

    Long, J. (John), Indian trader: John Long's journal, 1768-1782

  • considerable number
  • vast number
  • certain number
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: numberings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "numberings" phân theo từng nét nghĩa (tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "numberings" ở nét nghĩa "tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân" (ngoài ra "number" còn biểu thị: một khái niệm về đại lượng bao gồm số 0 và đơn vị).

“Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.”

Đồng nghĩa với "numberings" ở nét nghĩa "tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân" (ngoài ra "figure" còn biểu thị: một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản).

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa với "numberings" ở nét nghĩa "một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn" (ngoài ra "act" còn biểu thị: cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra).

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Đồng nghĩa với "numberings" ở nét nghĩa "một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn" (ngoài ra "routine" còn biểu thị: một phương pháp hoặc thủ tục không thay đổi hoặc theo thói quen).

“The day's routine of work varies in different households and makes it impossible for one to offer an infallible system.”

Đồng nghĩa với "numberings" ở nét nghĩa "một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: hành động thay đổi hoặc đảo ngược hướng của khóa học).

“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Đồng nghĩa với "numberings" ở nét nghĩa "một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn" (ngoài ra "bit" còn biểu thị: một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó).

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: numberings

Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.
Gibbon, Frederick P.: The 42nd (East Lancashire) Division 1914-1918, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.
Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula
This eliminates the uncertainties of manual operation by a large number of employees.
International Joint Commission: Hearings of the International Joint Commission in re remedies for the pollution of boundary waters between the United States and Canada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One would expect to see a number of splendid edifices devoted to Irish social, scientific and artistic objects.
Various: The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The greatest number of men employed at any one time on this bridge, was two thousand, and the fatal casualties were seven.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As to number, I would leave that to you, sir.”
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 67, No. 413, March, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is reckoned six hundred leagues in circumference, and on it are a great number of large and small islands.
Long, J. (John), Indian trader: John Long's journal, 1768-1782, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The greater number of the men,” he says, “were ordinary prisoners—in the ordinary stages, and still under the usual surveillance.”
Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: numberings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “numberings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.”

Nguồn: Gibbon, Frederick P.: The 42nd (East Lancashire) Division 1914-1918

“A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.”

Nguồn: Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “numberings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “numberings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “numberings”

Dữ liệu từ nguyên: number ↔ numberings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “numberings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “numberings” với tần suất cao:

12.705 lần trong kho sách
4.960 lần trong kho sách
13.322 lần trong kho sách
3.336 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “numberings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “numberings”:

Đồng nghĩa:numberfigureactroutine

“Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “numberings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

numberings (danh từ): tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân

Định nghĩa tiếng Anh: The property possessed by a sum or total or indefinite quantity of units or individuals.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

number ↔ numberings

Họ từ trong dữ liệu: number: danh từ (n), numerical: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.705 lần trong kho sách

large number

“A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.960 lần trong kho sách

greater number

““The greater number of the men,” he says, “were ordinary prisoners—in the ordinary stages, and still under the usual surveillance.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.322 lần trong kho sách

great number

“It is reckoned six hundred leagues in circumference, and on it are a great number of large and small islands.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “numberings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: numberings

Hỏi đáp trọng tâm

numberings nghĩa là gì (meaning & definition)?

numberings (danh từ) có nghĩa là tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân (dạng biến thể ngữ pháp của "number"). the property possessed by a sum or total or indefinite quantity of units or individuals

Từ numberings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "numberings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ numberings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân - Nét nghĩa 2 [A1]: một khái niệm về đại lượng bao gồm số 0 và đơn vị - Nét nghĩa 3 [A1]: một buổi biểu diễn sân khấu ngắn là một phần của chương trình dài hơn - Nét nghĩa 4 [A1]: con số - Nét nghĩa 5 [A1]: con số - Nét nghĩa 6 [A1]: con số

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ numberings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ numberings:

large number; greater number; great number; considerable number; vast number

numberings được dùng trong câu như thế nào?

Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back. (Frederick P. Gibbon, The 42nd (East Lancashire) Division 1914-1918; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/numberings, mã đối chiếu EV-16355701. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "numberings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "number".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

number