Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

moves

động từ (v)

A1
/ˈmuvz//ˈmuvz/

Moves có nghĩa là hành động quyết định làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "move").

Định nghĩa Anh - Anh: Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

Họ từ:move(động từ (v))/movement(danh từ (n))/mover(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động quyết định làm điều gì đó”:movesA1/moveA1/travelA1/goA1/locomoteA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.movesđộng từ (v)

    Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

    Hành động quyết định làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):move/travel/go/locomote
  2. 2.movesđộng từ (v)

    Cause to move or shift into a new position or place, both in a concrete and in an abstract sense.

    Hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):move/displace
  3. 3.movesđộng từ (v)

    Move so as to change position, perform a nontranslational motion.

    Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):move
    Trái nghĩa (OPP):stand still
  4. 4.movesdanh từ (n)

    The act of deciding to do something.

    Thay đổi vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):move
  5. 5.movesdanh từ (n)

    The act of changing your residence or place of business.

    Nguyên nhân để di chuyển hoặc chuyển sang một vị trí hoặc địa điểm mới, theo cả nghĩa cụ thể và trừu tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):move/relocation
  6. 6.movesdanh từ (n)

    A change of position that does not entail a change of location.

    Di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến.

    Đồng nghĩa (SYN):move/motion/movement/motility
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): moves

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

move ↔ moves

Mục từ "moves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "move" (hành động quyết định làm điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: moves

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "moves" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: move: động từ (v), movement: danh từ (n), mover: danh từ (n).

moveđộng từ (v)/ˈmuv/

hành động quyết định làm điều gì đó

•

It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.

Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]

movementdanh từ (n)/ˈmuvmənt/

sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí

•

Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.

Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet

moverdanh từ (n)/ˈmuvɚ/

công nhân làm việc cho một công ty chuyển nhà

•

The mover in this grand charity said he could never have accomplished it without me—I could have done nothing without him!

Nguồn: Pryor, Sara Agnes Rice: My Day: Reminiscences of a Long Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: moves

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • move forward
  • move slowly
  • move towards
  • move away
  • move toward
  • lips move
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: moves

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moves" phân theo từng nét nghĩa (hành động quyết định làm điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "moves" ở nét nghĩa "hành động quyết định làm điều gì đó" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Đồng nghĩa với "moves" ở nét nghĩa "hành động quyết định làm điều gì đó" (ngoài ra "travel" còn biểu thị: hành động đi từ nơi này đến nơi khác).

“This shows when one travels around the country and listens to people speak.”

Đồng nghĩa với "moves" ở nét nghĩa "hành động quyết định làm điều gì đó" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "moves" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động quyết định làm điều gì đó.

Đồng nghĩa với "moves" ở nét nghĩa "hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn" (ngoài ra "displace" còn biểu thị: gây ra sự di chuyển, thường là do lực hoặc áp lực).

“It would either constrain the administrators of the state to act in conformity, or ultimately displace them in favor of better men.”

Đồng nghĩa với "moves" ở nét nghĩa "nguyên nhân để di chuyển hoặc chuyển sang một vị trí hoặc địa điểm mới, theo cả nghĩa cụ thể và trừu tượng" (ngoài ra "relocation" còn biểu thị: việc vận chuyển người dân (với tư cách là một gia đình hoặc thuộc địa) đến một khu định cư mới (như sau một biến động nào đó)).

“This relocation not only marked a geographical shift but also symbolized a profound liberation for Yankilevsky and his fellow artists.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: moves

One way to move Wikiversity forward is to create another core service course.

Một cách để đưa Wikiversity tiến lên phía trước là tạo ra một khóa học dịch vụ cốt lõi khác.

Tác phẩm mở: Wikiversity Introduction
The scanning beam then moves across the image to copy the data.

Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.

Tác phẩm mở: Input Devices
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.
Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923], Nguyên văn tác phẩm
Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A few minutes later he was in the Strand, one of the crowd that was moving along.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beebo moved to the edge of the sofa when Venus joined her.
Bannon, Ann: Beebo Brinker, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Humpy sat under the bridge, and did not move.
De la Mare, Walter, 1873-1956 [Contributor]: Number three Joy Street, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finally, in the exhaust stage, the exhaust valve is opened and the piston moves upward pushing the emissions created by the combustion out.
Tác phẩm mở: Design for the Environment/Automobile Engines II
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: moves

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “moves” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“One way to move Wikiversity forward is to create another core service course.”

Một cách để đưa Wikiversity tiến lên phía trước là tạo ra một khóa học dịch vụ cốt lõi khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Wikiversity Introduction

“The scanning beam then moves across the image to copy the data.”

Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Input Devices

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “moves”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moves”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moves” với tần suất cao:

5.480 lần trong kho sách
4.224 lần trong kho sách
4.255 lần trong kho sách
7.338 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moves”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moves”:

Đồng nghĩa:movetravelgolocomote

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “moves”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvz/; US /ˈmuvz/.

moves (động từ): hành động quyết định làm điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

move ↔ moves

Họ từ trong dữ liệu: move: động từ (v), movement: danh từ (n), mover: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.480 lần trong kho sách

move forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moves" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.224 lần trong kho sách

move slowly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moves" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.255 lần trong kho sách

move towards

Nét nghĩa mở rộng: cause to move or shift into a new position or place, both in a concrete and in an abstract sense (hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Finally, in the exhaust stage, the exhaust valve is opened and the piston _____ upward pushing the emissions created by the combustion out.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: moves

Finally, in the exhaust stage, the exhaust valve is opened and the piston moves upward pushing the emissions created by the combustion out.

Nguồn: Tác phẩm mở: Design for the Environment/Automobile Engines II

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The scanning beam then _____ across the image to copy the data.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: moves

The scanning beam then moves across the image to copy the data.

Nguồn: Tác phẩm mở: Input Devices

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “moves”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: moves

Hỏi đáp trọng tâm

moves nghĩa là gì (meaning & definition)?

moves (động từ, phát âm Mỹ /ˈmuvz/) có nghĩa là hành động quyết định làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "move"). change location; move, travel, or proceed, also metaphorically

Từ moves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmuvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvz/; US /ˈmuvz/.

Từ moves là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "moves" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ moves theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động quyết định làm điều gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn - Nét nghĩa 3 [A1]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi vị trí - Nét nghĩa 5 [A1]: nguyên nhân để di chuyển hoặc chuyển sang một vị trí hoặc địa điểm mới, theo cả nghĩa cụ thể và trừu tượng - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moves:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvz/; US /ˈmuvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moves:

move forward; move slowly; move towards; move away; move toward

moves được dùng trong câu như thế nào?

It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems. (John Chipman, 1896-1974 [Editor] Farrar, The Bookman anthology of essays [1923]; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/moves, mã đối chiếu EV-EF2CAB42. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "moves" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "move".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

move