Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

motility

danh từ (n)

B2
/moʊˈtɪlɪti//moʊˈtɪlɪti/

Motility có nghĩa là sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

Định nghĩa Anh - Anh: A change of position that does not entail a change of location.

Họ từ:motion(danh từ (n))/motionless(tính từ (adj))/move(động từ (v))/movement(danh từ (n))/mover(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.motilitydanh từ (n)

    A change of position that does not entail a change of location.

    Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

    • •

      The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.

    Đồng nghĩa (SYN):motion/movement/move
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.motilitydanh từ (n)

    A change of position that does not entail a change of location.

    Di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến.

    Đồng nghĩa (SYN):move/motion/movement
  3. 3.motilitydanh từ (n)

    A change of position that does not entail a change of location.

    Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):movement/motion/move
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): motility

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

motion ↔ motility

Mục từ "motility" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "motion, move, movement" (sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: motility

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "motility" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: motion: danh từ (n), motionless: tính từ (adj), move: động từ (v), movement: danh từ (n), mover: danh từ (n).

motiondanh từ (n)/ˈmoʊʃən/

việc sử dụng các chuyển động (đặc biệt là của bàn tay) để truyền đạt các tín hiệu quen thuộc hoặc được sắp xếp trước

•

The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.

Nguồn: Powell, E. Alexander (Edward Alexander): Vive la France!

motionlesstính từ (adj)/ˈmoʊʃənləs/

không chuyển động vật lý

•

Beholding their countenances passing strange, that mighty chief, of monkeys, while ranging near the mount Rishyamuka, became highly terrified and motionless.

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam

moveđộng từ (v)/ˈmuv/

hành động quyết định làm điều gì đó

•

It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.

Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]

movementdanh từ (n)/ˈmuvmənt/

sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí

•

Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.

Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet

moverdanh từ (n)/ˈmuvɚ/

công nhân làm việc cho một công ty chuyển nhà

•

The mover in this grand charity said he could never have accomplished it without me—I could have done nothing without him!

Nguồn: Pryor, Sara Agnes Rice: My Day: Reminiscences of a Long Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: motility

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "motility". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • circular motion
  • perpetual motion
  • rapid motion
  • motion picture

    In the past eight years I have received hundreds of thousands of letters from motion picture fans in every part of the world.

    Marsh, Mae: Screen acting

  • set in motion
  • swift motion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: motility

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "motility" phân theo từng nét nghĩa (sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "motility" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "motion" còn biểu thị: việc sử dụng các chuyển động (đặc biệt là của bàn tay) để truyền đạt các tín hiệu quen thuộc hoặc được sắp xếp trước).

“The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”

Đồng nghĩa với "motility" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "movement" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác).

“Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”

Đồng nghĩa với "motility" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "move" còn biểu thị: thay đổi vị trí).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: motility

The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.
Powell, E. Alexander (Edward Alexander): Vive la France!
But the middle order subsists according to motion and at the same time permanency.
Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The question being put on the first motion, and these delegates voting in the affirmative, it was accordingly carried, six against four.
Gordon, William: The history of the rise, progress, and establishment of the independence of the United States of America, Vol. 2 (of 3)
The motion in front of us is I think perfectly plain to all.
Vane, Sutton: Outward bound, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the past eight years I have received hundreds of thousands of letters from motion picture fans in every part of the world.
Marsh, Mae: Screen acting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Justice Thayer was rendering his decisions upon the various motions for a new trial.
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After a motion for separate trials had suffered the same fate, all of the defendants then reaffirmed their innocence.
Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was more than one hundred feet in length, and moved with an undulating snake-like motion.
Oudemans, A. C. (Antoine Corneille): The great sea-serpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: motility

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “motility” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”

Nguồn: Powell, E. Alexander (Edward Alexander): Vive la France!

“But the middle order subsists according to motion and at the same time permanency.”

Nguồn: Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 1 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “motility”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “motility” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “motility”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “motility” với tần suất cao:

1.006 lần trong kho sách
841 lần trong kho sách
687 lần trong kho sách
563 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “motility”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “motility”:

Đồng nghĩa:motionmovementmove

“The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “motility”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /moʊˈtɪlɪti/; US /moʊˈtɪlɪti/.

motility (danh từ): sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí

Định nghĩa tiếng Anh: A change of position that does not entail a change of location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

motion ↔ motility

Họ từ trong dữ liệu: motion: danh từ (n), motionless: tính từ (adj), move: động từ (v), movement: danh từ (n), mover: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.006 lần trong kho sách

circular motion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "motility" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm841 lần trong kho sách

perpetual motion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "motility" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái687 lần trong kho sách

rapid motion

Nét nghĩa mở rộng: a change of position that does not entail a change of location (di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “motility”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: motility

Hỏi đáp trọng tâm

motility nghĩa là gì (meaning & definition)?

motility (danh từ, phát âm Mỹ /moʊˈtɪlɪti/) có nghĩa là sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "motion"). a change of position that does not entail a change of location

Từ motility trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /moʊˈtɪlɪti/; US /moʊˈtɪlɪti/.

Từ motility là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "motility" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ motility theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (Ví dụ: “The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến - Nét nghĩa 3 [B1]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ motility:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /moʊˈtɪlɪti/; US /moʊˈtɪlɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ motility:

circular motion; perpetual motion; rapid motion; motion picture; set in motion

motility được dùng trong câu như thế nào?

The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks. (E. Alexander Powell, Vive la France!; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/motility, mã đối chiếu EV-BD98F580. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "motility" được liên kết từ mục từ "motion, move, movement".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

motion, move, movement