moved
động từ (v)
Moved có nghĩa là hành động quyết định làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "move").
Định nghĩa Anh - Anh: Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.movedđộng từ (v)
Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.
Hành động quyết định làm điều gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •move forward5.480 lần trong kho sách
- •move slowly4.224 lần trong kho sách
- •move towards4.255 lần trong kho sách
- •move away7.338 lần trong kho sách
- •move toward2.663 lần trong kho sách
- •lips move2.678 lần trong kho sách
- 2.movedđộng từ (v)
Cause to move or shift into a new position or place, both in a concrete and in an abstract sense.
Hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn.
- 3.movedđộng từ (v)
Move so as to change position, perform a nontranslational motion.
Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.
Đồng nghĩa (SYN):moveTrái nghĩa (OPP):stand still - 4.moveddanh từ (n)
The act of deciding to do something.
Thay đổi vị trí.
Đồng nghĩa (SYN):move - 5.moveddanh từ (n)
The act of changing your residence or place of business.
Nguyên nhân để di chuyển hoặc chuyển sang một vị trí hoặc địa điểm mới, theo cả nghĩa cụ thể và trừu tượng.
- 6.moveddanh từ (n)
A change of position that does not entail a change of location.
Di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến.
Từ nguyên học (Etymology): moved
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
move ↔ moved
Mục từ "moved" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "move" (hành động quyết định làm điều gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: moved
Họ từ của "moved" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: move: động từ (v), movement: danh từ (n), mover: danh từ (n).
hành động quyết định làm điều gì đó
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.
Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]
sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
công nhân làm việc cho một công ty chuyển nhà
The mover in this grand charity said he could never have accomplished it without me—I could have done nothing without him!
Nguồn: Pryor, Sara Agnes Rice: My Day: Reminiscences of a Long Life
Cụm từ & Collocations: moved
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moved". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- move forward
- move slowly
- move towards
- move away
- move toward
- lips move
Đồng nghĩa & Sắc thái: moved
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moved" phân theo từng nét nghĩa (hành động quyết định làm điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "moved" ở nét nghĩa "hành động quyết định làm điều gì đó" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn).
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Đồng nghĩa với "moved" ở nét nghĩa "hành động quyết định làm điều gì đó" (ngoài ra "travel" còn biểu thị: hành động đi từ nơi này đến nơi khác).
“This shows when one travels around the country and listens to people speak.”
Đồng nghĩa với "moved" ở nét nghĩa "hành động quyết định làm điều gì đó" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "moved" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động quyết định làm điều gì đó.
Đồng nghĩa với "moved" ở nét nghĩa "hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn" (ngoài ra "displace" còn biểu thị: gây ra sự di chuyển, thường là do lực hoặc áp lực).
“It would either constrain the administrators of the state to act in conformity, or ultimately displace them in favor of better men.”
Đồng nghĩa với "moved" ở nét nghĩa "nguyên nhân để di chuyển hoặc chuyển sang một vị trí hoặc địa điểm mới, theo cả nghĩa cụ thể và trừu tượng" (ngoài ra "relocation" còn biểu thị: việc vận chuyển người dân (với tư cách là một gia đình hoặc thuộc địa) đến một khu định cư mới (như sau một biến động nào đó)).
“This relocation not only marked a geographical shift but also symbolized a profound liberation for Yankilevsky and his fellow artists.”
Câu dẫn chứng văn học: moved
One way to move Wikiversity forward is to create another core service course.Một cách để đưa Wikiversity tiến lên phía trước là tạo ra một khóa học dịch vụ cốt lõi khác.
The scanning beam then moves across the image to copy the data.Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.A few minutes later he was in the Strand, one of the crowd that was moving along.Beebo moved to the edge of the sofa when Venus joined her.But Humpy sat under the bridge, and did not move.Finally, in the exhaust stage, the exhaust valve is opened and the piston moves upward pushing the emissions created by the combustion out.Đọc mở rộng theo CEFR: moved
Từ vựng bậcA1→“One way to move Wikiversity forward is to create another core service course.”
Một cách để đưa Wikiversity tiến lên phía trước là tạo ra một khóa học dịch vụ cốt lõi khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Wikiversity Introduction
“The scanning beam then moves across the image to copy the data.”
Chùm tia quét sau đó di chuyển qua hình ảnh để sao chép dữ liệu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Input Devices
Cấu trúc & Vận dụng: “moved”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moved” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “moved”
Dữ liệu từ nguyên: move ↔ moved
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moved”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moved” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “moved”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
moved (động từ): hành động quyết định làm điều gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.
move ↔ moved
Họ từ trong dữ liệu: move: động từ (v), movement: danh từ (n), mover: danh từ (n)
move forward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moved" trong câu.
move slowly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moved" trong câu.
move towards
Nét nghĩa mở rộng: cause to move or shift into a new position or place, both in a concrete and in an abstract sense (hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn)
“It was these unusual children who _____ with quaint grace through her early poems.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: moved
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.
Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]
“Beebo _____ to the edge of the sofa when Venus joined her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: moved
Beebo moved to the edge of the sofa when Venus joined her.
Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker
Ứng dụng & Mở rộng: “moved”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “moved”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “moved”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “moved” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “moved” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: moved
Hỏi đáp trọng tâmmoved nghĩa là gì (meaning & definition)?
moved (động từ, phát âm Mỹ /ˈmuvd/) có nghĩa là hành động quyết định làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "move"). change location; move, travel, or proceed, also metaphorically
Từ moved trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmuvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvd/; US /ˈmuvd/.
Từ moved là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "moved" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ moved theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động quyết định làm điều gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thay đổi nơi cư trú hoặc địa điểm kinh doanh của bạn - Nét nghĩa 3 [A1]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi vị trí - Nét nghĩa 5 [A1]: nguyên nhân để di chuyển hoặc chuyển sang một vị trí hoặc địa điểm mới, theo cả nghĩa cụ thể và trừu tượng - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển để thay đổi vị trí, thực hiện một chuyển động không tịnh tiến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moved:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvd/; US /ˈmuvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moved:
move forward; move slowly; move towards; move away; move toward
moved được dùng trong câu như thế nào?
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems. (John Chipman, 1896-1974 [Editor] Farrar, The Bookman anthology of essays [1923]; Nguyên văn tiếng Anh)