mixing
động từ (v)
Mixing có nghĩa là hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại (dạng biến thể ngữ pháp của "mix").
Định nghĩa Anh - Anh: Mix together different elements.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mixingđộng từ (v)
Mix together different elements.
Hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •mix up7.516 lần trong kho sách
- 2.mixingđộng từ (v)
Open (a place) to members of all races and ethnic groups.
Một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp.
- 3.mixingđộng từ (v)
Combine (electronic signals).
Hành động trộn lẫn với nhau.
Đồng nghĩa (SYN):mix - 4.mixingdanh từ (n)
A commercially prepared mixture of dry ingredients.
Trộn lẫn các yếu tố khác nhau.
- 5.mixingdanh từ (n)
An event that combines things in a mixture.
Mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc.
- 6.mixingdanh từ (n)
The act of mixing together.
Kết hợp (tín hiệu điện tử).
Từ nguyên học (Etymology): mixing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mix ↔ mixing
Mục từ "mixing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mix" (hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại).
Họ từ & Biến thể từ loại: mixing
Họ từ của "mixing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: mix: động từ (v), mixture: danh từ (n).
hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại
If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.
Nguồn: Aeschylus, 526 BCE-457 BCE: Æschylos Tragedies and Fragments
chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)
If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.
Nguồn: Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book
Cụm từ & Collocations: mixing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "mixing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- mix up
Đồng nghĩa & Sắc thái: mixing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mixing" phân theo từng nét nghĩa (hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mixing" ở nét nghĩa "hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại" (ngoài ra "mix" còn biểu thị: một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp).
“If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.”
Đồng nghĩa với "mixing" ở nét nghĩa "hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại" (ngoài ra "blend" còn biểu thị: sự xuất hiện của sự trộn kỹ lưỡng).
“To-morrow blends with to-day; some citizens have not reached their beds while others are starting on the activities of next morning.”
Đồng nghĩa với "mixing" ở nét nghĩa "hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại" (ngoài ra "flux" còn biểu thị: di chuyển hoặc tiến bộ tự do như thể trong một dòng).
“The flux and movement have been going on always among them just as it has among us.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mixing" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mixing" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại.
Câu dẫn chứng văn học: mixing
There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.
If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.Farina and sago are also often mixed for light sizing in the proportion of two parts farina to one part sago.When this chewed meal is mixed with the rest of the meal and baked in corn husks, a sweet bread results.Slice lemon, bruise ginger, and mix all, except the yeast; boil the water and pour on, letting stand till cooled to blood heat.Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.Bring a pint of water to a boil, mix with two tablespoonfuls of chocolate, let boil two minutes, then thicken with two tablespoonfuls of cornstarch.There was something about his feelings that would no more have mixed with the romping and the din than oil will mix with water.Đọc mở rộng theo CEFR: mixing
Từ vựng bậcA2→“If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.”
Nguồn: Aeschylus, 526 BCE-457 BCE: Æschylos Tragedies and Fragments
“Farina and sago are also often mixed for light sizing in the proportion of two parts farina to one part sago.”
Nguồn: Taylor, John T.: Cotton Weaving and Designing 6th Edition
Cấu trúc & Vận dụng: “mixing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mixing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mixing”
Dữ liệu từ nguyên: mix ↔ mixing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mixing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mixing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “mixing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mixing (động từ): hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại
Định nghĩa tiếng Anh: Mix together different elements.
mix ↔ mixing
Họ từ trong dữ liệu: mix: động từ (v), mixture: danh từ (n)
mix up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mixing" trong câu.
mix up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mixing" trong câu.
mix up
Nét nghĩa mở rộng: open (a place) to members of all races and ethnic groups (một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp)
Ứng dụng & Mở rộng: “mixing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mixing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mixing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mixing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “mixing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mixing
Hỏi đáp trọng tâmmixing nghĩa là gì (meaning & definition)?
mixing (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɪksɪŋ/) có nghĩa là hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại (dạng biến thể ngữ pháp của "mix"). mix together different elements
Từ mixing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪksɪŋ/; US /ˈmɪksɪŋ/.
Từ mixing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mixing" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ mixing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp - Nét nghĩa 3 [A2]: hành động trộn lẫn với nhau - Nét nghĩa 4 [A2]: trộn lẫn các yếu tố khác nhau - Nét nghĩa 5 [A2]: mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc - Nét nghĩa 6 [A2]: kết hợp (tín hiệu điện tử)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mixing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪksɪŋ/; US /ˈmɪksɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mixing:
mix up
mixing được dùng trong câu như thế nào?
If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black. (526 BCE-457 BCE Aeschylus, Æschylos Tragedies and Fragments; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)