Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

desegregate

động từ (v)

B2
/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt//dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/
Biến thể:
desegregates/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
desegregated/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
desegregating/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Desegregate có nghĩa là mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc.

Định nghĩa Anh - Anh: Open (a place) to members of all races and ethnic groups.

Họ từ:integrate(động từ (v))/integral(tính từ (adj))/integration(danh từ (n))/mix(động từ (v))/mixture(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.desegregateđộng từ (v)

    Open (a place) to members of all races and ethnic groups.

    Mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc.

    • •

      Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.

      Giáo dục bắt đầu như một lớp học truyền thống và hiện đang tích hợp nhiều hơn vào việc học tập dựa trên công nghệ.

    Đồng nghĩa (SYN):integrate/mix
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.desegregateđộng từ (v)

    Open (a place) to members of all races and ethnic groups.

    Một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):mix/integrate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): desegregate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

integrate ↔ desegregate

Mục từ "desegregate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "integrate, mix" (mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: desegregate

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "desegregate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: integrate: động từ (v), integral: tính từ (adj), integration: danh từ (n), mix: động từ (v), mixture: danh từ (n).

integrateđộng từ (v)/ˈɪntəˌɡɹeɪt/

tạo thành một tổng thể hoặc tạo thành một phần của tổng thể

•

Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.

Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy

integraltính từ (adj)/ˈɪntəɡɹəl/

tồn tại như một thành phần hoặc đặc tính thiết yếu

•

It is an integral part of him, like the drawing of his breath.

Nguồn: Heydrick, Benjamin A. (Benjamin Alexander), 1871-1932? [Editor]: Americans All Stories of American Life of To-Day

integrationdanh từ (n)/ˌɪntəˈɡɹeɪʃən/

hành động kết hợp một nhóm chủng tộc hoặc tôn giáo vào một cộng đồng

•

Association is the "process of psychical combination or integration which binds together presentative elements occurring together or in immediate succession.

Nguồn: Various: The Monist, Vol. 1, 1890-1891

mixđộng từ (v)/ˈmɪks/

hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại

•

If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.

Nguồn: Aeschylus, 526 BCE-457 BCE: Æschylos Tragedies and Fragments

mixturedanh từ (n)/ˈmɪkstʃɚ/

chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)

•

If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.

Nguồn: Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: desegregate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "desegregate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • integrate technology
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: desegregate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "desegregate" phân theo từng nét nghĩa (mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "desegregate" ở nét nghĩa "mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc" (ngoài ra "integrate" còn biểu thị: tạo thành một tổng thể hoặc tạo thành một phần của tổng thể).

“Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.”

Đồng nghĩa với "desegregate" ở nét nghĩa "mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc" (ngoài ra "mix" còn biểu thị: hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại).

“If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: desegregate

Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.

Giáo dục bắt đầu như một lớp học truyền thống và hiện đang tích hợp nhiều hơn vào việc học tập dựa trên công nghệ.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 13/13.6.1
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.

Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Sensory System
Notable platform lessons: supporting an integrated system is far easier than supporting a product of assembled parts from different vendors.

Các bài học nền tảng đáng chú ý: hỗ trợ một hệ thống tích hợp dễ dàng hơn nhiều so với việc hỗ trợ một sản phẩm gồm các bộ phận được lắp ráp từ các nhà cung cấp khác nhau.

Tác phẩm mở: History of Apple Inc./Disadvantages of closed hardware
Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.
Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The child learned to have a schizoid, split, fragmented self - rather than a coherent ad integrated one.
Vaknin, Samuel: The Developmental Psychology of Psychopathology
“All of these large entities are trying their best to integrate with the interactive age.
Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He showed a polar planimeter in which the integrating surface is a sphere.
Various: Scientific American Supplement, No. 315, January 14, 1882, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Flicker lost track of their thoughts as the information integrated in his mind.
Nourse, Alan Edward: Peacemaker, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: desegregate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “desegregate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.”

Giáo dục bắt đầu như một lớp học truyền thống và hiện đang tích hợp nhiều hơn vào việc học tập dựa trên công nghệ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 13/13.6.1

“Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.”

Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Sensory System

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “desegregate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “desegregate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “desegregate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “desegregate” với tần suất cao:

194 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “desegregate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “desegregate”:

Đồng nghĩa:integratemix

“Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “desegregate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/; US /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/.

desegregate (động từ): mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc

Định nghĩa tiếng Anh: Open (a place) to members of all races and ethnic groups.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

integrate ↔ desegregate

Họ từ trong dữ liệu: integrate: động từ (v), integral: tính từ (adj), integration: danh từ (n), mix: động từ (v), mixture: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi194 lần trong kho sách

integrate technology

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "desegregate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm194 lần trong kho sách

integrate technology

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "desegregate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái194 lần trong kho sách

integrate technology

Nét nghĩa mở rộng: open (a place) to members of all races and ethnic groups (một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “desegregate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: desegregate

Hỏi đáp trọng tâm

desegregate nghĩa là gì (meaning & definition)?

desegregate (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/) có nghĩa là mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "integrate"). open (a place) to members of all races and ethnic groups

Từ desegregate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/; US /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/.

Từ desegregate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "desegregate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: desegregates; Quá khứ / Phân từ: desegregated; Dạng V-ing: desegregating.

Các nét nghĩa của từ desegregate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc (Ví dụ: “Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ desegregate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/; US /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: desegregates; Quá khứ / Phân từ: desegregated; Dạng V-ing: desegregating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ desegregate:

integrate technology

desegregate được dùng trong câu như thế nào?

Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms. (Mihai Nadin, The Civilization of Illiteracy; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/desegregate, mã đối chiếu EV-EF7A693E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "desegregate" được liên kết từ mục từ "integrate, mix".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

integrate, mix