desegregate
động từ (v)
- desegregates/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- desegregated/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- desegregating/dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Desegregate có nghĩa là mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc.
Định nghĩa Anh - Anh: Open (a place) to members of all races and ethnic groups.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.desegregateđộng từ (v)
Open (a place) to members of all races and ethnic groups.
Mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc.
- •
Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.
Giáo dục bắt đầu như một lớp học truyền thống và hiện đang tích hợp nhiều hơn vào việc học tập dựa trên công nghệ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •integrate technology194 lần trong kho sách
- •
- 2.desegregateđộng từ (v)
Open (a place) to members of all races and ethnic groups.
Một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp.
Từ nguyên học (Etymology): desegregate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
integrate ↔ desegregate
Mục từ "desegregate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "integrate, mix" (mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc).
Họ từ & Biến thể từ loại: desegregate
Họ từ của "desegregate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: integrate: động từ (v), integral: tính từ (adj), integration: danh từ (n), mix: động từ (v), mixture: danh từ (n).
tạo thành một tổng thể hoặc tạo thành một phần của tổng thể
Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.
Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy
tồn tại như một thành phần hoặc đặc tính thiết yếu
It is an integral part of him, like the drawing of his breath.
Nguồn: Heydrick, Benjamin A. (Benjamin Alexander), 1871-1932? [Editor]: Americans All Stories of American Life of To-Day
hành động kết hợp một nhóm chủng tộc hoặc tôn giáo vào một cộng đồng
Association is the "process of psychical combination or integration which binds together presentative elements occurring together or in immediate succession.
Nguồn: Various: The Monist, Vol. 1, 1890-1891
hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại
If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.
Nguồn: Aeschylus, 526 BCE-457 BCE: Æschylos Tragedies and Fragments
chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)
If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.
Nguồn: Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book
Cụm từ & Collocations: desegregate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "desegregate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- integrate technology
Đồng nghĩa & Sắc thái: desegregate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "desegregate" phân theo từng nét nghĩa (mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "desegregate" ở nét nghĩa "mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc" (ngoài ra "integrate" còn biểu thị: tạo thành một tổng thể hoặc tạo thành một phần của tổng thể).
“Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.”
Đồng nghĩa với "desegregate" ở nét nghĩa "mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc" (ngoài ra "mix" còn biểu thị: hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại).
“If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.”
Câu dẫn chứng văn học: desegregate
Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.Giáo dục bắt đầu như một lớp học truyền thống và hiện đang tích hợp nhiều hơn vào việc học tập dựa trên công nghệ.
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Notable platform lessons: supporting an integrated system is far easier than supporting a product of assembled parts from different vendors.Các bài học nền tảng đáng chú ý: hỗ trợ một hệ thống tích hợp dễ dàng hơn nhiều so với việc hỗ trợ một sản phẩm gồm các bộ phận được lắp ráp từ các nhà cung cấp khác nhau.
Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms.The child learned to have a schizoid, split, fragmented self - rather than a coherent ad integrated one.“All of these large entities are trying their best to integrate with the interactive age.He showed a polar planimeter in which the integrating surface is a sphere.Flicker lost track of their thoughts as the information integrated in his mind.Đọc mở rộng theo CEFR: desegregate
Từ vựng bậcB2→“Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.”
Giáo dục bắt đầu như một lớp học truyền thống và hiện đang tích hợp nhiều hơn vào việc học tập dựa trên công nghệ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 13/13.6.1
“Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.”
Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Sensory System
Cấu trúc & Vận dụng: “desegregate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “desegregate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “desegregate”
Dữ liệu từ nguyên: integrate ↔ desegregate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “desegregate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “desegregate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “desegregate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
desegregate (động từ): mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc
Định nghĩa tiếng Anh: Open (a place) to members of all races and ethnic groups.
integrate ↔ desegregate
Họ từ trong dữ liệu: integrate: động từ (v), integral: tính từ (adj), integration: danh từ (n), mix: động từ (v), mixture: danh từ (n)
integrate technology
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "desegregate" trong câu.
integrate technology
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "desegregate" trong câu.
integrate technology
Nét nghĩa mở rộng: open (a place) to members of all races and ethnic groups (một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp)
Ứng dụng & Mở rộng: “desegregate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “desegregate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “desegregate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “desegregate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “desegregate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: desegregate
Hỏi đáp trọng tâmdesegregate nghĩa là gì (meaning & definition)?
desegregate (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/) có nghĩa là mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "integrate"). open (a place) to members of all races and ethnic groups
Từ desegregate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/; US /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/.
Từ desegregate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "desegregate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: desegregates; Quá khứ / Phân từ: desegregated; Dạng V-ing: desegregating.
Các nét nghĩa của từ desegregate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộc (Ví dụ: “Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự kiện kết hợp mọi thứ trong một hỗn hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ desegregate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/; US /dɪˈsɛɡɹəˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: desegregates; Quá khứ / Phân từ: desegregated; Dạng V-ing: desegregating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ desegregate:
integrate technology
desegregate được dùng trong câu như thế nào?
Markets do something else: They integrate expectations into their own mechanisms. (Mihai Nadin, The Civilization of Illiteracy; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)