meant
động từ (v)
Meant có nghĩa là xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng (dạng biến thể ngữ pháp của "mean").
Định nghĩa Anh - Anh: Mean or intend to express or convey.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.meantđộng từ (v)
Mean or intend to express or convey.
Xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't mean10.005 lần trong kho sách
- •didn't mean3.926 lần trong kho sách
- •mean time8.272 lần trong kho sách
- •mean nothing3.415 lần trong kho sách
- •mean anything2.471 lần trong kho sách
- •mean to tell3.061 lần trong kho sách
- 2.meanttính từ (adj)
Approximating the statistical norm or average or expected value.
Đặc trưng bởi ác ý.
- 3.meantđộng từ (v)
Have as a logical consequence.
Có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện.
- 4.meantđộng từ (v)
Denote or connote.
Trung bình của n số được tính bằng cách cộng một số hàm của các số đó và chia cho hàm nào đó của n.
- 5.meanttính từ (adj)
Characterized by malice.
Có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt.
- 6.meantdanh từ (n)
An average of n numbers computed by adding some function of the numbers and dividing by some function of n.
Có một hệ quả logic.
Từ nguyên học (Etymology): meant
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mean ↔ meant
Mục từ "meant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mean" (xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng).
Họ từ & Biến thể từ loại: meant
Họ từ của "meant" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: mean: động từ (v), meaningful: tính từ (adj), meaningless: tính từ (adj).
xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng
I am a butler, and you know how much what I say must mean.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852
có một ý nghĩa hoặc mục đích
Then he looked me directly in the eye, with a meaningful twinkle!
Nguồn: Bancroft, Caroline: Silver Queen: The Fabulous Story of Baby Doe Tabor
không có ý nghĩa hoặc phương hướng hoặc mục đích
I just accepted beauty as something meaningless, as something that was just beautiful without rhyme or reason.
Tôi chỉ chấp nhận vẻ đẹp như một thứ gì đó vô nghĩa, như một thứ gì đó chỉ đẹp đẽ mà không có vần điệu hay lý do.
Nguồn: London, Jack: Martin Eden
Cụm từ & Collocations: meant
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "meant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't mean
- didn't mean
- mean time
- mean nothing
- mean anything
- mean to tell
Đồng nghĩa & Sắc thái: meant
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meant" phân theo từng nét nghĩa (xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng" (ngoài ra "mean" còn biểu thị: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện).
“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”
Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng" (ngoài ra "intend" còn biểu thị: có trong tâm trí như một mục đích).
““Jorgen,” said the other very quietly, “I love your daughter—and I intend to marry her.””
Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "đặc trưng bởi ác ý" (ngoài ra "average" còn biểu thị: xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng).
“The above menus are agreeable to the average healthy person.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "meant" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện.
Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện" (ngoài ra "imply" còn biểu thị: bày tỏ hoặc nêu gián tiếp).
“The French name, “Tournesol,” would seem to imply a popular belief that the flower follows the sun.”
Câu dẫn chứng văn học: meant
I am a butler, and you know how much what I say must mean.This language is clear and unmistakable, though its meaning be artfully disguised.With the lower animal, all is routine—machine-like, habitual, ever the same under similar circumstances, nor can it combine means with the end.Prac. means practicable--that which is used like a door or window.I mean to sow little pink quill daisies in those two foot‐prints, and show them to Lawrence and Annette when they come back.This characteristic is occasionally marred by colloquialisms in which the translator indulges in order to make his meaning clear to young readers."I have no doubt of your sincerity," she concluded, "though the others mean only mischief.If the bishops mean to say this, we would earnestly recommend them to study the sacred scriptures of the New Testament.Đọc mở rộng theo CEFR: meant
Từ vựng bậcA1→“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852
“This language is clear and unmistakable, though its meaning be artfully disguised.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science
Cấu trúc & Vận dụng: “meant”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “meant”
Dữ liệu từ nguyên: mean ↔ meant
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “meant”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “meant” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “meant”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
meant (động từ): xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng
Định nghĩa tiếng Anh: Mean or intend to express or convey.
mean ↔ meant
Họ từ trong dữ liệu: mean: động từ (v), meaningful: tính từ (adj), meaningless: tính từ (adj)
don't mean
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "meant" trong câu.
didn't mean
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meant" trong câu.
mean time
Nét nghĩa mở rộng: approximating the statistical norm or average or expected value (đặc trưng bởi ác ý)
Ứng dụng & Mở rộng: “meant”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “meant”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “meant”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “meant” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “meant” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: meant
Hỏi đáp trọng tâmmeant nghĩa là gì (meaning & definition)?
meant (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɛnt/) có nghĩa là xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng (dạng biến thể ngữ pháp của "mean"). mean or intend to express or convey
Từ meant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɛnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛnt/; US /ˈmɛnt/.
Từ meant là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "meant" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ meant theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc trưng bởi ác ý - Nét nghĩa 3 [A1]: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện - Nét nghĩa 4 [A1]: trung bình của n số được tính bằng cách cộng một số hàm của các số đó và chia cho hàm nào đó của n - Nét nghĩa 5 [A1]: có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt - Nét nghĩa 6 [A1]: có một hệ quả logic
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meant:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛnt/; US /ˈmɛnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ meant:
don't mean; didn't mean; mean time; mean nothing; mean anything
meant được dùng trong câu như thế nào?
I am a butler, and you know how much what I say must mean. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)