Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

meant

động từ (v)

A1
/ˈmɛnt//ˈmɛnt/

Meant có nghĩa là xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng (dạng biến thể ngữ pháp của "mean").

Định nghĩa Anh - Anh: Mean or intend to express or convey.

Họ từ:mean(động từ (v))/meaningful(tính từ (adj))/meaningless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.meantđộng từ (v)

    Mean or intend to express or convey.

    Xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng.

    Đồng nghĩa (SYN):mean/intend
  2. 2.meanttính từ (adj)

    Approximating the statistical norm or average or expected value.

    Đặc trưng bởi ác ý.

    Đồng nghĩa (SYN):mean/average
  3. 3.meantđộng từ (v)

    Have as a logical consequence.

    Có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện.

    Đồng nghĩa (SYN):mean/entail/imply
  4. 4.meantđộng từ (v)

    Denote or connote.

    Trung bình của n số được tính bằng cách cộng một số hàm của các số đó và chia cho hàm nào đó của n.

    Đồng nghĩa (SYN):mean/intend/signify/stand for
  5. 5.meanttính từ (adj)

    Characterized by malice.

    Có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt.

    Đồng nghĩa (SYN):mean/hateful
  6. 6.meantdanh từ (n)

    An average of n numbers computed by adding some function of the numbers and dividing by some function of n.

    Có một hệ quả logic.

    Đồng nghĩa (SYN):mean/mean value
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): meant

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mean ↔ meant

Mục từ "meant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mean" (xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: meant

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "meant" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: mean: động từ (v), meaningful: tính từ (adj), meaningless: tính từ (adj).

meanđộng từ (v)/ˈmin/

xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng

•

I am a butler, and you know how much what I say must mean.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852

meaningfultính từ (adj)/ˈminɪŋfəl/

có một ý nghĩa hoặc mục đích

•

Then he looked me directly in the eye, with a meaningful twinkle!

Nguồn: Bancroft, Caroline: Silver Queen: The Fabulous Story of Baby Doe Tabor

meaninglesstính từ (adj)/ˈminɪŋləs/

không có ý nghĩa hoặc phương hướng hoặc mục đích

•

I just accepted beauty as something meaningless, as something that was just beautiful without rhyme or reason.

Tôi chỉ chấp nhận vẻ đẹp như một thứ gì đó vô nghĩa, như một thứ gì đó chỉ đẹp đẽ mà không có vần điệu hay lý do.

Nguồn: London, Jack: Martin Eden

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: meant

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "meant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • don't mean
  • didn't mean
  • mean time
  • mean nothing
  • mean anything
  • mean to tell
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: meant

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meant" phân theo từng nét nghĩa (xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng" (ngoài ra "mean" còn biểu thị: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện).

“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”

Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng" (ngoài ra "intend" còn biểu thị: có trong tâm trí như một mục đích).

““Jorgen,” said the other very quietly, “I love your daughter—and I intend to marry her.””

Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "đặc trưng bởi ác ý" (ngoài ra "average" còn biểu thị: xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng).

“The above menus are agreeable to the average healthy person.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "meant" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện.

Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện" (ngoài ra "imply" còn biểu thị: bày tỏ hoặc nêu gián tiếp).

“The French name, “Tournesol,” would seem to imply a popular belief that the flower follows the sun.”

Đồng nghĩa với "meant" ở nét nghĩa "trung bình của n số được tính bằng cách cộng một số hàm của các số đó và chia cho hàm nào đó của n" (ngoài ra "signify" còn biểu thị: biểu thị hoặc bao hàm).

“It is also noted that the prisoners are without hands, to signify their helplessness.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: meant

I am a butler, and you know how much what I say must mean.
Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This language is clear and unmistakable, though its meaning be artfully disguised.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With the lower animal, all is routine—machine-like, habitual, ever the same under similar circumstances, nor can it combine means with the end.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Prac. means practicable--that which is used like a door or window.
Warford, Aaron A.: How to become an actor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I mean to sow little pink quill daisies in those two foot‐prints, and show them to Lawrence and Annette when they come back.
Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
This characteristic is occasionally marred by colloquialisms in which the translator indulges in order to make his meaning clear to young readers.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
"I have no doubt of your sincerity," she concluded, "though the others mean only mischief.
Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If the bishops mean to say this, we would earnestly recommend them to study the sacred scriptures of the New Testament.
Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: meant

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “meant” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852

“This language is clear and unmistakable, though its meaning be artfully disguised.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “meant”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “meant”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “meant” với tần suất cao:

10.005 lần trong kho sách
3.926 lần trong kho sách
8.272 lần trong kho sách
3.415 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “meant”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “meant”:

“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “meant”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛnt/; US /ˈmɛnt/.

meant (động từ): xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng

Định nghĩa tiếng Anh: Mean or intend to express or convey.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mean ↔ meant

Họ từ trong dữ liệu: mean: động từ (v), meaningful: tính từ (adj), meaningless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10.005 lần trong kho sách

don't mean

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "meant" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.926 lần trong kho sách

didn't mean

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meant" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.272 lần trong kho sách

mean time

Nét nghĩa mở rộng: approximating the statistical norm or average or expected value (đặc trưng bởi ác ý)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “meant”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: meant

Hỏi đáp trọng tâm

meant nghĩa là gì (meaning & definition)?

meant (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɛnt/) có nghĩa là xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng (dạng biến thể ngữ pháp của "mean"). mean or intend to express or convey

Từ meant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɛnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛnt/; US /ˈmɛnt/.

Từ meant là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "meant" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ meant theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc trưng bởi ác ý - Nét nghĩa 3 [A1]: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đê tiện - Nét nghĩa 4 [A1]: trung bình của n số được tính bằng cách cộng một số hàm của các số đó và chia cho hàm nào đó của n - Nét nghĩa 5 [A1]: có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt - Nét nghĩa 6 [A1]: có một hệ quả logic

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meant:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛnt/; US /ˈmɛnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ meant:

don't mean; didn't mean; mean time; mean nothing; mean anything

meant được dùng trong câu như thế nào?

I am a butler, and you know how much what I say must mean. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/meant, mã đối chiếu EV-54D38CD5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "meant" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mean".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mean