hateful
tính từ (adj)
Hateful có nghĩa là có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt.
Định nghĩa Anh - Anh: Characterized by malice.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hatefultính từ (adj)
Characterized by malice.
Có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt.
- •
I am a butler, and you know how much what I say must mean.
Đồng nghĩa (SYN):meanCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't mean10.005 lần trong kho sách
- •didn't mean3.926 lần trong kho sách
- •mean time8.272 lần trong kho sách
- •mean nothing3.415 lần trong kho sách
- •mean anything2.471 lần trong kho sách
- •mean to tell3.061 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): hateful
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mean ↔ hateful
Mục từ "hateful" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mean" (có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt).
Họ từ & Biến thể từ loại: hateful
Họ từ của "hateful" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: mean: động từ (v), meaningful: tính từ (adj), meaningless: tính từ (adj).
xấp xỉ chuẩn mực thống kê hoặc giá trị trung bình hoặc kỳ vọng
I am a butler, and you know how much what I say must mean.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852
có một ý nghĩa hoặc mục đích
Then he looked me directly in the eye, with a meaningful twinkle!
Nguồn: Bancroft, Caroline: Silver Queen: The Fabulous Story of Baby Doe Tabor
không có ý nghĩa hoặc phương hướng hoặc mục đích
I just accepted beauty as something meaningless, as something that was just beautiful without rhyme or reason.
Tôi chỉ chấp nhận vẻ đẹp như một thứ gì đó vô nghĩa, như một thứ gì đó chỉ đẹp đẽ mà không có vần điệu hay lý do.
Nguồn: London, Jack: Martin Eden
Cụm từ & Collocations: hateful
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hateful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't mean
- didn't mean
- mean time
- mean nothing
- mean anything
- mean to tell
Đồng nghĩa & Sắc thái: hateful
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hateful" phân theo từng nét nghĩa (có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: hateful
I am a butler, and you know how much what I say must mean.This language is clear and unmistakable, though its meaning be artfully disguised.With the lower animal, all is routine—machine-like, habitual, ever the same under similar circumstances, nor can it combine means with the end.Prac. means practicable--that which is used like a door or window.I mean to sow little pink quill daisies in those two foot‐prints, and show them to Lawrence and Annette when they come back.This characteristic is occasionally marred by colloquialisms in which the translator indulges in order to make his meaning clear to young readers."I have no doubt of your sincerity," she concluded, "though the others mean only mischief.If the bishops mean to say this, we would earnestly recommend them to study the sacred scriptures of the New Testament.Đọc mở rộng theo CEFR: hateful
Từ vựng bậcA1→“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852
“This language is clear and unmistakable, though its meaning be artfully disguised.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science
Cấu trúc & Vận dụng: “hateful”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hateful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hateful”
Dữ liệu từ nguyên: mean ↔ hateful
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hateful”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hateful” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hateful”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hateful”:
“I am a butler, and you know how much what I say must mean.”
Gợi ý luyện tập với “hateful”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hateful (tính từ): có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt
Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by malice.
mean ↔ hateful
Họ từ trong dữ liệu: mean: động từ (v), meaningful: tính từ (adj), meaningless: tính từ (adj)
don't mean
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hateful" trong câu.
didn't mean
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hateful" trong câu.
mean time
Mở rộng biên độ diễn đạt với "hateful".
Ứng dụng & Mở rộng: “hateful”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hateful”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hateful”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hateful” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hateful” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hateful
Hỏi đáp trọng tâmhateful nghĩa là gì (meaning & definition)?
hateful (tính từ, phát âm Mỹ /ˈheɪtfəl/) có nghĩa là có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mean"). characterized by malice
Từ hateful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈheɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪtfəl/; US /ˈheɪtfəl/.
Từ hateful là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hateful" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ hateful theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có nghĩa hoặc có ý định thể hiện hoặc truyền đạt (Ví dụ: “I am a butler, and you know how much what I say must mean.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hateful:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪtfəl/; US /ˈheɪtfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hateful:
don't mean; didn't mean; mean time; mean nothing; mean anything
hateful được dùng trong câu như thế nào?
I am a butler, and you know how much what I say must mean. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)