Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lays

động từ (v)

B1
/ˈleɪz//ˈleɪz/

Lays có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "lay").

Định nghĩa Anh - Anh: Put into a certain place or abstract location.

Họ từ:lay(động từ (v))/layer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.laysđộng từ (v)

    Put into a certain place or abstract location.

    Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.

  2. 2.laysđộng từ (v)

    Put in a horizontal position.

    Đặt nằm ngang, trải ra.

    Đồng nghĩa (SYN):lay/put down/repose
  3. 3.laysđộng từ (v)

    Prepare or position for action or operation.

    Sắp đặt, chuẩn bị sẵn sàng (bàn ăn, kế hoạch, nền móng).

    Đồng nghĩa (SYN):lay
  4. 4.laysdanh từ (n)

    A narrative song with a recurrent refrain.

    Bài ca tự sự, khúc hát kể chuyện có điệp khúc lặp lại.

    Đồng nghĩa (SYN):lay/ballad
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lays

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lay ↔ lays

Mục từ "lays" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lay" (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lays

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lays" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lay: động từ (v), layer: danh từ (n).

layđộng từ (v)/leɪ/

đặt, để một vật vào vị trí nhất định

•

On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832

layerdanh từ (n)/ˈleɪɚ/

độ dày đơn thường của một số chất đồng nhất

•

The layers ate them in the same way in which they consumed wheat.

Nguồn: Corning, Edward: The Corning Egg Farm book, by Corning himself

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lays

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lays". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lay down
  • lay aside
  • lay hold
  • lay bare
  • lay out
  • lay awake
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lays

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lays" phân theo từng nét nghĩa (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lays" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "lay" còn biểu thị: đặt, để một vật vào vị trí nhất định).

“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”

Đồng nghĩa với "lays" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "put" còn biểu thị: nguyên nhân ở một trạng thái nhất định).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa với "lays" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "set" còn biểu thị: một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy).

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”

Đồng nghĩa với "lays" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "place" còn biểu thị: bất kỳ khu vực nào dành riêng cho một mục đích cụ thể).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa với "lays" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "pose" còn biểu thị: cách cư xử bị ảnh hưởng nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác).

“His nudes are charming little inventions in pose and gesture with considerable knowledge of the human figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lays" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lays

On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The gunners lay around in the moor, and some were even sitting up in the branches of the trees, which spread far over the reeds.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 02, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the one great point is to trench the ground in autumn and lay it up rough for the winter.
Sutton & Sons Ltd.: The Culture of Vegetables and Flowers From Seeds and Roots 16th Edition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Washed by the rain, dust and grime are laid; Skirting the river, the road’s course is flat.
Waley, Arthur, 1889-1966 [Translator]: More Translations from the Chinese, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The body was to be laid in M. Dorine's tomb, in the cemetery of Montmartre.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics
Then I took my brush; the pale spring beauties grew beneath its touch, and lay with careless grace on the soft, damp moss.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 16, No. 97, November, 1865 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bellows he laid apart from the fire, and all the tools with which he laboured he collected into a silver chest.
Homer, 751? BCE-651? BCE: The Iliad, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also lay eggs later in the year in the young bolls.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Cosway, Richard" to "Coucy, Le Châtelain de" Volume 7, Slice 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lays

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lays” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832

“The gunners lay around in the moor, and some were even sitting up in the branches of the trees, which spread far over the reeds.”

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 02

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lays”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lays” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lays”

Dữ liệu từ nguyên: lay ↔ lays

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lays”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lays” với tần suất cao:

33.523 lần trong kho sách
8.438 lần trong kho sách
6.481 lần trong kho sách
2.434 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lays”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lays”:

Đồng nghĩa:layputsetplace

“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lays”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪz/; US /ˈleɪz/.

lays (động từ): đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng

Định nghĩa tiếng Anh: Put into a certain place or abstract location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lay ↔ lays

Họ từ trong dữ liệu: lay: động từ (v), layer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi33.523 lần trong kho sách

lay down

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lays" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.438 lần trong kho sách

lay aside

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lays" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.481 lần trong kho sách

lay hold

Nét nghĩa mở rộng: put in a horizontal position (đặt nằm ngang, trải ra)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lays”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lays

Hỏi đáp trọng tâm

lays nghĩa là gì (meaning & definition)?

lays (động từ, phát âm Mỹ /ˈleɪz/) có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "lay"). put into a certain place or abstract location

Từ lays trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈleɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪz/; US /ˈleɪz/.

Từ lays là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lays" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ lays theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng - Nét nghĩa 2 [B1]: đặt nằm ngang, trải ra - Nét nghĩa 3 [B1]: sắp đặt, chuẩn bị sẵn sàng (bàn ăn, kế hoạch, nền móng) - Nét nghĩa 4 [B1]: bài ca tự sự, khúc hát kể chuyện có điệp khúc lặp lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lays:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪz/; US /ˈleɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lays:

lay down; lay aside; lay hold; lay bare; lay out

lays được dùng trong câu như thế nào?

On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence. (Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lays, mã đối chiếu EV-8AFFF99B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lays" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "lay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lay