laying
động từ (v)
Laying có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "lay").
Định nghĩa Anh - Anh: Put into a certain place or abstract location.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.layingđộng từ (v)
Put into a certain place or abstract location.
Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lay down33.523 lần trong kho sách
- •lay aside8.438 lần trong kho sách
- •lay hold6.481 lần trong kho sách
- •lay bare2.434 lần trong kho sách
- •lay out10.814 lần trong kho sách
- •lay awake1.980 lần trong kho sách
- 2.layingđộng từ (v)
Put in a horizontal position.
Đặt nằm ngang, trải ra.
- 3.layingđộng từ (v)
Prepare or position for action or operation.
Sắp đặt, chuẩn bị sẵn sàng (bàn ăn, kế hoạch, nền móng).
Đồng nghĩa (SYN):lay - 4.layingdanh từ (n)
A narrative song with a recurrent refrain.
Bài ca tự sự, khúc hát kể chuyện có điệp khúc lặp lại.
Từ nguyên học (Etymology): laying
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lay ↔ laying
Mục từ "laying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lay" (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: laying
Họ từ của "laying" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lay: động từ (v), layer: danh từ (n).
đặt, để một vật vào vị trí nhất định
On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832
độ dày đơn thường của một số chất đồng nhất
The layers ate them in the same way in which they consumed wheat.
Nguồn: Corning, Edward: The Corning Egg Farm book, by Corning himself
Cụm từ & Collocations: laying
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "laying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lay down
- lay aside
- lay hold
- lay bare
- lay out
- lay awake
Đồng nghĩa & Sắc thái: laying
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laying" phân theo từng nét nghĩa (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "laying" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "lay" còn biểu thị: đặt, để một vật vào vị trí nhất định).
“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”
Đồng nghĩa với "laying" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "put" còn biểu thị: nguyên nhân ở một trạng thái nhất định).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa với "laying" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "set" còn biểu thị: một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy).
“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”
Đồng nghĩa với "laying" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "place" còn biểu thị: bất kỳ khu vực nào dành riêng cho một mục đích cụ thể).
“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”
Đồng nghĩa với "laying" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "pose" còn biểu thị: cách cư xử bị ảnh hưởng nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác).
“His nudes are charming little inventions in pose and gesture with considerable knowledge of the human figure.”
Câu dẫn chứng văn học: laying
On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.The gunners lay around in the moor, and some were even sitting up in the branches of the trees, which spread far over the reeds.But the one great point is to trench the ground in autumn and lay it up rough for the winter.Washed by the rain, dust and grime are laid; Skirting the river, the road’s course is flat.The body was to be laid in M. Dorine's tomb, in the cemetery of Montmartre.Then I took my brush; the pale spring beauties grew beneath its touch, and lay with careless grace on the soft, damp moss.The bellows he laid apart from the fire, and all the tools with which he laboured he collected into a silver chest.They also lay eggs later in the year in the young bolls.Đọc mở rộng theo CEFR: laying
Từ vựng bậcB1→“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832
“The gunners lay around in the moor, and some were even sitting up in the branches of the trees, which spread far over the reeds.”
Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 02
Cấu trúc & Vận dụng: “laying”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “laying”
Dữ liệu từ nguyên: lay ↔ laying
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laying”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laying” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “laying”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
laying (động từ): đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng
Định nghĩa tiếng Anh: Put into a certain place or abstract location.
lay ↔ laying
Họ từ trong dữ liệu: lay: động từ (v), layer: danh từ (n)
lay down
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laying" trong câu.
lay aside
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laying" trong câu.
lay hold
Nét nghĩa mở rộng: put in a horizontal position (đặt nằm ngang, trải ra)
Ứng dụng & Mở rộng: “laying”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “laying”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “laying”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “laying” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “laying” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: laying
Hỏi đáp trọng tâmlaying nghĩa là gì (meaning & definition)?
laying (động từ, phát âm Mỹ /ˈleɪɪŋ/) có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "lay"). put into a certain place or abstract location
Từ laying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪɪŋ/; US /ˈleɪɪŋ/.
Từ laying là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "laying" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ laying theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng - Nét nghĩa 2 [B1]: đặt nằm ngang, trải ra - Nét nghĩa 3 [B1]: sắp đặt, chuẩn bị sẵn sàng (bàn ăn, kế hoạch, nền móng) - Nét nghĩa 4 [B1]: bài ca tự sự, khúc hát kể chuyện có điệp khúc lặp lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laying:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪɪŋ/; US /ˈleɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laying:
lay down; lay aside; lay hold; lay bare; lay out
laying được dùng trong câu như thế nào?
On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence. (Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)