Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lather

động từ (v)

B2
/ˈlæðɚ//ˈlæðɚ/
Biến thể:
lathers/ˈlæðɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
lathered/ˈlæðɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
lathering/ˈlæðɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Lather có nghĩa là đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

Định nghĩa Anh – Anh: Beat severely with a whip or rod.

Họ từ:slash(danh từ (n))·soap(danh từ (n))·stew(danh từ (n))·strap(danh từ (n))·suds(danh từ (n))·sweat(danh từ (n))·sweater(danh từ (n))·whip(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy”:latherB2·slashB2·flogB2·weltB2·whipB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.latherđộng từ (v)

    Beat severely with a whip or rod.

    Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

    Đồng nghĩa (SYN):slash/flog/welt/whip/lash/strap
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.latherđộng từ (v)

    Rub soap all over, usually with the purpose of cleaning.

    Xà phòng.

    Đồng nghĩa (SYN):soap
  3. 3.latherdanh từ (n)

    Agitation resulting from active worry.

    Kích động do lo lắng tích cực.

    Đồng nghĩa (SYN):stew/fret/sweat/swither
  4. 4.latherđộng từ (v)

    Beat severely with a whip or rod.

    Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

    Đồng nghĩa (SYN):strap/flog/welt/whip/lash/slash
  5. 5.latherdanh từ (n)

    The froth produced by soaps or detergents.

    Bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

    Đồng nghĩa (SYN):suds/soapsuds
  6. 6.latherdanh từ (n)

    Agitation resulting from active worry.

    Sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):sweat/fret/stew/swither
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lather

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

slash ↔ lather

Mục từ "lather" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "slash, soap, stew, strap, suds, sweat, whip" (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lather

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lather" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: slash: danh từ (n), soap: danh từ (n), stew: danh từ (n), strap: danh từ (n), suds: danh từ (n), sweat: danh từ (n), sweater: danh từ (n), whip: động từ (v).

slashdanh từ (n)/ˈslæʃ/

một vết thương được tạo ra bằng cách cắt

•

Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.

Nguồn: Norris, Frank: The Octopus : A Story of California

soapdanh từ (n)/ˈsoʊp/

một chất tẩy rửa được làm từ muối của mỡ thực vật hoặc động vật

•

The Party frantically tried to buy soap and dump it.

Nguồn: Neville, Kris: Shamar's War

stewdanh từ (n)/ˈstu/

kích động do lo lắng tích cực

•

The stew was good and savory, and the bread fair.

Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads

strapdanh từ (n)/ˈstɹæp/

một dải da dài (hoặc một dải vật liệu tương tự) để buộc các thứ lại với nhau hoặc giữ thứ gì đó ở đúng vị trí

•

Her father had a strap of leather and a small bright buckle.

Nguồn: Various: Birds and Nature Vol. 11 No. 4 [April 1902] Illustrated by Color Photography

sudsdanh từ (n)/ˈsʌdz/

bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa

•

Press and rub them in the hands, changing them soon to fresh hot suds.

Nguồn: Campbell, Helen: The Easiest Way in Housekeeping and Cooking Adapted to Domestic Use or Study in Classes

sweatdanh từ (n)/ˈswɛt/

dịch mặn do tuyến mồ hôi tiết ra

•

Her palm was so wet that a drop of sweat dropped from it to the floor.

Nguồn: Harness, Charles L.: Stalemate in Space

sweaterdanh từ (n)/ˈswɛtɚ/

một bộ quần áo móc hoặc dệt kim che phần trên của cơ thể

•

Just the same I'm going," persisted Betty, pulling on her rubbers and struggling into a heavier sweater.

Nguồn: Emerson, Alice B.: Betty Gordon at Boarding School; Or, The Treasure of Indian Chasm

whipđộng từ (v)/ˈwɪp/

đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy

•

Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.

Nguồn: United States. Agricultural Research Service. Human Nutrition Research Division: Money-Saving Main Dishes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lather

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "lather". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • slash doublet
  • doublet slash
  • slash doublets
  • slash sleeves
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lather

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lather" phân theo từng nét nghĩa (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lather" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

“Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lather" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lather" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

Đồng nghĩa với "lather" ở nét nghĩa "đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy" (ngoài ra "whip" còn biểu thị: đánh bại triệt để).

“Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lather" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

Đồng nghĩa với "lather" ở nét nghĩa "đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy" (ngoài ra "strap" còn biểu thị: móc áo bao gồm một vòng da treo trên trần xe buýt hoặc xe lửa).

“Her father had a strap of leather and a small bright buckle.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lather

12 câu trong kho sách →
A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.

Hàng triệu viên đạn bắn vào mỗi người chúng tôi, chưa kể hàng ngàn mảnh vỏ sò, mảnh đạn, hộp, quả nho và những nhát kiếm.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Rock of Chickamauga: A Story of the Western Crisis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the open he encountered no one; when he rejoined the column in the woods he reverently carried a Flag, torn, slashed and dirt-stained.

Ngoài trời anh không gặp ai cả; Khi trở lại cột trong rừng, anh ta cung kính mang theo một Lá cờ, bị rách, bị chém và lấm bẩn.

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys in the Philippines; or, Following the Flag against the Moros, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He did not check his slashing pace until within four or five bounds of the party.

Anh ta không kiểm tra tốc độ chém của mình cho đến khi còn cách nhóm bốn hoặc năm giới hạn.

Ballantyne, R. M. (Robert Michael): The Wild Man of the West: A Tale of the Rocky Mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.
Norris, Frank: The Octopus : A Story of California, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I also remarked, that these windfalls were generally narrow, and had the appearance of a wide road slashed through the forest.
Strickland, Samuel: Twenty-Seven Years in Canada West The Experience of an Early Settler (Volume I), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Both knew the strange, angular, slashing hand-writing at a glance, for both had seen and remarked it before.
King, Charles: A Daughter of the Sioux: A Tale of the Indian frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was rare that a man had so cut, slashed, and vilified himself as did this depatriated citizen while playing the piano.
Wassermann, Jakob: The Goose Man, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"They have cut me and cropped me and chopped me and slashed at me in every direction.
Ewald, Carl: The Old Willow Tree, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lather

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lather” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.”

Hàng triệu viên đạn bắn vào mỗi người chúng tôi, chưa kể hàng ngàn mảnh vỏ sò, mảnh đạn, hộp, quả nho và những nhát kiếm.

Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Rock of Chickamauga: A Story of the Western Crisis

“In the open he encountered no one; when he rejoined the column in the woods he reverently carried a Flag, torn, slashed and dirt-stained.”

Ngoài trời anh không gặp ai cả; Khi trở lại cột trong rừng, anh ta cung kính mang theo một Lá cờ, bị rách, bị chém và lấm bẩn.

Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys in the Philippines; or, Following the Flag against the Moros

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lather”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lather” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lather”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lather” với tần suất cao:

47 lần trong kho sách
29 lần trong kho sách
18 lần trong kho sách
48 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lather”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lather”:

Đồng nghĩa:slashflogweltwhip

“Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lather”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæðɚ/; US /ˈlæðɚ/.

lather (động từ): đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy

Định nghĩa tiếng Anh: Beat severely with a whip or rod.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

slash ↔ lather

Họ từ trong dữ liệu: slash: danh từ (n) · soap: danh từ (n) · stew: danh từ (n) · strap: danh từ (n) · suds: danh từ (n) · sweat: danh từ (n) · sweater: danh từ (n) · whip: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi47 lần trong kho sách

slash doublet

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lather" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm29 lần trong kho sách

doublet slash

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lather" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18 lần trong kho sách

slash doublets

Nét nghĩa mở rộng: rub soap all over, usually with the purpose of cleaning (xà phòng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lather”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lather

Hỏi đáp trọng tâm

lather nghĩa là gì (meaning & definition)?

lather (động từ, phát âm Mỹ /ˈlæðɚ/) có nghĩa là đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "slash"). beat severely with a whip or rod

Từ lather trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæðɚ/; US /ˈlæðɚ/.

Từ lather là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lather" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: lathers; Quá khứ / Phân từ: lathered; Dạng V-ing: lathering.

Các nét nghĩa của từ lather theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 2 [A2]: xà phòng - Nét nghĩa 3 [B2]: kích động do lo lắng tích cực - Nét nghĩa 4 [C1]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 5 [C1]: bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa - Nét nghĩa 6 [A2]: sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lather:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæðɚ/; US /ˈlæðɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: lathers; Quá khứ / Phân từ: lathered; Dạng V-ing: lathering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lather:

slash doublet; doublet slash; slash doublets; slash sleeves

lather được dùng trong câu như thế nào?

Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife. (Frank Norris, The Octopus : A Story of California. Nguồn: Project Gutenberg #268.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lather, mã đối chiếu EV-C897BF55. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lather" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "slash, soap, stew, strap, suds, sweat, whip".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (7)

slash, soap, stew, strap, suds, sweat, whip