welt
động từ (v)
Welt có nghĩa là đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
Định nghĩa Anh – Anh: Beat severely with a whip or rod.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.weltđộng từ (v)
Beat severely with a whip or rod.
Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
- •
A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.
Hàng triệu viên đạn bắn vào mỗi người chúng tôi, chưa kể hàng ngàn mảnh vỏ sò, mảnh đạn, hộp, quả nho và những nhát kiếm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •slash doublet47 lần trong kho sách
- •doublet slash29 lần trong kho sách
- •slash doublets18 lần trong kho sách
- •slash sleeves48 lần trong kho sách
- •
- 2.weltđộng từ (v)
Beat severely with a whip or rod.
Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
- 3.weltđộng từ (v)
Beat severely with a whip or rod.
Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
Từ nguyên học (Etymology): welt
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
slash ↔ welt
Mục từ "welt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "slash, strap, whip" (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy).
Họ từ & Biến thể từ loại: welt
Họ từ của "welt" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: slash: danh từ (n), strap: danh từ (n), whip: động từ (v).
một vết thương được tạo ra bằng cách cắt
Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.
Nguồn: Norris, Frank: The Octopus : A Story of California
một dải da dài (hoặc một dải vật liệu tương tự) để buộc các thứ lại với nhau hoặc giữ thứ gì đó ở đúng vị trí
Her father had a strap of leather and a small bright buckle.
Nguồn: Various: Birds and Nature Vol. 11 No. 4 [April 1902] Illustrated by Color Photography
đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy
Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.
Nguồn: United States. Agricultural Research Service. Human Nutrition Research Division: Money-Saving Main Dishes
Cụm từ & Collocations: welt
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "welt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- slash doublet
- doublet slash
- slash doublets
- slash sleeves
Đồng nghĩa & Sắc thái: welt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "welt" phân theo từng nét nghĩa (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "welt" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
“Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.”
Đồng nghĩa với "welt" ở nét nghĩa "đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy" (ngoài ra "whip" còn biểu thị: đánh bại triệt để).
“Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "welt" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
Câu dẫn chứng văn học: welt
12 câu trong kho sách →A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.Hàng triệu viên đạn bắn vào mỗi người chúng tôi, chưa kể hàng ngàn mảnh vỏ sò, mảnh đạn, hộp, quả nho và những nhát kiếm.
In the open he encountered no one; when he rejoined the column in the woods he reverently carried a Flag, torn, slashed and dirt-stained.Ngoài trời anh không gặp ai cả; Khi trở lại cột trong rừng, anh ta cung kính mang theo một Lá cờ, bị rách, bị chém và lấm bẩn.
He did not check his slashing pace until within four or five bounds of the party.Anh ta không kiểm tra tốc độ chém của mình cho đến khi còn cách nhóm bốn hoặc năm giới hạn.
Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.I also remarked, that these windfalls were generally narrow, and had the appearance of a wide road slashed through the forest.Both knew the strange, angular, slashing hand-writing at a glance, for both had seen and remarked it before.It was rare that a man had so cut, slashed, and vilified himself as did this depatriated citizen while playing the piano."They have cut me and cropped me and chopped me and slashed at me in every direction.Đọc mở rộng theo CEFR: welt
Từ vựng bậcB2→“A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.”
Hàng triệu viên đạn bắn vào mỗi người chúng tôi, chưa kể hàng ngàn mảnh vỏ sò, mảnh đạn, hộp, quả nho và những nhát kiếm.
Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Rock of Chickamauga: A Story of the Western Crisis
“In the open he encountered no one; when he rejoined the column in the woods he reverently carried a Flag, torn, slashed and dirt-stained.”
Ngoài trời anh không gặp ai cả; Khi trở lại cột trong rừng, anh ta cung kính mang theo một Lá cờ, bị rách, bị chém và lấm bẩn.
Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys in the Philippines; or, Following the Flag against the Moros
Cấu trúc & Vận dụng: “welt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “welt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “welt”
Dữ liệu từ nguyên: slash ↔ welt
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “welt”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “welt” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “welt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
welt (động từ): đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy
Định nghĩa tiếng Anh: Beat severely with a whip or rod.
slash ↔ welt
Họ từ trong dữ liệu: slash: danh từ (n) · strap: danh từ (n) · whip: động từ (v)
slash doublet
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "welt" trong câu.
doublet slash
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "welt" trong câu.
slash doublets
Nét nghĩa mở rộng: beat severely with a whip or rod (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy)
Ứng dụng & Mở rộng: “welt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “welt” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “welt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “welt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “welt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: welt
Hỏi đáp trọng tâmwelt nghĩa là gì (meaning & definition)?
welt (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɛlt/) có nghĩa là đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "slash"). beat severely with a whip or rod
Từ welt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɛlt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlt/; US /ˈwɛlt/.
Từ welt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "welt" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: welts; Quá khứ / Phân từ: welted; Dạng V-ing: welting.
Các nét nghĩa của từ welt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy (Ví dụ: “A million bullets were fired at each of us, not to count thousands of pieces of shell, shrapnel, canister, grape, and slashes of swords.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 3 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ welt:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlt/; US /ˈwɛlt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: welts; Quá khứ / Phân từ: welted; Dạng V-ing: welting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ welt:
slash doublet; doublet slash; slash doublets; slash sleeves
welt được dùng trong câu như thế nào?
Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife. (Frank Norris, The Octopus : A Story of California. Nguồn: Project Gutenberg #268.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)