Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lash

danh từ (n)

B2
/ˈlæʃ//ˈlæʃ/

Lash có nghĩa là bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.

Định nghĩa Anh – Anh: Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.

Họ từ:eyelash(danh từ (n))·slash(danh từ (n))·strap(danh từ (n))·whip(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lashdanh từ (n)

    Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.

    Bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.

    Đồng nghĩa (SYN):eyelash/cilium
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lashđộng từ (v)

    Beat severely with a whip or rod.

    Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

    Đồng nghĩa (SYN):slash/flog/welt/whip/lather/strap
  3. 3.lashđộng từ (v)

    Beat severely with a whip or rod.

    Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

    Đồng nghĩa (SYN):strap/flog/welt/whip/lather/slash
  4. 4.lashđộng từ (v)

    Beat severely with a whip or rod.

    Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

    Đồng nghĩa (SYN):whip/flog/welt/lather/slash/strap
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lash

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eyelash ↔ lash

Mục từ "lash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eyelash, slash, strap, whip" (bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lash

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lash" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eyelash: danh từ (n), slash: danh từ (n), strap: danh từ (n), whip: động từ (v).

eyelashdanh từ (n)/ˈaɪˌlæʃ/

bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt

•

They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!

Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!

Nguồn: Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths

slashdanh từ (n)/ˈslæʃ/

một vết thương được tạo ra bằng cách cắt

•

Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.

Nguồn: Norris, Frank: The Octopus : A Story of California

strapdanh từ (n)/ˈstɹæp/

một dải da dài (hoặc một dải vật liệu tương tự) để buộc các thứ lại với nhau hoặc giữ thứ gì đó ở đúng vị trí

•

Her father had a strap of leather and a small bright buckle.

Nguồn: Various: Birds and Nature Vol. 11 No. 4 [April 1902] Illustrated by Color Photography

whipđộng từ (v)/ˈwɪp/

đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy

•

Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.

Nguồn: United States. Agricultural Research Service. Human Nutrition Research Division: Money-Saving Main Dishes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lash

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "lash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • eyelash drooped
  • drooping eyelash
  • silky eyelash
  • silken eyelash
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lash

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lash" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.

“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

“Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.

Đồng nghĩa với "lash" ở nét nghĩa "đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy" (ngoài ra "whip" còn biểu thị: đánh bại triệt để).

“Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lash

12 câu trong kho sách →
They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!

Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!

Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Laetitia's anxiety sat prettily on her long eyelashes as she bent over him in his chair.

Sự lo lắng của Laetitia đọng lại trên hàng mi dài của cô khi cô cúi xuống ghế của anh.

Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A smile sat on his parched lips, and his eyelashes became moist as he looked up to Arthur, and held out his feeble hand.

Một nụ cười nở trên đôi môi khô khốc của anh, và lông mi anh trở nên ẩm ướt khi anh ngước nhìn Arthur và đưa bàn tay yếu ớt của mình ra.

Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He kept his eyelids constantly closed, by which we had the opportunity of observing that the upper lids were garnished with eyelashes.
Thackeray, William Makepeace: The Second Funeral of Napoleon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Very pretty, long eyelashes, too; I don't deny it; but they won't help him to get through the narrow channel.
Allen, Grant: Hilda Wade, a Woman with Tenacity of Purpose, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Kitty asks, letting her eyelashes fall on her sun-flushed cheeks.
Foote, Mary Hallock: A Touch of Sun, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was very fair, with large black eyes, long eyelashes, and a profusion of hair as black as jet.
Calderón de la Barca, Madame (Frances Erskine Inglis), 1804?-1882: Life in Mexico, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her face was whiter even than his, though not a quiver of mouth or eyelash betrayed emotion.
Crawford, F. Marion (Francis Marion): Mr. Isaacs, A Tale of Modern India, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lash

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lash” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”

Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!

Nguồn: Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths

“Laetitia's anxiety sat prettily on her long eyelashes as she bent over him in his chair.”

Sự lo lắng của Laetitia đọng lại trên hàng mi dài của cô khi cô cúi xuống ghế của anh.

Nguồn: Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lash”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lash”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lash” với tần suất cao:

30 lần trong kho sách
39 lần trong kho sách
15 lần trong kho sách
24 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lash”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lash”:

Đồng nghĩa:eyelashciliumslashflog

“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lash”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæʃ/; US /ˈlæʃ/.

lash (danh từ): bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt

Định nghĩa tiếng Anh: Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eyelash ↔ lash

Họ từ trong dữ liệu: eyelash: danh từ (n) · slash: danh từ (n) · strap: danh từ (n) · whip: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi30 lần trong kho sách

eyelash drooped

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lash" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm39 lần trong kho sách

drooping eyelash

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lash" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15 lần trong kho sách

silky eyelash

Nét nghĩa mở rộng: beat severely with a whip or rod (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lash”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lash

Hỏi đáp trọng tâm

lash nghĩa là gì (meaning & definition)?

lash (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæʃ/) có nghĩa là bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eyelash"). any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids

Từ lash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæʃ/; US /ˈlæʃ/.

Từ lash là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lash" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ lash theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt - Nét nghĩa 2 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 3 [C1]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 4 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lash:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæʃ/; US /ˈlæʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lash:

eyelash drooped; drooping eyelash; silky eyelash; silken eyelash

lash được dùng trong câu như thế nào?

They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash! (Elizabeth Cleghorn Gaskell, The Doom of the Griffiths. Nguồn: Project Gutenberg #2549.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lash, mã đối chiếu EV-F991EAF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lash" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "eyelash, slash, strap, whip".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

eyelash, slash, strap, whip