lash
danh từ (n)
Lash có nghĩa là bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
Định nghĩa Anh – Anh: Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lashdanh từ (n)
Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.
Bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •eyelash drooped30 lần trong kho sách
- •drooping eyelash39 lần trong kho sách
- •silky eyelash15 lần trong kho sách
- •silken eyelash24 lần trong kho sách
- 2.lashđộng từ (v)
Beat severely with a whip or rod.
Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
- 3.lashđộng từ (v)
Beat severely with a whip or rod.
Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
- 4.lashđộng từ (v)
Beat severely with a whip or rod.
Đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
Từ nguyên học (Etymology): lash
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
eyelash ↔ lash
Mục từ "lash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eyelash, slash, strap, whip" (bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt).
Họ từ & Biến thể từ loại: lash
Họ từ của "lash" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eyelash: danh từ (n), slash: danh từ (n), strap: danh từ (n), whip: động từ (v).
bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt
They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!
Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Nguồn: Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths
một vết thương được tạo ra bằng cách cắt
Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.
Nguồn: Norris, Frank: The Octopus : A Story of California
một dải da dài (hoặc một dải vật liệu tương tự) để buộc các thứ lại với nhau hoặc giữ thứ gì đó ở đúng vị trí
Her father had a strap of leather and a small bright buckle.
Nguồn: Various: Birds and Nature Vol. 11 No. 4 [April 1902] Illustrated by Color Photography
đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy
Serve with hash browned potatoes and a mixed fruit salad, with baked custard or whipped gelatin dessert.
Nguồn: United States. Agricultural Research Service. Human Nutrition Research Division: Money-Saving Main Dishes
Cụm từ & Collocations: lash
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "lash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- eyelash drooped
- drooping eyelash
- silky eyelash
- silken eyelash
Đồng nghĩa & Sắc thái: lash
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lash" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lash" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy.
“Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.”
Câu dẫn chứng văn học: lash
12 câu trong kho sách →They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Laetitia's anxiety sat prettily on her long eyelashes as she bent over him in his chair.Sự lo lắng của Laetitia đọng lại trên hàng mi dài của cô khi cô cúi xuống ghế của anh.
A smile sat on his parched lips, and his eyelashes became moist as he looked up to Arthur, and held out his feeble hand.Một nụ cười nở trên đôi môi khô khốc của anh, và lông mi anh trở nên ẩm ướt khi anh ngước nhìn Arthur và đưa bàn tay yếu ớt của mình ra.
He kept his eyelids constantly closed, by which we had the opportunity of observing that the upper lids were garnished with eyelashes.Very pretty, long eyelashes, too; I don't deny it; but they won't help him to get through the narrow channel.Kitty asks, letting her eyelashes fall on her sun-flushed cheeks.She was very fair, with large black eyes, long eyelashes, and a profusion of hair as black as jet.Her face was whiter even than his, though not a quiver of mouth or eyelash betrayed emotion.Đọc mở rộng theo CEFR: lash
Từ vựng bậcB2→“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”
Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Nguồn: Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths
“Laetitia's anxiety sat prettily on her long eyelashes as she bent over him in his chair.”
Sự lo lắng của Laetitia đọng lại trên hàng mi dài của cô khi cô cúi xuống ghế của anh.
Nguồn: Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith
Cấu trúc & Vận dụng: “lash”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lash”
Dữ liệu từ nguyên: eyelash ↔ lash
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lash”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lash” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lash”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lash (danh từ): bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt
Định nghĩa tiếng Anh: Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.
eyelash ↔ lash
Họ từ trong dữ liệu: eyelash: danh từ (n) · slash: danh từ (n) · strap: danh từ (n) · whip: động từ (v)
eyelash drooped
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lash" trong câu.
drooping eyelash
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lash" trong câu.
silky eyelash
Nét nghĩa mở rộng: beat severely with a whip or rod (đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy)
Ứng dụng & Mở rộng: “lash”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “lash” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lash”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lash” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “lash” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lash
Hỏi đáp trọng tâmlash nghĩa là gì (meaning & definition)?
lash (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæʃ/) có nghĩa là bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eyelash"). any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids
Từ lash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæʃ/; US /ˈlæʃ/.
Từ lash là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lash" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lash theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt - Nét nghĩa 2 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 3 [C1]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy - Nét nghĩa 4 [B2]: đánh đập nặng nề bằng roi hoặc gậy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lash:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæʃ/; US /ˈlæʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lash:
eyelash drooped; drooping eyelash; silky eyelash; silken eyelash
lash được dùng trong câu như thế nào?
They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash! (Elizabeth Cleghorn Gaskell, The Doom of the Griffiths. Nguồn: Project Gutenberg #2549.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)