cilium
danh từ (n)
Cilium có nghĩa là cilium (danh từ) có nghĩa là bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt, bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
Định nghĩa Anh – Anh: Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ciliumdanh từ (n)
Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.
Bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
- •
They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!
Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •eyelash drooped30 lần trong kho sách
- •drooping eyelash39 lần trong kho sách
- •silky eyelash15 lần trong kho sách
- •silken eyelash24 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): cilium
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
eyelash ↔ cilium
Mục từ "cilium" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eyelash" (bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt).
Họ từ & Biến thể từ loại: cilium
Họ từ của "cilium" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eyelash: danh từ (n).
bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt
They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!
Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Nguồn: Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths
Cụm từ & Collocations: cilium
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "cilium". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- eyelash drooped
- drooping eyelash
- silky eyelash
- silken eyelash
Đồng nghĩa & Sắc thái: cilium
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cilium" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cilium" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt.
“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”
Câu dẫn chứng văn học: cilium
12 câu trong kho sách →They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Laetitia's anxiety sat prettily on her long eyelashes as she bent over him in his chair.Sự lo lắng của Laetitia đọng lại trên hàng mi dài của cô khi cô cúi xuống ghế của anh.
A smile sat on his parched lips, and his eyelashes became moist as he looked up to Arthur, and held out his feeble hand.Một nụ cười nở trên đôi môi khô khốc của anh, và lông mi anh trở nên ẩm ướt khi anh ngước nhìn Arthur và đưa bàn tay yếu ớt của mình ra.
He kept his eyelids constantly closed, by which we had the opportunity of observing that the upper lids were garnished with eyelashes.Very pretty, long eyelashes, too; I don't deny it; but they won't help him to get through the narrow channel.Kitty asks, letting her eyelashes fall on her sun-flushed cheeks.She was very fair, with large black eyes, long eyelashes, and a profusion of hair as black as jet.Her face was whiter even than his, though not a quiver of mouth or eyelash betrayed emotion.Đọc mở rộng theo CEFR: cilium
Từ vựng bậcB2→“They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”
Chúng rất dài, rất bóng, nhưng đôi khi lại rất mềm mại dưới hàng lông mi dày của chúng!
Nguồn: Gaskell, Elizabeth Cleghorn: The Doom of the Griffiths
“Laetitia's anxiety sat prettily on her long eyelashes as she bent over him in his chair.”
Sự lo lắng của Laetitia đọng lại trên hàng mi dài của cô khi cô cúi xuống ghế của anh.
Nguồn: Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith
Cấu trúc & Vận dụng: “cilium”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cilium” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cilium”
Dữ liệu từ nguyên: eyelash ↔ cilium
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cilium”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cilium” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cilium”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cilium (danh từ): bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt
Định nghĩa tiếng Anh: Any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids.
eyelash ↔ cilium
Họ từ trong dữ liệu: eyelash: danh từ (n)
eyelash drooped
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cilium" trong câu.
drooping eyelash
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cilium" trong câu.
silky eyelash
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cilium".
Ứng dụng & Mở rộng: “cilium”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “cilium” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cilium”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cilium” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “cilium” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cilium
Hỏi đáp trọng tâmcilium nghĩa là gì (meaning & definition)?
cilium (danh từ) có nghĩa là bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eyelash"). any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids
Từ cilium là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cilium" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cilium theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bất kỳ sợi lông cong ngắn nào mọc từ mép mí mắt (Ví dụ: “They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cilium:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cilium:
eyelash drooped; drooping eyelash; silky eyelash; silken eyelash
cilium được dùng trong câu như thế nào?
They were so long, so lustrous, yet at times so very soft under their thick fringe of eyelash! (Elizabeth Cleghorn Gaskell, The Doom of the Griffiths. Nguồn: Project Gutenberg #2549.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)