Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soapsuds

danh từ (n)

C1

Soapsuds có nghĩa là soapsuds (danh từ) có nghĩa là bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa, bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

Định nghĩa Anh – Anh: The froth produced by soaps or detergents.

Họ từ:suds(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soapsudsdanh từ (n)

    The froth produced by soaps or detergents.

    Bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

    • •

      He finished lathering, and then began to rub in the suds with his hand.

      Anh ta tạo bọt xong rồi bắt đầu dùng tay chà xát bọt xà phòng.

    Đồng nghĩa (SYN):suds/lather
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soapsuds

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

suds ↔ soapsuds

Mục từ "soapsuds" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "suds" (bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: soapsuds

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "soapsuds" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: suds: danh từ (n).

sudsdanh từ (n)/ˈsʌdz/

bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa

•

Press and rub them in the hands, changing them soon to fresh hot suds.

Nguồn: Campbell, Helen: The Easiest Way in Housekeeping and Cooking Adapted to Domestic Use or Study in Classes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soapsuds

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "soapsuds". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • soap suds

    Before using them again wash them thoroughly with the bottle brush and hot soap suds and place them for twenty minutes in boiling water.

    Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soapsuds

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soapsuds" phân theo từng nét nghĩa (bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "soapsuds" ở nét nghĩa "bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa" (ngoài ra "suds" còn biểu thị: chứng khó đọc đối với bia (đặc biệt đối với loại bia sủi bọt)).

“Press and rub them in the hands, changing them soon to fresh hot suds.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "soapsuds" khi diễn đạt nét nghĩa: bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soapsuds

12 câu trong kho sách →
He finished lathering, and then began to rub in the suds with his hand.

Anh ta tạo bọt xong rồi bắt đầu dùng tay chà xát bọt xà phòng.

Twain, Mark: Sketches New and Old, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Press and rub them in the hands, changing them soon to fresh hot suds.
Campbell, Helen: The Easiest Way in Housekeeping and Cooking Adapted to Domestic Use or Study in Classes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Rinse in hot suds; and, after wringing, let two persons shake them thoroughly, and then hang them out.
Beecher, Catharine Esther: A Treatise on Domestic Economy; For the Use of Young Ladies at Home and at School, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Before using them again wash them thoroughly with the bottle brush and hot soap suds and place them for twenty minutes in boiling water.
Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If they are put into soap-suds with the stains in, they will be set by it, so that no subsequent washing will remove them.
Anonymous: The American Housewife Containing the Most Valuable and Original Receipts in All the Various Branches of Cookery; and Written in a Minute and Methodical Manner
I wash the trees three times a year with a solution of soft-soap suds and crude carbolic acid.
Barnes, William H. [Compiler]: The Apple The Kansas Apple, the Big Red Apple; the Luscious, Red-Cheeked First Love of the Farmer's Boy; the Healthful, Hearty Heart of the Darling Dumpling. What It Is; How to Grow It; Its Commercial and Economic Importance; How to Utilize It., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Come on, the all of youse, clear up this mess and get into the suds.
Hughes, Rupert: What Will People Say? A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Keep it in the sun every day for a week, changing the lather daily, and always rubbing it slightly when you renew the suds.
E. & F. N. Spon [Publisher]: Spons' Household Manual A treasury of domestic receipts and a guide for home management, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soapsuds

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soapsuds” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“He finished lathering, and then began to rub in the suds with his hand.”

Anh ta tạo bọt xong rồi bắt đầu dùng tay chà xát bọt xà phòng.

Nguồn: Twain, Mark: Sketches New and Old

“He finished lathering, and then began to rub in the suds with his hand.”

Anh ta tạo bọt xong rồi bắt đầu dùng tay chà xát bọt xà phòng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soapsuds”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soapsuds” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “soapsuds”

Dữ liệu từ nguyên: suds ↔ soapsuds

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soapsuds”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soapsuds” với tần suất cao:

265 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soapsuds”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soapsuds”:

Đồng nghĩa:sudslather

“Press and rub them in the hands, changing them soon to fresh hot suds.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soapsuds”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

soapsuds (danh từ): bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa

Định nghĩa tiếng Anh: The froth produced by soaps or detergents.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

suds ↔ soapsuds

Họ từ trong dữ liệu: suds: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi265 lần trong kho sách

soap suds

“Before using them again wash them thoroughly with the bottle brush and hot soap suds and place them for twenty minutes in boiling water.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm265 lần trong kho sách

soap suds

“Before using them again wash them thoroughly with the bottle brush and hot soap suds and place them for twenty minutes in boiling water.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái265 lần trong kho sách

soap suds

“Before using them again wash them thoroughly with the bottle brush and hot soap suds and place them for twenty minutes in boiling water.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soapsuds”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soapsuds

Hỏi đáp trọng tâm

soapsuds nghĩa là gì (meaning & definition)?

soapsuds (danh từ) có nghĩa là bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "suds"). the froth produced by soaps or detergents

Từ soapsuds là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soapsuds" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ soapsuds theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: bọt được tạo ra bởi xà phòng hoặc chất tẩy rửa (Ví dụ: “He finished lathering, and then began to rub in the suds with his hand.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soapsuds:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soapsuds:

soap suds

soapsuds được dùng trong câu như thế nào?

Press and rub them in the hands, changing them soon to fresh hot suds. (Helen Campbell, The Easiest Way in Housekeeping and Cooking Adapted to Domestic Use or Study in Classes. Nguồn: Project Gutenberg #15360.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soapsuds, mã đối chiếu EV-5FBD85F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "soapsuds" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "suds".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

suds