swither
danh từ (n)
Swither có nghĩa là swither (danh từ) có nghĩa là kích động do lo lắng tích cực, kích động do lo lắng tích cực.
Định nghĩa Anh – Anh: Agitation resulting from active worry.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.switherdanh từ (n)
Agitation resulting from active worry.
Kích động do lo lắng tích cực.
- •
The stew was good and savory, and the bread fair.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •oyster stew72 lần trong kho sách
- •stew pans57 lần trong kho sách
- •savory stew32 lần trong kho sách
- •savoury stew36 lần trong kho sách
- •stew pan108 lần trong kho sách
- •irish stew140 lần trong kho sách
- •
- 2.switherdanh từ (n)
Agitation resulting from active worry.
Sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh.
Từ nguyên học (Etymology): swither
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
stew ↔ swither
Mục từ "swither" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stew, sweat" (kích động do lo lắng tích cực).
Họ từ & Biến thể từ loại: swither
Họ từ của "swither" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: stew: danh từ (n), sweat: danh từ (n), sweater: danh từ (n).
kích động do lo lắng tích cực
The stew was good and savory, and the bread fair.
Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads
dịch mặn do tuyến mồ hôi tiết ra
Her palm was so wet that a drop of sweat dropped from it to the floor.
Nguồn: Harness, Charles L.: Stalemate in Space
một bộ quần áo móc hoặc dệt kim che phần trên của cơ thể
Just the same I'm going," persisted Betty, pulling on her rubbers and struggling into a heavier sweater.
Nguồn: Emerson, Alice B.: Betty Gordon at Boarding School; Or, The Treasure of Indian Chasm
Cụm từ & Collocations: swither
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "swither". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- oyster stew
- stew pans
- savory stew
- savoury stew
- stew pan
- irish stew
Đồng nghĩa & Sắc thái: swither
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swither" phân theo từng nét nghĩa (kích động do lo lắng tích cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "swither" ở nét nghĩa "kích động do lo lắng tích cực" (ngoài ra "stew" còn biểu thị: thức ăn được chế biến bằng cách hầm đặc biệt là thịt hoặc cá với rau).
“The stew was good and savory, and the bread fair.”
Đồng nghĩa với "swither" ở nét nghĩa "kích động do lo lắng tích cực" (ngoài ra "sweat" còn biểu thị: dịch mặn do tuyến mồ hôi tiết ra).
“Her palm was so wet that a drop of sweat dropped from it to the floor.”
Câu dẫn chứng văn học: swither
12 câu trong kho sách →The stew was good and savory, and the bread fair.But they make a good stew all right, when a fellow's sharp set with hunger.An apple purée which had been powder, followed the stew.Stew these for two hours over a very slow fire.Stew half a pound of whole rice in water till it is very tender, and let it stand in a basin to cool.Stew the pullet with a little ham, onions, and carrots, tossed previously in butter, moisten with stock, skim occasionally."This is roast bush-buck haunch, and that unsightly looking pot there beside the Major contains a regular up-country game stew.Put them into a stew-pan with a little gravy or broth, or if you have neither, some warm water.Đọc mở rộng theo CEFR: swither
Từ vựng bậcB2→“The stew was good and savory, and the bread fair.”
Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads
“But they make a good stew all right, when a fellow's sharp set with hunger.”
Nguồn: Rathborne, St. George: Chums in Dixie; or, The Strange Cruise of a Motorboat
Cấu trúc & Vận dụng: “swither”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swither” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “swither”
Dữ liệu từ nguyên: stew ↔ swither
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swither”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swither” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “swither”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
swither (danh từ): kích động do lo lắng tích cực
Định nghĩa tiếng Anh: Agitation resulting from active worry.
stew ↔ swither
Họ từ trong dữ liệu: stew: danh từ (n) · sweat: danh từ (n) · sweater: danh từ (n)
oyster stew
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swither" trong câu.
stew pans
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swither" trong câu.
savory stew
Nét nghĩa mở rộng: agitation resulting from active worry (sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “swither”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “swither” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “swither”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “swither” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “swither” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: swither
Hỏi đáp trọng tâmswither nghĩa là gì (meaning & definition)?
swither (danh từ) có nghĩa là kích động do lo lắng tích cực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stew"). agitation resulting from active worry
Từ swither là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "swither" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ swither theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: kích động do lo lắng tích cực (Ví dụ: “The stew was good and savory, and the bread fair.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swither:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swither:
oyster stew; stew pans; savory stew; savoury stew; stew pan
swither được dùng trong câu như thế nào?
The stew was good and savory, and the bread fair. (Hamlin Garland, Other Main-Travelled Roads. Nguồn: Project Gutenberg #20714.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)