Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

swither

danh từ (n)

B2

Swither có nghĩa là swither (danh từ) có nghĩa là kích động do lo lắng tích cực, kích động do lo lắng tích cực.

Định nghĩa Anh – Anh: Agitation resulting from active worry.

Họ từ:stew(danh từ (n))·sweat(danh từ (n))·sweater(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kích động do lo lắng tích cực”:switherB2·stewB2·fretB2·sweatA2·latherB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.switherdanh từ (n)

    Agitation resulting from active worry.

    Kích động do lo lắng tích cực.

    • •

      The stew was good and savory, and the bread fair.

    Đồng nghĩa (SYN):stew/fret/sweat/lather
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.switherdanh từ (n)

    Agitation resulting from active worry.

    Sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):sweat/fret/stew/lather
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): swither

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

stew ↔ swither

Mục từ "swither" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stew, sweat" (kích động do lo lắng tích cực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: swither

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "swither" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: stew: danh từ (n), sweat: danh từ (n), sweater: danh từ (n).

stewdanh từ (n)/ˈstu/

kích động do lo lắng tích cực

•

The stew was good and savory, and the bread fair.

Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads

sweatdanh từ (n)/ˈswɛt/

dịch mặn do tuyến mồ hôi tiết ra

•

Her palm was so wet that a drop of sweat dropped from it to the floor.

Nguồn: Harness, Charles L.: Stalemate in Space

sweaterdanh từ (n)/ˈswɛtɚ/

một bộ quần áo móc hoặc dệt kim che phần trên của cơ thể

•

Just the same I'm going," persisted Betty, pulling on her rubbers and struggling into a heavier sweater.

Nguồn: Emerson, Alice B.: Betty Gordon at Boarding School; Or, The Treasure of Indian Chasm

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: swither

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "swither". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • oyster stew
  • stew pans
  • savory stew
  • savoury stew
  • stew pan
  • irish stew
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: swither

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swither" phân theo từng nét nghĩa (kích động do lo lắng tích cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "swither" ở nét nghĩa "kích động do lo lắng tích cực" (ngoài ra "stew" còn biểu thị: thức ăn được chế biến bằng cách hầm đặc biệt là thịt hoặc cá với rau).

“The stew was good and savory, and the bread fair.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swither" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động do lo lắng tích cực.

Đồng nghĩa với "swither" ở nét nghĩa "kích động do lo lắng tích cực" (ngoài ra "sweat" còn biểu thị: dịch mặn do tuyến mồ hôi tiết ra).

“Her palm was so wet that a drop of sweat dropped from it to the floor.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swither" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động do lo lắng tích cực.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: swither

12 câu trong kho sách →
The stew was good and savory, and the bread fair.
Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But they make a good stew all right, when a fellow's sharp set with hunger.
Rathborne, St. George: Chums in Dixie; or, The Strange Cruise of a Motorboat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An apple purée which had been powder, followed the stew.
Gallun, Raymond Z. (Raymond Zinke): The Planet Strappers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Stew these for two hours over a very slow fire.
Eaton, Mary, active 1823-1849: The Cook and Housekeeper's Complete and Universal Dictionary; Including a System of Modern Cookery, in all Its Various Branches, Adapted to the Use of Private Families, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stew half a pound of whole rice in water till it is very tender, and let it stand in a basin to cool.
Eaton, Mary, active 1823-1849: The Cook and Housekeeper's Complete and Universal Dictionary; Including a System of Modern Cookery, in all Its Various Branches, Adapted to the Use of Private Families, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stew the pullet with a little ham, onions, and carrots, tossed previously in butter, moisten with stock, skim occasionally.
De Salis, Mrs. (Harriet Anne): Dressed Game and Poultry à la Mode, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"This is roast bush-buck haunch, and that unsightly looking pot there beside the Major contains a regular up-country game stew.
Mitford, Bertram: A Frontier Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Put them into a stew-pan with a little gravy or broth, or if you have neither, some warm water.
Barué, Sulpice: Domestic French Cookery, 4th ed.
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: swither

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “swither” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The stew was good and savory, and the bread fair.”

Nguồn: Garland, Hamlin: Other Main-Travelled Roads

“But they make a good stew all right, when a fellow's sharp set with hunger.”

Nguồn: Rathborne, St. George: Chums in Dixie; or, The Strange Cruise of a Motorboat

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “swither”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swither” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “swither”

Dữ liệu từ nguyên: stew ↔ swither

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swither”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swither” với tần suất cao:

72 lần trong kho sách
57 lần trong kho sách
32 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “swither”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “swither”:

Đồng nghĩa:stewfretsweatlather

“The stew was good and savory, and the bread fair.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “swither”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

swither (danh từ): kích động do lo lắng tích cực

Định nghĩa tiếng Anh: Agitation resulting from active worry.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

stew ↔ swither

Họ từ trong dữ liệu: stew: danh từ (n) · sweat: danh từ (n) · sweater: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi72 lần trong kho sách

oyster stew

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swither" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm57 lần trong kho sách

stew pans

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swither" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái32 lần trong kho sách

savory stew

Nét nghĩa mở rộng: agitation resulting from active worry (sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “swither”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: swither

Hỏi đáp trọng tâm

swither nghĩa là gì (meaning & definition)?

swither (danh từ) có nghĩa là kích động do lo lắng tích cực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stew"). agitation resulting from active worry

Từ swither là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "swither" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ swither theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: kích động do lo lắng tích cực (Ví dụ: “The stew was good and savory, and the bread fair.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: sự ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt lạnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swither:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swither:

oyster stew; stew pans; savory stew; savoury stew; stew pan

swither được dùng trong câu như thế nào?

The stew was good and savory, and the bread fair. (Hamlin Garland, Other Main-Travelled Roads. Nguồn: Project Gutenberg #20714.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/swither, mã đối chiếu EV-92847E2E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "swither" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "stew, sweat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

stew, sweat