ignite
động từ (v)
Ignite có nghĩa là bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Định nghĩa Anh - Anh: Start to burn or burst into flames.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.igniteđộng từ (v)
Start to burn or burst into flames.
Bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
- •
Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.
Các chuyên gia cho rằng thỉnh thoảng có thể xảy ra gián đoạn trong nửa năm tới nếu Eyjafjallajokull tiếp tục phun trào.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •volcanoes erupt15 lần trong kho sách
- •
- 2.igniteđộng từ (v)
Arouse or excite feelings and passions.
Khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.
- 3.igniteđộng từ (v)
Arouse or excite feelings and passions.
Tỉnh táo, cảnh giác, ở đó.
Từ nguyên học (Etymology): ignite
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
erupt ↔ ignite
Mục từ "ignite" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "erupt, heat, wake" (bắt đầu cháy hoặc bốc cháy).
Họ từ & Biến thể từ loại: ignite
Họ từ của "ignite" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n), heat: danh từ (n), heater: danh từ (n), wake: động từ (v).
bắt đầu đột ngột
Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.
Nguồn: White, William Patterson: Paradise Bend
sự xuất hiện đột ngột của sự phun trào dữ dội của hơi nước và vật liệu núi lửa
An eruption of red pimples upon the face, neck, and arms, in early infancy; tooth rash; strophulus.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section R
một dạng năng lượng được truyền bởi sự chênh lệch nhiệt độ
Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.
Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish
thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng
Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.
Nguồn: Fontenay, Charles L.: Rebels of the Red Planet
hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)
Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings
Cụm từ & Collocations: ignite
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "ignite". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- volcanoes erupt
Đồng nghĩa & Sắc thái: ignite
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ignite" phân theo từng nét nghĩa (bắt đầu cháy hoặc bốc cháy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ignite" ở nét nghĩa "bắt đầu cháy hoặc bốc cháy" (ngoài ra "erupt" còn biểu thị: bắt đầu đột ngột).
“Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ignite" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ignite" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ignite" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Câu dẫn chứng văn học: ignite
Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.Các chuyên gia cho rằng thỉnh thoảng có thể xảy ra gián đoạn trong nửa năm tới nếu Eyjafjallajokull tiếp tục phun trào.
Both pāhoehoe and ʻaʻā lava erupt from the volcano; because of its high activity this zone has a high risk of seismic phenomenon.Cả dung nham pāhoehoe và ʻaʻā phun trào từ núi lửa; do hoạt động mạnh nên vùng này có nguy cơ xảy ra hiện tượng địa chấn cao.
It dribbled when teething, erupted with the thrush, and had a difficulty in keeping down its milk.Nó chảy nước dãi khi mọc răng, nổi mụn và gặp khó khăn trong việc tiết sữa.
Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.Five seconds later, the object erupted in a gout of pale pink debris.After three hours of tough movement, firing erupted at the end of the column.Rick instantly swung the Sky Wagon onto a northward course that would take them past the erupting volcano and on to the north.It might erupt at any minute, spreading ruin and destruction in all directions.Đọc mở rộng theo CEFR: ignite
Từ vựng bậcB2→“Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.”
Các chuyên gia cho rằng thỉnh thoảng có thể xảy ra gián đoạn trong nửa năm tới nếu Eyjafjallajokull tiếp tục phun trào.
Nguồn: Tác phẩm mở: Europe's airline chaos: in depth
“Both pāhoehoe and ʻaʻā lava erupt from the volcano; because of its high activity this zone has a high risk of seismic phenomenon.”
Cả dung nham pāhoehoe và ʻaʻā phun trào từ núi lửa; do hoạt động mạnh nên vùng này có nguy cơ xảy ra hiện tượng địa chấn cao.
Nguồn: Tác phẩm mở: CLIL/The world's main volcanoes
Cấu trúc & Vận dụng: “ignite”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ignite” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ignite”
Dữ liệu từ nguyên: erupt ↔ ignite
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ignite”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ignite” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ignite”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ignite”:
“Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.”
Gợi ý luyện tập với “ignite”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ignite (động từ): bắt đầu cháy hoặc bốc cháy
Định nghĩa tiếng Anh: Start to burn or burst into flames.
erupt ↔ ignite
Họ từ trong dữ liệu: erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n), heat: danh từ (n), heater: danh từ (n), wake: động từ (v)
volcanoes erupt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ignite" trong câu.
volcanoes erupt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ignite" trong câu.
volcanoes erupt
Nét nghĩa mở rộng: arouse or excite feelings and passions (khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê)
Ứng dụng & Mở rộng: “ignite”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ignite”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ignite”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ignite” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “ignite” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ignite
Hỏi đáp trọng tâmignite nghĩa là gì (meaning & definition)?
ignite (động từ, phát âm Mỹ /ˌɪɡˈnaɪt/) có nghĩa là bắt đầu cháy hoặc bốc cháy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "erupt"). start to burn or burst into flames
Từ ignite trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnaɪt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪɡˈnaɪt/; US /ˌɪɡˈnaɪt/.
Từ ignite là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ignite" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ignites; Quá khứ / Phân từ: ignited; Dạng V-ing: igniting.
Các nét nghĩa của từ ignite theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy (Ví dụ: “Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê - Nét nghĩa 3 [A1]: tỉnh táo, cảnh giác, ở đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ignite:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪɡˈnaɪt/; US /ˌɪɡˈnaɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ignites; Quá khứ / Phân từ: ignited; Dạng V-ing: igniting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ignite:
volcanoes erupt
ignite được dùng trong câu như thế nào?
Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger. (William Patterson White, Paradise Bend; Nguyên văn tiếng Anh)