Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inflame

động từ (v)

A2
/ɪnˈfleɪm//ɪnˈfleɪm/
Biến thể:
inflames/ɪnˈfleɪmz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
inflamed/ɪnˈfleɪmd/
(Quá khứ / Phân từ)
inflaming/ɪnˈfleɪmɪŋ/
(Dạng V-ing)

Inflame có nghĩa là khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.

Định nghĩa Anh - Anh: Arouse or excite feelings and passions.

Họ từ:heat(danh từ (n))/heater(danh từ (n))/wake(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inflameđộng từ (v)

    Arouse or excite feelings and passions.

    Khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.

    • •

      Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.

      Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.

    Đồng nghĩa (SYN):heat/stir up/wake/ignite/fire up
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.inflameđộng từ (v)

    Arouse or excite feelings and passions.

    Tỉnh táo, cảnh giác, ở đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wake/stir up/ignite/heat/fire up
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inflame

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heat ↔ inflame

Mục từ "inflame" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heat, wake" (khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inflame

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inflame" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: heat: danh từ (n), heater: danh từ (n), wake: động từ (v).

heatdanh từ (n)/ˈhit/

một dạng năng lượng được truyền bởi sự chênh lệch nhiệt độ

•

Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.

Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.

Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish

heaterdanh từ (n)/ˈhitɚ/

thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng

•

Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.

Nguồn: Fontenay, Charles L.: Rebels of the Red Planet

wakeđộng từ (v)/ˈweɪk/

hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)

•

Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.

Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inflame

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "inflame". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • intense heat
  • heat transfer

    This book deals with heat transfer in the engineering context, particularly for chemical and mechanical engineers.

    Tác phẩm mở: Heat Transfer/Introduction

  • specific heat
  • excessive heat
  • fever heat
  • decreased the heat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inflame

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inflame" phân theo từng nét nghĩa (khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "inflame" ở nét nghĩa "khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê" (ngoài ra "heat" còn biểu thị: làm nóng hoặc nóng hơn).

“Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "inflame" khi diễn đạt nét nghĩa: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.

Đồng nghĩa với "inflame" ở nét nghĩa "khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê" (ngoài ra "wake" còn biểu thị: hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)).

““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "inflame" khi diễn đạt nét nghĩa: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.

Đồng nghĩa trực tiếp với "inflame" khi diễn đạt nét nghĩa: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inflame

Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.

Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.

Wikipedia contributors: Horseradish
By reflecting the rays away, it prevents the shield from heating up too much.

Bằng cách phản xạ các tia đi, nó ngăn tấm chắn nóng lên quá nhiều.

Wikipedia contributors: Parker Solar Probe
In this configuration, the earth acts as a heat sink.

Trong cấu hình này, trái đất hoạt động như một bộ tản nhiệt.

Tác phẩm mở: Van Dwelling/Heating & Cooling
Heat is put into rocks during the daytime and extracted from them at night to run a generator.

Nhiệt được đưa vào đá vào ban ngày và lấy ra khỏi chúng vào ban đêm để chạy máy phát điện.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Energy
The very high velocities lead to extreme heating of vehicle parts.

Vận tốc rất cao dẫn đến nhiệt độ cực cao của các bộ phận của xe.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combustion Engines
The materials used to transfer and reject heat from the heat source in electronics are often anisotropic.

Các vật liệu dùng để truyền và thải nhiệt từ nguồn nhiệt trong thiết bị điện tử thường có tính dị hướng.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Anisotropy
Conduction can transfer heat upward to where the molecules are spread further apart.

Sự dẫn nhiệt có thể truyền nhiệt lên trên đến nơi các phân tử được phân tán xa hơn.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Energy in the Atmosphere
When heat flows through a solid, it is called conduction.

Khi nhiệt truyền qua chất rắn, nó được gọi là sự dẫn nhiệt.

Tác phẩm mở: Listen and Learn Science/Heat
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inflame

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inflame” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”

Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.

Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish

“By reflecting the rays away, it prevents the shield from heating up too much.”

Bằng cách phản xạ các tia đi, nó ngăn tấm chắn nóng lên quá nhiều.

Nguồn: Wikipedia contributors: Parker Solar Probe

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inflame”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inflame” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inflame”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inflame” với tần suất cao:

804 lần trong kho sách
394 lần trong kho sách
455 lần trong kho sách
348 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inflame”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inflame”:

Đồng nghĩa:heatstir upwakeignite

“Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inflame”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈfleɪm/; US /ɪnˈfleɪm/.

inflame (động từ): khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê

Định nghĩa tiếng Anh: Arouse or excite feelings and passions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heat ↔ inflame

Họ từ trong dữ liệu: heat: danh từ (n), heater: danh từ (n), wake: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi804 lần trong kho sách

intense heat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inflame" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm394 lần trong kho sách

heat transfer

“This book deals with heat transfer in the engineering context, particularly for chemical and mechanical engineers.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái455 lần trong kho sách

specific heat

Nét nghĩa mở rộng: arouse or excite feelings and passions (tỉnh táo, cảnh giác, ở đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inflame”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inflame

Hỏi đáp trọng tâm

inflame nghĩa là gì (meaning & definition)?

inflame (động từ, phát âm Mỹ /ɪnˈfleɪm/) có nghĩa là khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "heat"). arouse or excite feelings and passions

Từ inflame trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfleɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈfleɪm/; US /ɪnˈfleɪm/.

Từ inflame là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inflame" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: inflames; Quá khứ / Phân từ: inflamed; Dạng V-ing: inflaming.

Các nét nghĩa của từ inflame theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê (Ví dụ: “Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tỉnh táo, cảnh giác, ở đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inflame:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈfleɪm/; US /ɪnˈfleɪm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: inflames; Quá khứ / Phân từ: inflamed; Dạng V-ing: inflaming.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ inflame:

intense heat; heat transfer; specific heat; excessive heat; fever heat

inflame được dùng trong câu như thế nào?

Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar. («Horseradish», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=112414 (bản sửa đổi 9586425); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inflame, mã đối chiếu EV-9B300176. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inflame" được liên kết từ mục từ "heat, wake".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

heat, wake