inflame
động từ (v)
Inflame có nghĩa là khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.
Định nghĩa Anh - Anh: Arouse or excite feelings and passions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inflameđộng từ (v)
Arouse or excite feelings and passions.
Khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.
- •
Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.
Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •intense heat804 lần trong kho sách
- •heat transfer394 lần trong kho sách
- •specific heat455 lần trong kho sách
- •excessive heat348 lần trong kho sách
- •fever heat458 lần trong kho sách
- •decreased the heat305 lần trong kho sách
- •
- 2.inflameđộng từ (v)
Arouse or excite feelings and passions.
Tỉnh táo, cảnh giác, ở đó.
Từ nguyên học (Etymology): inflame
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
heat ↔ inflame
Mục từ "inflame" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heat, wake" (khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê).
Họ từ & Biến thể từ loại: inflame
Họ từ của "inflame" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: heat: danh từ (n), heater: danh từ (n), wake: động từ (v).
một dạng năng lượng được truyền bởi sự chênh lệch nhiệt độ
Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.
Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish
thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng
Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.
Nguồn: Fontenay, Charles L.: Rebels of the Red Planet
hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)
Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.
Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The three strings
Cụm từ & Collocations: inflame
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "inflame". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- intense heat
- heat transfer
This book deals with heat transfer in the engineering context, particularly for chemical and mechanical engineers.
Tác phẩm mở: Heat Transfer/Introduction
- specific heat
- excessive heat
- fever heat
- decreased the heat
Đồng nghĩa & Sắc thái: inflame
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inflame" phân theo từng nét nghĩa (khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "inflame" ở nét nghĩa "khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê" (ngoài ra "heat" còn biểu thị: làm nóng hoặc nóng hơn).
“Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "inflame" khi diễn đạt nét nghĩa: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.
Đồng nghĩa với "inflame" ở nét nghĩa "khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê" (ngoài ra "wake" còn biểu thị: hậu quả của một sự kiện (đặc biệt là một sự kiện thảm khốc)).
““Wake up,” he exclaimed and enforced his remark with a vigorous shake.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "inflame" khi diễn đạt nét nghĩa: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê.
Câu dẫn chứng văn học: inflame
Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.
By reflecting the rays away, it prevents the shield from heating up too much.Bằng cách phản xạ các tia đi, nó ngăn tấm chắn nóng lên quá nhiều.
In this configuration, the earth acts as a heat sink.Trong cấu hình này, trái đất hoạt động như một bộ tản nhiệt.
Heat is put into rocks during the daytime and extracted from them at night to run a generator.Nhiệt được đưa vào đá vào ban ngày và lấy ra khỏi chúng vào ban đêm để chạy máy phát điện.
The very high velocities lead to extreme heating of vehicle parts.Vận tốc rất cao dẫn đến nhiệt độ cực cao của các bộ phận của xe.
The materials used to transfer and reject heat from the heat source in electronics are often anisotropic.Các vật liệu dùng để truyền và thải nhiệt từ nguồn nhiệt trong thiết bị điện tử thường có tính dị hướng.
Conduction can transfer heat upward to where the molecules are spread further apart.Sự dẫn nhiệt có thể truyền nhiệt lên trên đến nơi các phân tử được phân tán xa hơn.
When heat flows through a solid, it is called conduction.Khi nhiệt truyền qua chất rắn, nó được gọi là sự dẫn nhiệt.
Đọc mở rộng theo CEFR: inflame
Từ vựng bậcA2→“Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”
Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish
“By reflecting the rays away, it prevents the shield from heating up too much.”
Bằng cách phản xạ các tia đi, nó ngăn tấm chắn nóng lên quá nhiều.
Nguồn: Wikipedia contributors: Parker Solar Probe
Cấu trúc & Vận dụng: “inflame”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inflame” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inflame”
Dữ liệu từ nguyên: heat ↔ inflame
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inflame”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inflame” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “inflame”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inflame (động từ): khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê
Định nghĩa tiếng Anh: Arouse or excite feelings and passions.
heat ↔ inflame
Họ từ trong dữ liệu: heat: danh từ (n), heater: danh từ (n), wake: động từ (v)
intense heat
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inflame" trong câu.
heat transfer
“This book deals with heat transfer in the engineering context, particularly for chemical and mechanical engineers.”
specific heat
Nét nghĩa mở rộng: arouse or excite feelings and passions (tỉnh táo, cảnh giác, ở đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “inflame”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “inflame”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inflame”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inflame” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “inflame” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inflame
Hỏi đáp trọng tâminflame nghĩa là gì (meaning & definition)?
inflame (động từ, phát âm Mỹ /ɪnˈfleɪm/) có nghĩa là khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "heat"). arouse or excite feelings and passions
Từ inflame trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfleɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈfleɪm/; US /ɪnˈfleɪm/.
Từ inflame là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inflame" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: inflames; Quá khứ / Phân từ: inflamed; Dạng V-ing: inflaming.
Các nét nghĩa của từ inflame theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: khơi dậy hoặc kích thích cảm xúc và niềm đam mê (Ví dụ: “Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tỉnh táo, cảnh giác, ở đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inflame:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈfleɪm/; US /ɪnˈfleɪm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: inflames; Quá khứ / Phân từ: inflamed; Dạng V-ing: inflaming.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ inflame:
intense heat; heat transfer; specific heat; excessive heat; fever heat
inflame được dùng trong câu như thế nào?
Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar. («Horseradish», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=112414 (bản sửa đổi 9586425); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)