Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

conflagrate

động từ (v)

B2
Biến thể:
conflagrates
(Ngôi thứ 3 số ít)
conflagrated
(Quá khứ / Phân từ)
conflagrating
(Dạng V-ing)

Conflagrate có nghĩa là conflagrate (động từ) có nghĩa là bắt đầu cháy hoặc bốc cháy, bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Định nghĩa Anh - Anh: Start to burn or burst into flames.

Họ từ:erupt(động từ (v))/eruption(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bắt đầu cháy hoặc bốc cháy”:conflagrateB2/eruptB2/igniteB2/catch fireB2/take fireB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.conflagrateđộng từ (v)

    Start to burn or burst into flames.

    Bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

    • •

      Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.

      Các chuyên gia cho rằng thỉnh thoảng có thể xảy ra gián đoạn trong nửa năm tới nếu Eyjafjallajokull tiếp tục phun trào.

    Đồng nghĩa (SYN):erupt/ignite/catch fire/take fire/combust
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): conflagrate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

erupt ↔ conflagrate

Mục từ "conflagrate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "erupt" (bắt đầu cháy hoặc bốc cháy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: conflagrate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "conflagrate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n).

eruptđộng từ (v)/ɪˈɹʌpt/

bắt đầu đột ngột

•

Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.

Nguồn: White, William Patterson: Paradise Bend

eruptiondanh từ (n)/ˌiˈɹʌpʃən/

sự xuất hiện đột ngột của sự phun trào dữ dội của hơi nước và vật liệu núi lửa

•

An eruption of red pimples upon the face, neck, and arms, in early infancy; tooth rash; strophulus.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section R

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: conflagrate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "conflagrate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • volcanoes erupt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: conflagrate

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conflagrate" phân theo từng nét nghĩa (bắt đầu cháy hoặc bốc cháy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "conflagrate" ở nét nghĩa "bắt đầu cháy hoặc bốc cháy" (ngoài ra "erupt" còn biểu thị: bắt đầu đột ngột).

“Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "conflagrate" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conflagrate" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conflagrate" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conflagrate" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: conflagrate

Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.

Các chuyên gia cho rằng thỉnh thoảng có thể xảy ra gián đoạn trong nửa năm tới nếu Eyjafjallajokull tiếp tục phun trào.

Tác phẩm mở: Europe's airline chaos: in depth
Both pāhoehoe and ʻaʻā lava erupt from the volcano; because of its high activity this zone has a high risk of seismic phenomenon.

Cả dung nham pāhoehoe và ʻaʻā phun trào từ núi lửa; do hoạt động mạnh nên vùng này có nguy cơ xảy ra hiện tượng địa chấn cao.

Tác phẩm mở: CLIL/The world's main volcanoes
It dribbled when teething, erupted with the thrush, and had a difficulty in keeping down its milk.

Nó chảy nước dãi khi mọc răng, nổi mụn và gặp khó khăn trong việc tiết sữa.

Baring-Gould, S. (Sabine): John Herring: A West of England Romance. Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.
White, William Patterson: Paradise Bend, Nguyên văn tác phẩm
Five seconds later, the object erupted in a gout of pale pink debris.
Laumer, Keith: Doorstep, Nguyên văn tác phẩm
After three hours of tough movement, firing erupted at the end of the column.
Hoffman, Jon T.: From Makin to Bougainville: Marine Raiders in the Pacific War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Rick instantly swung the Sky Wagon onto a northward course that would take them past the erupting volcano and on to the north.
Goodwin, Harold L. (Harold Leland): The Flaming Mountain: A Rick Brant Science-Adventure Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It might erupt at any minute, spreading ruin and destruction in all directions.
Griggs, Edward Howard: A Boy Scout's Courage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: conflagrate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “conflagrate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.”

Các chuyên gia cho rằng thỉnh thoảng có thể xảy ra gián đoạn trong nửa năm tới nếu Eyjafjallajokull tiếp tục phun trào.

Nguồn: Tác phẩm mở: Europe's airline chaos: in depth

“Both pāhoehoe and ʻaʻā lava erupt from the volcano; because of its high activity this zone has a high risk of seismic phenomenon.”

Cả dung nham pāhoehoe và ʻaʻā phun trào từ núi lửa; do hoạt động mạnh nên vùng này có nguy cơ xảy ra hiện tượng địa chấn cao.

Nguồn: Tác phẩm mở: CLIL/The world's main volcanoes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “conflagrate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conflagrate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “conflagrate”

Dữ liệu từ nguyên: erupt ↔ conflagrate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conflagrate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conflagrate” với tần suất cao:

15 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “conflagrate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “conflagrate”:

“Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “conflagrate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

conflagrate (động từ): bắt đầu cháy hoặc bốc cháy

Định nghĩa tiếng Anh: Start to burn or burst into flames.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

erupt ↔ conflagrate

Họ từ trong dữ liệu: erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15 lần trong kho sách

volcanoes erupt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conflagrate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15 lần trong kho sách

volcanoes erupt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conflagrate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15 lần trong kho sách

volcanoes erupt

Mở rộng biên độ diễn đạt với "conflagrate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “conflagrate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: conflagrate

Hỏi đáp trọng tâm

conflagrate nghĩa là gì (meaning & definition)?

conflagrate (động từ) có nghĩa là bắt đầu cháy hoặc bốc cháy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "erupt"). start to burn or burst into flames

Từ conflagrate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "conflagrate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: conflagrates; Quá khứ / Phân từ: conflagrated; Dạng V-ing: conflagrating.

Các nét nghĩa của từ conflagrate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy (Ví dụ: “Experts suggest that occasional disruptions are possible throughout the next half year, should Eyjafjallajokull continue to erupt.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conflagrate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: conflagrates; Quá khứ / Phân từ: conflagrated; Dạng V-ing: conflagrating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conflagrate:

volcanoes erupt

conflagrate được dùng trong câu như thế nào?

Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger. (William Patterson White, Paradise Bend; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/conflagrate, mã đối chiếu EV-4728A722. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "conflagrate" được liên kết từ mục từ "erupt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

erupt