Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

combust

động từ (v)

A2
/kəmˈbʌst//kəmˈbʌst/
Biến thể:
combusts/kəmˈbʌsts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
combusted/kəmˈbʌstɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
combusting/kəmˈbʌstɪŋ/
(Dạng V-ing)

Combust có nghĩa là thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.

Định nghĩa Anh - Anh: Undergo combustion.

Họ từ:burn(động từ (v))/erupt(động từ (v))/eruption(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.combustđộng từ (v)

    Undergo combustion.

    Thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.

    • •

      These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.

    Đồng nghĩa (SYN):burn
  2. 2.combustđộng từ (v)

    Start to burn or burst into flames.

    Bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): combust

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

burn ↔ combust

Mục từ "combust" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "burn, erupt" (thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: combust

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "combust" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: burn: động từ (v), erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n).

burnđộng từ (v)/ˈbɝn/

cơn đau nóng như lửa đốt

•

These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

eruptđộng từ (v)/ɪˈɹʌpt/

bắt đầu đột ngột

•

Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.

Nguồn: White, William Patterson: Paradise Bend

eruptiondanh từ (n)/ˌiˈɹʌpʃən/

sự xuất hiện đột ngột của sự phun trào dữ dội của hơi nước và vật liệu núi lửa

•

An eruption of red pimples upon the face, neck, and arms, in early infancy; tooth rash; strophulus.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section R

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: combust

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "combust". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fire burn
  • burn brightly
  • burn alive
  • candles burn
  • sun burn
  • fires burn
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: combust

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "combust" phân theo từng nét nghĩa (thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "combust" ở nét nghĩa "thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ" (ngoài ra "burn" còn biểu thị: cơn đau nóng như lửa đốt).

“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”

Đồng nghĩa với "combust" ở nét nghĩa "bắt đầu cháy hoặc bốc cháy" (ngoài ra "erupt" còn biểu thị: bắt đầu đột ngột).

“Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: combust

These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.
Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.
Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula
When the bird remains motionless, it is well concealed against the blackened bark of the burnt trees.
Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A great many villages, as well as important country towns, were burned without any reason whatever.
March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 1 (of 7), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tropical soil was formed for it, of burned loam and peat.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The eruption is attended by itching and burning, and completely develops in from twelve to thirty-six hours, the catarrhal symptoms persisting during this time.
McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the fire had burnt up she opened the door so as to let in the warmth.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And this rattling noise is heard everywhere in Hungary to-day, for everything has been burnt.
Tormay, Cécile: An outlaw's diary: the Commune, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: combust

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “combust” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”

Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery

“A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.”

Nguồn: Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “combust”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “combust” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “combust”

Dữ liệu từ nguyên: burn ↔ combust

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “combust”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “combust” với tần suất cao:

2.665 lần trong kho sách
860 lần trong kho sách
899 lần trong kho sách
449 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “combust”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “combust”:

“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “combust”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈbʌst/; US /kəmˈbʌst/.

combust (động từ): thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ

Định nghĩa tiếng Anh: Undergo combustion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

burn ↔ combust

Họ từ trong dữ liệu: burn: động từ (v), erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.665 lần trong kho sách

fire burn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "combust" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm860 lần trong kho sách

burn brightly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "combust" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái899 lần trong kho sách

burn alive

Nét nghĩa mở rộng: start to burn or burst into flames (bắt đầu cháy hoặc bốc cháy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “combust”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: combust

Hỏi đáp trọng tâm

combust nghĩa là gì (meaning & definition)?

combust (động từ, phát âm Mỹ /kəmˈbʌst/) có nghĩa là thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "burn"). undergo combustion

Từ combust trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʌst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈbʌst/; US /kəmˈbʌst/.

Từ combust là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "combust" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: combusts; Quá khứ / Phân từ: combusted; Dạng V-ing: combusting.

Các nét nghĩa của từ combust theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ (Ví dụ: “These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ combust:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈbʌst/; US /kəmˈbʌst/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: combusts; Quá khứ / Phân từ: combusted; Dạng V-ing: combusting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ combust:

fire burn; burn brightly; burn alive; candles burn; sun burn

combust được dùng trong câu như thế nào?

These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars. (Frederick Strange Kolle, Plastic and cosmetic surgery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/combust, mã đối chiếu EV-1F95D79E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "combust" được liên kết từ mục từ "burn, erupt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

burn, erupt