combust
động từ (v)
- combusts/kəmˈbʌsts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- combusted/kəmˈbʌstɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- combusting/kəmˈbʌstɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Combust có nghĩa là thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.
Định nghĩa Anh - Anh: Undergo combustion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.combustđộng từ (v)
Undergo combustion.
Thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ.
- •
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.
Đồng nghĩa (SYN):burnCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fire burn2.665 lần trong kho sách
- •burn brightly860 lần trong kho sách
- •burn alive899 lần trong kho sách
- •candles burn449 lần trong kho sách
- •sun burn886 lần trong kho sách
- •fires burn456 lần trong kho sách
- •
- 2.combustđộng từ (v)
Start to burn or burst into flames.
Bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Từ nguyên học (Etymology): combust
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
burn ↔ combust
Mục từ "combust" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "burn, erupt" (thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ).
Họ từ & Biến thể từ loại: combust
Họ từ của "combust" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: burn: động từ (v), erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n).
cơn đau nóng như lửa đốt
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.
Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery
bắt đầu đột ngột
Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.
Nguồn: White, William Patterson: Paradise Bend
sự xuất hiện đột ngột của sự phun trào dữ dội của hơi nước và vật liệu núi lửa
An eruption of red pimples upon the face, neck, and arms, in early infancy; tooth rash; strophulus.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section R
Cụm từ & Collocations: combust
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "combust". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fire burn
- burn brightly
- burn alive
- candles burn
- sun burn
- fires burn
Đồng nghĩa & Sắc thái: combust
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "combust" phân theo từng nét nghĩa (thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "combust" ở nét nghĩa "thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ" (ngoài ra "burn" còn biểu thị: cơn đau nóng như lửa đốt).
“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”
Đồng nghĩa với "combust" ở nét nghĩa "bắt đầu cháy hoặc bốc cháy" (ngoài ra "erupt" còn biểu thị: bắt đầu đột ngột).
“Then, out of the chaos of her emotions, erupted wild anger.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "combust" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.
Câu dẫn chứng văn học: combust
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.When the bird remains motionless, it is well concealed against the blackened bark of the burnt trees.A great many villages, as well as important country towns, were burned without any reason whatever.A tropical soil was formed for it, of burned loam and peat.The eruption is attended by itching and burning, and completely develops in from twelve to thirty-six hours, the catarrhal symptoms persisting during this time.When the fire had burnt up she opened the door so as to let in the warmth.And this rattling noise is heard everywhere in Hungary to-day, for everything has been burnt.Đọc mở rộng theo CEFR: combust
Từ vựng bậcA2→“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”
Nguồn: Kolle, Frederick Strange: Plastic and cosmetic surgery
“A large number of villages have thus been looted or burnt and their decimated population has been obliged to flee.”
Nguồn: Inter-Allied Commission of Enquiry into Atrocities in Yalova and Guemlek: Reports on atrocities in the districts of Yalova and Guemlek and in the Ismid Peninsula
Cấu trúc & Vận dụng: “combust”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “combust” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “combust”
Dữ liệu từ nguyên: burn ↔ combust
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “combust”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “combust” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “combust”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “combust”:
“These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”
Gợi ý luyện tập với “combust”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
combust (động từ): thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ
Định nghĩa tiếng Anh: Undergo combustion.
burn ↔ combust
Họ từ trong dữ liệu: burn: động từ (v), erupt: động từ (v), eruption: danh từ (n)
fire burn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "combust" trong câu.
burn brightly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "combust" trong câu.
burn alive
Nét nghĩa mở rộng: start to burn or burst into flames (bắt đầu cháy hoặc bốc cháy)
Ứng dụng & Mở rộng: “combust”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “combust”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “combust”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “combust” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “combust” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: combust
Hỏi đáp trọng tâmcombust nghĩa là gì (meaning & definition)?
combust (động từ, phát âm Mỹ /kəmˈbʌst/) có nghĩa là thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "burn"). undergo combustion
Từ combust trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʌst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈbʌst/; US /kəmˈbʌst/.
Từ combust là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "combust" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: combusts; Quá khứ / Phân từ: combusted; Dạng V-ing: combusting.
Các nét nghĩa của từ combust theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thương tích do tiếp xúc với nhiệt hoặc hóa chất hoặc bức xạ (Ví dụ: “These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: bắt đầu cháy hoặc bốc cháy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ combust:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəmˈbʌst/; US /kəmˈbʌst/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: combusts; Quá khứ / Phân từ: combusted; Dạng V-ing: combusting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ combust:
fire burn; burn brightly; burn alive; candles burn; sun burn
combust được dùng trong câu như thế nào?
These methods are not to be preferred, since they leave unsightly burn scars. (Frederick Strange Kolle, Plastic and cosmetic surgery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)