Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

halo

danh từ (n)

A1
/ˈheɪloʊ//ˈheɪloʊ/

Halo có nghĩa là một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Định nghĩa Anh - Anh: An indication of radiant light drawn around the head of a saint.

Họ từ:glory(danh từ (n))/glorify(động từ (v))/glorious(tính từ (adj))/ring(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.halodanh từ (n)

    An indication of radiant light drawn around the head of a saint.

    Một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

    • •

      No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.

    Đồng nghĩa (SYN):glory/aura/aureole/nimbus/gloriole
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.halodanh từ (n)

    A toroidal shape.

    Đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

    Đồng nghĩa (SYN):ring/annulus/doughnut/anchor ring
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): halo

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

glory ↔ halo

Mục từ "halo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glory, ring" (một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: halo

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "halo" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj), ring: động từ (v).

glorydanh từ (n)/ˈɡlɔɹi/

một trạng thái danh dự cao

•

No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.

Nguồn: Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new

glorifyđộng từ (v)/ˈɡlɔɹəˌfaɪ/

khen ngợi, tôn vinh hoặc tôn vinh

•

So that the multitudes marvelled seeing the dumb speak, the lame walk, the blind see: and they glorified the God of Israel.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, New Testament

glorioustính từ (adj)/ˈɡlɔɹiəs/

có hoặc xứng đáng hoặc trao vinh quang

•

But the sun pursues its glorious course, lightening the visible universe.

Nguồn: Corelli, Marie: My "Little Bit"

ringđộng từ (v)/ˈɹɪŋ/

âm thanh đặc trưng

•

If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.

Nguồn: Fitz-Gerald, William N.: The harness makers' illustrated manual

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: halo

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "halo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • crowning glory
  • military glory

    Caesar seems to have wished that their military glory should come from him only.

    Boissier, Gaston: Cicero and his friends

  • glory of god
  • blaze of glory
  • eternal glory
  • golden glory
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: halo

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "halo" phân theo từng nét nghĩa (một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "halo" ở nét nghĩa "một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh" (ngoài ra "glory" còn biểu thị: một trạng thái danh dự cao).

“No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "halo" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halo" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halo" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halo" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa với "halo" ở nét nghĩa "đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh" (ngoài ra "ring" còn biểu thị: một hình xuyến).

“If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: halo

No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.
Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Douglas squirrel, for some reason, kept out of sight, so that all the glory of meeting him that day was Mary Lee's own.
Blanchard, Amy Ella: The four Corners in California, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And blessed be his glorious majesty forever; let the earth be filled with his glory, and let the whole world say, Amen!”
Various: Robert Merry's Museum, Volumes I-II (1841)
It was the dawn of a brilliant series of victories, and of the glory and power of the France of Louis’s earlier years.
Rowsell, Mary C. (Mary Catherine): Ninon de l'Enclos and her century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Caesar seems to have wished that their military glory should come from him only.
Boissier, Gaston: Cicero and his friends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Twilight had fled before the coming of the moon, and she drank in eagerly its gentle glory on the scene about her.
Various: The Taylor-Trotwood Magazine, Vol. IV, No. 6, March 1907, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She declares indignantly that, far from crying out against the infamy and cruelty of the war, women feel the glory of it in their blood.
Various: The book review digest, volume 16, 1920
Such places as the Glory Hole can be found all over the so-called “bad lands” of Harlem.
Thurman, Wallace: Negro life in New York's Harlem, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: halo

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “halo” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”

Nguồn: Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new

“The Douglas squirrel, for some reason, kept out of sight, so that all the glory of meeting him that day was Mary Lee's own.”

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: The four Corners in California

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “halo”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “halo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “halo”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “halo” với tần suất cao:

240 lần trong kho sách
391 lần trong kho sách
1.463 lần trong kho sách
182 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “halo”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “halo”:

Đồng nghĩa:gloryauraaureolenimbus

“No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “halo”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪloʊ/; US /ˈheɪloʊ/.

halo (danh từ): một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh

Định nghĩa tiếng Anh: An indication of radiant light drawn around the head of a saint.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

glory ↔ halo

Họ từ trong dữ liệu: glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj), ring: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi240 lần trong kho sách

crowning glory

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "halo" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm391 lần trong kho sách

military glory

“Caesar seems to have wished that their military glory should come from him only.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.463 lần trong kho sách

glory of god

Nét nghĩa mở rộng: a toroidal shape (đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “halo”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: halo

Hỏi đáp trọng tâm

halo nghĩa là gì (meaning & definition)?

halo (danh từ, phát âm Mỹ /ˈheɪloʊ/) có nghĩa là một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glory"). an indication of radiant light drawn around the head of a saint

Từ halo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈheɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪloʊ/; US /ˈheɪloʊ/.

Từ halo là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "halo" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ halo theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh (Ví dụ: “No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ halo:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪloʊ/; US /ˈheɪloʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ halo:

crowning glory; military glory; glory of god; blaze of glory; eternal glory

halo được dùng trong câu như thế nào?

No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world. (H. G. Dwight, Constantinople old and new; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/halo, mã đối chiếu EV-48912399. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "halo" được liên kết từ mục từ "glory, ring".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

glory, ring