Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

annulus

danh từ (n)

A1

Annulus có nghĩa là annulus (danh từ) có nghĩa là đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh, đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Định nghĩa Anh - Anh: A toroidal shape.

Họ từ:ring(động từ (v))/skirt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh”:annulusA1/ringA1/haloA1/doughnutA1/anchor ringA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.annulusdanh từ (n)

    A toroidal shape.

    Đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

    • •

      If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.

    Đồng nghĩa (SYN):ring/halo/doughnut/anchor ring
  2. 2.annulusdanh từ (n)[Nấm]

    A remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar.

    Phần còn lại của tấm màn che một phần ở nấm trưởng thành bao quanh thân cây như một chiếc cổ áo.

    Đồng nghĩa (SYN):skirt
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): annulus

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ring ↔ annulus

Mục từ "annulus" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ring, skirt" (đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: annulus

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "annulus" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: ring: động từ (v), skirt: danh từ (n).

ringđộng từ (v)/ˈɹɪŋ/

âm thanh đặc trưng

•

If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.

Nguồn: Fitz-Gerald, William N.: The harness makers' illustrated manual

skirtdanh từ (n)/ˈskɝt/

vải che tạo thành một phần của quần áo bên dưới thắt lưng

•

When they see an abbreviated skirt they always look after it for a period.

Nguồn: Various: Captain Billy's Whiz Bang, Vol. 3, No. 30, February, 1922 America's Magazine of Wit, Humor and Filosophy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: annulus

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "annulus". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ring the bell
  • wedding ring
  • diamond ring
  • bells ring
  • gold ring
  • iron ring
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: annulus

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "annulus" phân theo từng nét nghĩa (đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "annulus" ở nét nghĩa "đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh" (ngoài ra "ring" còn biểu thị: một hình xuyến).

“If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "annulus" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "annulus" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "annulus" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Đồng nghĩa với "annulus" ở nét nghĩa "phần còn lại của tấm màn che một phần ở nấm trưởng thành bao quanh thân cây như một chiếc cổ áo" (ngoài ra "skirt" còn biểu thị: vải che tạo thành một phần của quần áo bên dưới thắt lưng).

““When they see an abbreviated skirt they always look after it for a period.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: annulus

If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.
Fitz-Gerald, William N.: The harness makers' illustrated manual, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’m going to play bridge to-night and he rang up to say he’d call round for me in his car.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): Cakes and ale, Nguyên văn tác phẩm
A Cairo lady’s ornaments consist in various additions to her head-dress and hair, in ear-rings, necklace, bracelets, anklets, and amulets.
Lane-Poole, Stanley: The art of the Saracens in Egypt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This segmented condition of the body is easily seen in the hind part or abdomen, which appears to consist of a series of rings.
Comstock, Anna Botsford: How to keep bees, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The crowd fell partly silent for a breathless instant, as Handler came to the center of the ring, hands up and wary.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): Crowd-horror, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The next moment there came a quick, decided ring at the bell.
Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark, Nguyên văn tác phẩm
The shrill cry rang over the city and echoed against the hills on which lay the white tents of the native army.
Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She says that Mr. Capper robbed her of all her rings and jewels, muff, and all her fine things, when she was first apprehended.
Haslam, John: Sketches in Bedlam, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: annulus

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “annulus” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”

Nguồn: Fitz-Gerald, William N.: The harness makers' illustrated manual

“I’m going to play bridge to-night and he rang up to say he’d call round for me in his car.”

Nguồn: Maugham, W. Somerset (William Somerset): Cakes and ale

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “annulus”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “annulus” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “annulus”

Dữ liệu từ nguyên: ring ↔ annulus

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “annulus”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “annulus” với tần suất cao:

7.529 lần trong kho sách
1.533 lần trong kho sách
1.342 lần trong kho sách
1.326 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “annulus”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “annulus”:

“If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “annulus”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

annulus (danh từ): đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh

Định nghĩa tiếng Anh: A toroidal shape.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ring ↔ annulus

Họ từ trong dữ liệu: ring: động từ (v), skirt: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.529 lần trong kho sách

ring the bell

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "annulus" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.533 lần trong kho sách

wedding ring

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "annulus" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.342 lần trong kho sách

diamond ring

Nét nghĩa mở rộng: a remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar (phần còn lại của tấm màn che một phần ở nấm trưởng thành bao quanh thân cây như một chiếc cổ áo)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “annulus”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: annulus

Hỏi đáp trọng tâm

annulus nghĩa là gì (meaning & definition)?

annulus (danh từ) có nghĩa là đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ring"). a toroidal shape

Từ annulus là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "annulus" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ annulus theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh (Ví dụ: “If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: phần còn lại của tấm màn che một phần ở nấm trưởng thành bao quanh thân cây như một chiếc cổ áo

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ annulus:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ annulus:

ring the bell; wedding ring; diamond ring; bells ring; gold ring

annulus được dùng trong câu như thế nào?

If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings. (William N. Fitz-Gerald, The harness makers' illustrated manual; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/annulus, mã đối chiếu EV-E27FE792. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "annulus" được liên kết từ mục từ "ring, skirt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

ring, skirt