doughnut
danh từ (n)
Doughnut có nghĩa là một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ (dạng biến thể ngữ pháp của "donut").
Định nghĩa Anh - Anh: A small ring-shaped friedcake.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.doughnutdanh từ (n)
A small ring-shaped friedcake.
Một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ.
- •
When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.
- •
- 2.doughnutdanh từ (n)
A toroidal shape.
Đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.
Từ nguyên học (Etymology): doughnut
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
donut ↔ doughnut
Mục từ "doughnut" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "donut, ring" (một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ).
Họ từ & Biến thể từ loại: doughnut
Họ từ của "doughnut" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: donut: danh từ (n), ring: động từ (v).
một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ
From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.
Từ chiếc hộp dưới ghế, người bán hàng rong lấy ra một ổ bánh mì, một lát bơ và một thùng thiếc đựng đầy bánh rán.
Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: Paul Prescott's Charge
âm thanh đặc trưng
If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.
Nguồn: Fitz-Gerald, William N.: The harness makers' illustrated manual
Cụm từ & Collocations: doughnut
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "doughnut". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: doughnut
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doughnut" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ.
“From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ.
Đồng nghĩa với "doughnut" ở nét nghĩa "đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh" (ngoài ra "ring" còn biểu thị: một hình xuyến).
“If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.
Câu dẫn chứng văn học: doughnut
From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.Từ chiếc hộp dưới ghế, người bán hàng rong lấy ra một ổ bánh mì, một lát bơ và một thùng thiếc đựng đầy bánh rán.
They stayed for some time to talk of Abner, and to test some doughnuts Aunt Olive was frying.Họ ở lại một lúc để nói chuyện về Abner và thử món bánh rán mà dì Olive đang chiên.
They are different from doughnuts because they are boiled before baked.Chúng khác với bánh rán vì chúng được luộc trước khi nướng.
"I see your mother has a new fur coat," I said, with the plate of doughnuts just beyond his reach.Then, from within his unbuttoned shirt, he began to unload a dozen large sugar-coated doughnuts."Doughnuts does have a good idea once in a while," said Joe.When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.And Laura accepted the position, and the boys got their doughnuts ere the meeting broke up.Đọc mở rộng theo CEFR: doughnut
Từ vựng bậcA1→“From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.”
Từ chiếc hộp dưới ghế, người bán hàng rong lấy ra một ổ bánh mì, một lát bơ và một thùng thiếc đựng đầy bánh rán.
Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: Paul Prescott's Charge
“They stayed for some time to talk of Abner, and to test some doughnuts Aunt Olive was frying.”
Họ ở lại một lúc để nói chuyện về Abner và thử món bánh rán mà dì Olive đang chiên.
Nguồn: Otis, James: Mr. Stubbs's Brother A Sequel to 'Toby Tyler'
Cấu trúc & Vận dụng: “doughnut”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doughnut” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “doughnut”
Dữ liệu từ nguyên: donut ↔ doughnut
Gợi ý luyện tập với “doughnut”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
doughnut (danh từ): một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh: A small ring-shaped friedcake.
donut ↔ doughnut
Họ từ trong dữ liệu: donut: danh từ (n), ring: động từ (v)
doughnut: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "doughnut" trong câu.
Đồng nghĩa: donut, sinker, ring, halo
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "doughnut" trong câu.
doughnut ↔ donut, sinker, ring, halo
Nét nghĩa mở rộng: a toroidal shape (đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh)
“When taken up they were a bright brown, looking almost like a _____ that had been shaped like a small Charlotte Russe.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: doughnut
When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.
Nguồn: Owen, Catherine, -1889: Ten Dollars Enough: Keeping House Well on Ten Dollars a Week How It Has Been Done; How It May Be Done Again
“A cruller is only a fried _____ when it gets out West.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: doughnut
A cruller is only a fried doughnut when it gets out West.
Nguồn: Morey, Almira: Vignettes of San Francisco
Ứng dụng & Mở rộng: “doughnut”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “doughnut”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “doughnut”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “doughnut” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “doughnut” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: doughnut
Hỏi đáp trọng tâmdoughnut nghĩa là gì (meaning & definition)?
doughnut (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdoʊˌnʌt/) có nghĩa là một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ (dạng biến thể ngữ pháp của "donut"). a small ring-shaped friedcake
Từ doughnut trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdoʊˌnʌt/; US /ˈdoʊˌnʌt/.
Từ doughnut là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "doughnut" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ doughnut theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ (Ví dụ: “When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doughnut:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdoʊˌnʌt/; US /ˈdoʊˌnʌt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
doughnut được dùng trong câu như thế nào?
From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts. (Horatio, Jr. Alger, Paul Prescott's Charge; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)