Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

doughnut

danh từ (n)

A1
/ˈdoʊˌnʌt//ˈdoʊˌnʌt/

Doughnut có nghĩa là một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ (dạng biến thể ngữ pháp của "donut").

Định nghĩa Anh - Anh: A small ring-shaped friedcake.

Họ từ:donut(danh từ (n))/ring(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ”:doughnutA1/donutB1/sinkerB1/ringA1/haloA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.doughnutdanh từ (n)

    A small ring-shaped friedcake.

    Một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ.

    • •

      When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.

    Đồng nghĩa (SYN):donut/sinker
  2. 2.doughnutdanh từ (n)

    A toroidal shape.

    Đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

    Đồng nghĩa (SYN):ring/halo/annulus/anchor ring
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): doughnut

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

donut ↔ doughnut

Mục từ "doughnut" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "donut, ring" (một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: doughnut

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "doughnut" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: donut: danh từ (n), ring: động từ (v).

donutdanh từ (n)/ˈdoʊˌnʌt/

một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ

•

From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.

Từ chiếc hộp dưới ghế, người bán hàng rong lấy ra một ổ bánh mì, một lát bơ và một thùng thiếc đựng đầy bánh rán.

Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: Paul Prescott's Charge

ringđộng từ (v)/ˈɹɪŋ/

âm thanh đặc trưng

•

If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.

Nguồn: Fitz-Gerald, William N.: The harness makers' illustrated manual

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: doughnut

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "doughnut". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: doughnut

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doughnut" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ.

“From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ.

Đồng nghĩa với "doughnut" ở nét nghĩa "đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh" (ngoài ra "ring" còn biểu thị: một hình xuyến).

“If the leather is not heavy, use a wear leather where the back strap is attached to the hame rings.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doughnut" khi diễn đạt nét nghĩa: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: doughnut

From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.

Từ chiếc hộp dưới ghế, người bán hàng rong lấy ra một ổ bánh mì, một lát bơ và một thùng thiếc đựng đầy bánh rán.

Alger, Horatio, Jr.: Paul Prescott's Charge, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They stayed for some time to talk of Abner, and to test some doughnuts Aunt Olive was frying.

Họ ở lại một lúc để nói chuyện về Abner và thử món bánh rán mà dì Olive đang chiên.

Otis, James: Mr. Stubbs's Brother A Sequel to 'Toby Tyler', Nguyên văn tác phẩm
They are different from doughnuts because they are boiled before baked.

Chúng khác với bánh rán vì chúng được luộc trước khi nướng.

Wikipedia contributors: Bagel
"I see your mother has a new fur coat," I said, with the plate of doughnuts just beyond his reach.
Rinehart, Mary Roberts: The Case of Jennie Brice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then, from within his unbuttoned shirt, he began to unload a dozen large sugar-coated doughnuts.
Sayler, H. L. (Harry Lincoln): On the Edge of the Arctic; Or, An Aeroplane in Snowland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Doughnuts does have a good idea once in a while," said Joe.
Chapman, Allen: The Radio Boys at the Sending Station; Or, Making Good in the Wireless Room, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.
Owen, Catherine, -1889: Ten Dollars Enough: Keeping House Well on Ten Dollars a Week How It Has Been Done; How It May Be Done Again
And Laura accepted the position, and the boys got their doughnuts ere the meeting broke up.
Stratemeyer, Edward: The Gun Club boys of Lakeport, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: doughnut

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “doughnut” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.”

Từ chiếc hộp dưới ghế, người bán hàng rong lấy ra một ổ bánh mì, một lát bơ và một thùng thiếc đựng đầy bánh rán.

Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: Paul Prescott's Charge

“They stayed for some time to talk of Abner, and to test some doughnuts Aunt Olive was frying.”

Họ ở lại một lúc để nói chuyện về Abner và thử món bánh rán mà dì Olive đang chiên.

Nguồn: Otis, James: Mr. Stubbs's Brother A Sequel to 'Toby Tyler'

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “doughnut”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doughnut” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “doughnut”

Dữ liệu từ nguyên: donut ↔ doughnut

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “doughnut”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “doughnut”:

Đồng nghĩa:donutsinkerringhalo

“From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “doughnut”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdoʊˌnʌt/; US /ˈdoʊˌnʌt/.

doughnut (danh từ): một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh: A small ring-shaped friedcake.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

donut ↔ doughnut

Họ từ trong dữ liệu: donut: danh từ (n), ring: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

doughnut: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "doughnut" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: donut, sinker, ring, halo

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "doughnut" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

doughnut ↔ donut, sinker, ring, halo

Nét nghĩa mở rộng: a toroidal shape (đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When taken up they were a bright brown, looking almost like a _____ that had been shaped like a small Charlotte Russe.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: doughnut

When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.

Nguồn: Owen, Catherine, -1889: Ten Dollars Enough: Keeping House Well on Ten Dollars a Week How It Has Been Done; How It May Be Done Again

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A cruller is only a fried _____ when it gets out West.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: doughnut

A cruller is only a fried doughnut when it gets out West.

Nguồn: Morey, Almira: Vignettes of San Francisco

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “doughnut”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: doughnut

Hỏi đáp trọng tâm

doughnut nghĩa là gì (meaning & definition)?

doughnut (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdoʊˌnʌt/) có nghĩa là một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ (dạng biến thể ngữ pháp của "donut"). a small ring-shaped friedcake

Từ doughnut trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdoʊˌnʌt/; US /ˈdoʊˌnʌt/.

Từ doughnut là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "doughnut" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ doughnut theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một chiếc bánh rán hình chiếc nhẫn nhỏ (Ví dụ: “When taken up they were a bright brown, looking almost like a doughnut that had been shaped like a small Charlotte Russe.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doughnut:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdoʊˌnʌt/; US /ˈdoʊˌnʌt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

doughnut được dùng trong câu như thế nào?

From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts. (Horatio, Jr. Alger, Paul Prescott's Charge; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/doughnut, mã đối chiếu EV-BAB0E3B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "doughnut" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "donut".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

donut, ring